(Top Banner Ad)
pagan metal
C1
Danh từ ghép C1 Âm nhạc, Tôn giáo

pagan metal

Nghĩa tiếng Việt

nhạc metal ngoại giáo metal mang âm hưởng ngoại giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music that incorporates themes, lyrics, and sometimes musical elements related to paganism and indigenous folklore.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các chủ đề, lời bài hát và đôi khi các yếu tố âm nhạc liên quan đến ngoại giáo và văn hóa dân gian bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many pagan metal bands use traditional instruments to create a unique sound."

    "Nhiều ban nhạc pagan metal sử dụng các nhạc cụ truyền thống để tạo ra một âm thanh độc đáo."

  • "Pagan metal often features lyrics about ancient gods and goddesses."

    "Pagan metal thường có lời bài hát về các vị thần và nữ thần cổ đại."

  • "The band is known for their unique blend of pagan metal and folk melodies."

    "Ban nhạc này nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo giữa pagan metal và những giai điệu dân gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pagan thuộc về ngoại giáo, tà giáo (trước Kitô giáo)
Noun paganism tôn giáo đa thần, chủ nghĩa ngoại giáo
Noun metalhead người hâm mộ nhạc heavy metal
Adjective metallic có tính chất kim loại; (âm nhạc) mạnh mẽ, chói tai

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Latin
paganus
Old French
paien
Middle English
payen
English
pagan
English
pagan metal

Sự Ra Đời của Pagan Metal

Thuật ngữ 'pagan metal' ra đời vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một tiểu thể loại nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của nhạc folk (dân gian), thần thoại, lịch sử tiền Kitô giáo (paganism) và các truyền thống dân gian châu Âu. Nó thường mang đậm các chủ đề về thiên nhiên, đa thần giáo, và văn hóa của các dân tộc bản địa, đối lập với các giá trị Kitô giáo truyền thống. Cái tên phản ánh sự kết hợp giữa âm thanh mạnh mẽ của metal và nội dung lời ca mang tính 'pagan'.

Usage Note

Pagan metal là một thể loại đa dạng, có thể bao gồm các yếu tố từ folk metal, black metal, viking metal, và các thể loại metal khác. Điểm chung là tập trung vào các chủ đề tiền Kitô giáo, các tôn giáo cổ xưa, và các huyền thoại dân gian. Nó thường bày tỏ lòng kính trọng đối với tự nhiên, tổ tiên, và các giá trị truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pagan metal
  • epic epic pagan metal
    (nhạc pagan metal hoành tráng)
  • folk folk pagan metal
    (nhạc pagan metal pha dân gian)
  • black black pagan metal
    (nhạc pagan metal pha black metal)
  • early early pagan metal
    (nhạc pagan metal thời kỳ đầu)
Noun + pagan metal
  • band pagan metal band
    (ban nhạc pagan metal)
  • scene pagan metal scene
    (cộng đồng/phong trào pagan metal)
  • subgenre pagan metal subgenre
    (tiểu thể loại pagan metal)
Verb + pagan metal
  • listen to listen to pagan metal
    (nghe nhạc pagan metal)
  • create create pagan metal
    (sáng tác/tạo ra nhạc pagan metal)

Idioms

  • the essence of pagan metal

    bản chất của nhạc pagan metal

    "The band captures the essence of pagan metal with their mythologically-inspired lyrics."

    (Ban nhạc này nắm bắt được bản chất của nhạc pagan metal với ca từ lấy cảm hứng từ thần thoại.)

  • a staple of the pagan metal genre

    một yếu tố đặc trưng của thể loại pagan metal

    "Folk instruments are a staple of the pagan metal genre."

    (Các nhạc cụ dân gian là một yếu tố đặc trưng của thể loại pagan metal.)

  • deeply rooted in pagan metal aesthetics

    mang đậm tính thẩm mỹ của pagan metal

    "Their stage presence is deeply rooted in pagan metal aesthetics."

    (Phong cách trình diễn trên sân khấu của họ mang đậm tính thẩm mỹ của pagan metal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pagan metal

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các chủ đề, lời bài hát và đôi khi các yếu tố âm nhạc liên quan đến ngoại giáo và văn hóa dân gian bản địa.

"Many pagan metal bands use traditional instruments to create a unique sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pagan metal".

Chủ đề và Nội dung

Pagan metal nổi tiếng với việc khám phá các chủ đề về thần thoại Bắc Âu, thần thoại Slav, lịch sử Viking, tín ngưỡng dân gian cổ xưa, thiên nhiên hoang dã và sự phản kháng chống lại các tôn giáo độc thần. Lời bài hát thường kể chuyện về các vị thần, anh hùng, và các nghi lễ cổ.

Âm nhạc và Dụng cụ

Đặc trưng âm nhạc của pagan metal là sự kết hợp giữa phong cách heavy metal cực đoan (thường là black metal hoặc death metal) với các nhạc cụ dân gian truyền thống như sáo, vĩ cầm, đàn hạc, trống bodhrán và đàn nyckelharpa. Điều này tạo nên một âm thanh độc đáo, vừa mạnh mẽ, vừa mang đậm bản sắc văn hóa dân gian.