(Top Banner Ad)
folk metal
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

folk metal

Nghĩa tiếng Việt

folk metal nhạc metal dân gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music that incorporates elements of folk music. This includes the use of traditional folk instruments, folk melodies, folk rhythms, or folk lyrics.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian. Điều này bao gồm việc sử dụng các nhạc cụ dân gian truyền thống, giai điệu dân gian, nhịp điệu dân gian hoặc lời bài hát dân gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eluveitie is a well-known band that plays folk metal."

    "Eluveitie là một ban nhạc nổi tiếng chơi folk metal."

  • "Folk metal bands often incorporate instruments like the hurdy-gurdy and bagpipes."

    "Các ban nhạc folk metal thường kết hợp các nhạc cụ như đàn hurdy-gurdy và kèn túi."

  • "The lyrics of folk metal songs frequently tell stories of ancient battles and mythical creatures."

    "Lời bài hát của các bài hát folk metal thường kể những câu chuyện về những trận chiến cổ xưa và những sinh vật thần thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk dân gian, người dân (nói chung); âm nhạc dân gian
Adjective folk thuộc về dân gian, dân tộc
Noun metal kim loại; thể loại nhạc metal
Adjective metallic có tính chất kim loại, sáng bóng như kim loại
Noun (Compound) folk music nhạc dân gian
Noun (Compound) heavy metal thể loại nhạc heavy metal
Noun (Compound) metalhead người hâm mộ nhạc metal cuồng nhiệt
Adjective (Compound) folk-metal thuộc về thể loại folk metal (dùng để mô tả, ví dụ: a folk-metal band)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (Music Genre Concept)
heavy metal music
English (Music Genre Concept)
traditional folk music
English (Compound Term)
folk metal (coined in the early 1990s)

Nguồn Gốc Của 'Folk Metal'

Thuật ngữ 'folk metal' xuất hiện vào đầu thập niên 1990 để mô tả một thể loại âm nhạc độc đáo, kết hợp giữa sự mạnh mẽ, tốc độ của heavy metal với các giai điệu, nhạc cụ và chủ đề truyền thống của âm nhạc dân gian. Sự pha trộn này tạo nên một phong cách mới lạ, thường gợi lên hình ảnh về văn hóa dân gian, thần thoại và lịch sử cổ đại.

Những Ban Nhạc Tiên Phong

Mặc dù khái niệm này đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, nhưng chính các ban nhạc từ khắp châu Âu, đặc biệt là Bắc Âu, đã định hình và phổ biến thể loại folk metal. Họ bắt đầu kết hợp các nhạc cụ truyền thống như sáo, vĩ cầm, đàn accordion và các giai điệu dân gian vào âm nhạc metal của mình, tạo ra một làn sóng mới trong giới yêu nhạc.

Usage Note

Folk metal không chỉ đơn thuần là metal có nhạc cụ dân gian. Thể loại này thường mang tính kể chuyện, tái hiện các truyền thuyết, thần thoại, hoặc lịch sử dân gian của một vùng đất. Sự kết hợp giữa sự mạnh mẽ, dữ dội của metal và sự du dương, truyền thống của folk tạo nên một sự tương phản độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk metal
  • melodic melodic folk metal
    (folk metal du dương, có giai điệu)
  • pagan pagan folk metal
    (folk metal ngoại giáo (thường lấy cảm hứng từ tín ngưỡng cổ))
  • symphonic symphonic folk metal
    (folk metal giao hưởng (có sử dụng yếu tố dàn nhạc))
  • epic epic folk metal
    (folk metal hoành tráng, sử thi)
  • traditional traditional folk metal
    (folk metal truyền thống (giữ nguyên gốc các yếu tố dân gian))
Verb + folk metal
  • play play folk metal
    (chơi nhạc folk metal)
  • listen to listen to folk metal
    (nghe nhạc folk metal)
  • discover discover folk metal
    (khám phá thể loại folk metal)
  • combine combine folk instruments with metal
    (kết hợp nhạc cụ dân gian với nhạc metal)
Noun + folk metal
  • a genre of a genre of folk metal
    (một thể loại của folk metal)
  • a fan of a fan of folk metal
    (một người hâm mộ nhạc folk metal)
  • a band plays a band plays folk metal
    (một ban nhạc chơi nhạc folk metal)
  • the rise of the rise of folk metal
    (sự trỗi dậy của folk metal)

Idioms

  • the folk metal scene

    cộng đồng/phong trào nhạc folk metal (tập hợp các ban nhạc, người hâm mộ, sự kiện trong thể loại này)

    "The folk metal scene in Eastern Europe is quite vibrant."

    (Cộng đồng folk metal ở Đông Âu khá sôi động.)

  • a pioneer of folk metal

    người tiên phong của thể loại folk metal (ám chỉ ban nhạc hoặc nghệ sĩ góp phần định hình và phát triển thể loại này từ những ngày đầu)

    "Skyforger is considered a pioneer of folk metal."

    (Skyforger được coi là một người tiên phong của thể loại folk metal.)

  • folk metal outfit

    một nhóm nhạc/ban nhạc folk metal (cách gọi thân mật, thường dùng trong giới âm nhạc)

    "That Finnish folk metal outfit just released a new album."

    (Nhóm nhạc folk metal Phần Lan đó vừa phát hành album mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian. Điều này bao gồm việc sử dụng các nhạc cụ dân gian truyền thống, giai điệu dân gian, nhịp điệu dân gian hoặc lời bài hát dân gian.

"Eluveitie is a well-known band that plays folk metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk metal".

Nguồn Gốc và Đặc Điểm Của Folk Metal

Folk metal là một thể loại phụ của heavy metal, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa các yếu tố metal mạnh mẽ (guitar riff, trống tốc độ, giọng hát gằn gừ) và âm nhạc dân gian truyền thống. Các ban nhạc thường sử dụng nhạc cụ dân tộc như vĩ cầm, sáo, đàn accordion, đàn harpsichord, hoặc thậm chí là các nhạc cụ cổ truyền của vùng miền họ đến. Lời nhạc thường xoay quanh các chủ đề như thần thoại, truyền thuyết, lịch sử, văn hóa dân gian, thiên nhiên và ngoại giáo.

Sự Phổ Biến và Các Dòng Phụ

Folk metal đặc biệt phổ biến ở châu Âu, nhất là Bắc Âu (Phần Lan, Na Uy, Thụy Điển) và Đông Âu, nơi có truyền thống dân gian phong phú. Thể loại này đã phát triển thành nhiều dòng phụ khác nhau như Viking metal (tập trung vào thần thoại Bắc Âu), Pagan metal (khám phá các chủ đề ngoại giáo), Celtic metal (với âm hưởng Celtic), v.v. Nó thu hút một lượng lớn người hâm mộ bởi sự kết hợp độc đáo giữa sự hùng tráng của metal và vẻ đẹp của văn hóa dân gian.