(Top Banner Ad)
minimalist
B2
tính từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Lối sống

minimalist

UK: /ˈmɪnɪməlɪst/ • US: /ˈmɪnɪməlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tối giản theo chủ nghĩa tối giản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by the use of only the simplest or essential elements.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi việc sử dụng chỉ những yếu tố đơn giản nhất hoặc thiết yếu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated her apartment in a minimalist style."

    "Cô ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách tối giản."

  • "The artist is known for his minimalist sculptures."

    "Nghệ sĩ được biết đến với những tác phẩm điêu khắc tối giản của mình."

  • "They adopted a minimalist approach to their business."

    "Họ áp dụng một cách tiếp cận tối giản cho công việc kinh doanh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimalist người theo chủ nghĩa tối giản
Adjective minimalist tối giản, theo phong cách tối giản
Noun minimalism chủ nghĩa tối giản, phong cách tối giản
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Adverb minimally một cách tối thiểu, ở mức độ nhỏ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
minimal
English
minimalist

Nguồn gốc của 'Minimalist'

Từ 'minimalist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus' nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Nó phát triển thành 'minimum' trong tiếng Anh (chỉ lượng nhỏ nhất), rồi 'minimal' (tối thiểu). Đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1960 với các trào lưu nghệ thuật và thiết kế, từ 'minimalist' được dùng để chỉ người hoặc thứ gì đó theo đuổi sự tối giản, lược bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào bản chất.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để miêu tả phong cách nghệ thuật, thiết kế, hoặc lối sống, nhấn mạnh vào sự đơn giản, tinh gọn và loại bỏ những yếu tố thừa thãi. Khác với 'simple' chỉ sự đơn giản nói chung, 'minimalist' mang ý nghĩa chủ động lược bỏ để đạt được sự tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimalist
  • sleek sleek minimalist design
    (thiết kế tối giản tinh tế)
  • stark stark minimalist aesthetic
    (thẩm mỹ tối giản trần trụi/nghiêm khắc)
  • modern modern minimalist architecture
    (kiến trúc tối giản hiện đại)
Noun + minimalist
  • minimalist minimalist lifestyle
    (lối sống tối giản)
  • minimalist minimalist design
    (thiết kế tối giản)
  • minimalist minimalist art
    (nghệ thuật tối giản)
Verb + minimalist
  • embrace embrace a minimalist approach
    (áp dụng/đón nhận một cách tiếp cận tối giản)
  • adopt adopt a minimalist mindset
    (chấp nhận tư duy tối giản)
  • live live a minimalist life
    (sống một cuộc sống tối giản)

Idioms

  • a minimalist approach

    một cách tiếp cận tối giản (tập trung vào những yếu tố cốt lõi, loại bỏ phức tạp)

    "The company decided to take a minimalist approach to product development, focusing only on essential features."

    (Công ty quyết định áp dụng cách tiếp cận tối giản trong phát triển sản phẩm, chỉ tập trung vào các tính năng thiết yếu.)

  • minimalist lifestyle

    lối sống tối giản (sống với ít đồ đạc, tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất)

    "She embraced a minimalist lifestyle, decluttering her home and living with only what she truly needed."

    (Cô ấy theo đuổi lối sống tối giản, dọn dẹp nhà cửa và chỉ giữ lại những gì mình thực sự cần.)

  • minimalist aesthetic

    thẩm mỹ tối giản (phong cách nghệ thuật, thiết kế nhấn mạnh sự đơn giản, rõ ràng và không rườm rà)

    "The gallery space featured a clean, minimalist aesthetic with white walls and natural light."

    (Không gian phòng trưng bày có một thẩm mỹ tối giản, sạch sẽ với tường trắng và ánh sáng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimalist

tính từ
Lật mặt

Đặc trưng bởi việc sử dụng chỉ những yếu tố đơn giản nhất hoặc thiết yếu nhất.

"She decorated her apartment in a minimalist style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been a minimalist, she would have thrown away all those unnecessary items.
Nếu cô ấy là một người theo chủ nghĩa tối giản, cô ấy đã vứt bỏ tất cả những món đồ không cần thiết đó.
Phủ định
If they had not adopted a minimalist lifestyle, they would not have saved so much money.
Nếu họ không áp dụng lối sống tối giản, họ đã không tiết kiệm được nhiều tiền như vậy.
Nghi vấn
Would he have felt more at peace if he had designed his home in a minimalist style?
Liệu anh ấy có cảm thấy bình yên hơn nếu anh ấy đã thiết kế ngôi nhà của mình theo phong cách tối giản không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes renovating, he will have become a complete minimalist.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành việc cải tạo, anh ấy sẽ trở thành một người theo chủ nghĩa tối giản hoàn toàn.
Phủ định
She won't have adopted a minimalist lifestyle by the end of the year, she loves shopping too much.
Cô ấy sẽ không áp dụng lối sống tối giản vào cuối năm nay đâu, cô ấy thích mua sắm quá nhiều.
Nghi vấn
Will they have decorated their house in a minimalist style by next month?
Liệu họ đã trang trí nhà theo phong cách tối giản vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalist".

Chủ nghĩa tối giản trong nghệ thuật và thiết kế

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) là một phong trào nghệ thuật phát triển mạnh mẽ vào những năm 1960 ở phương Tây, đặc biệt là trong hội họa và điêu khắc, sau đó lan sang kiến trúc và thiết kế. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, rõ ràng, loại bỏ mọi chi tiết không cần thiết để phơi bày bản chất của vật thể hoặc ý tưởng. Màu sắc thường là trung tính, hình khối hình học, đường nét gọn gàng.

Lối sống tối giản hiện đại

Ngày nay, 'minimalist' còn dùng để chỉ một lối sống. Người theo chủ nghĩa tối giản trong cuộc sống thường cố gắng giảm thiểu số lượng đồ đạc sở hữu, tập trung vào những trải nghiệm, mối quan hệ và sự phát triển cá nhân thay vì tích lũy vật chất. Lối sống này được cho là giúp giảm căng thẳng, tăng sự tự do và ý thức về mục đích.