folk metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of heavy metal music that incorporates elements of folk music. This includes the use of traditional folk instruments, folk melodies, folk rhythms, or folk lyrics.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian. Điều này bao gồm việc sử dụng các nhạc cụ dân gian truyền thống, giai điệu dân gian, nhịp điệu dân gian hoặc lời bài hát dân gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eluveitie is a well-known band that plays folk metal."
"Eluveitie là một ban nhạc nổi tiếng chơi folk metal."
-
"Folk metal bands often incorporate instruments like the hurdy-gurdy and bagpipes."
"Các ban nhạc folk metal thường kết hợp các nhạc cụ như đàn hurdy-gurdy và kèn túi."
-
"The lyrics of folk metal songs frequently tell stories of ancient battles and mythical creatures."
"Lời bài hát của các bài hát folk metal thường kể những câu chuyện về những trận chiến cổ xưa và những sinh vật thần thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folk | dân gian, người dân (nói chung); âm nhạc dân gian |
| Adjective | folk | thuộc về dân gian, dân tộc |
| Noun | metal | kim loại; thể loại nhạc metal |
| Adjective | metallic | có tính chất kim loại, sáng bóng như kim loại |
| Noun (Compound) | folk music | nhạc dân gian |
| Noun (Compound) | heavy metal | thể loại nhạc heavy metal |
| Noun (Compound) | metalhead | người hâm mộ nhạc metal cuồng nhiệt |
| Adjective (Compound) | folk-metal | thuộc về thể loại folk metal (dùng để mô tả, ví dụ: a folk-metal band) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Folk metal không chỉ đơn thuần là metal có nhạc cụ dân gian. Thể loại này thường mang tính kể chuyện, tái hiện các truyền thuyết, thần thoại, hoặc lịch sử dân gian của một vùng đất. Sự kết hợp giữa sự mạnh mẽ, dữ dội của metal và sự du dương, truyền thống của folk tạo nên một sự tương phản độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
melodic melodic folk metal (folk metal du dương, có giai điệu)
-
pagan pagan folk metal (folk metal ngoại giáo (thường lấy cảm hứng từ tín ngưỡng cổ))
-
symphonic symphonic folk metal (folk metal giao hưởng (có sử dụng yếu tố dàn nhạc))
-
epic epic folk metal (folk metal hoành tráng, sử thi)
-
traditional traditional folk metal (folk metal truyền thống (giữ nguyên gốc các yếu tố dân gian))
-
play play folk metal (chơi nhạc folk metal)
-
listen to listen to folk metal (nghe nhạc folk metal)
-
discover discover folk metal (khám phá thể loại folk metal)
-
combine combine folk instruments with metal (kết hợp nhạc cụ dân gian với nhạc metal)
-
a genre of a genre of folk metal (một thể loại của folk metal)
-
a fan of a fan of folk metal (một người hâm mộ nhạc folk metal)
-
a band plays a band plays folk metal (một ban nhạc chơi nhạc folk metal)
-
the rise of the rise of folk metal (sự trỗi dậy của folk metal)
Idioms
-
the folk metal scene
cộng đồng/phong trào nhạc folk metal (tập hợp các ban nhạc, người hâm mộ, sự kiện trong thể loại này)
"The folk metal scene in Eastern Europe is quite vibrant."
(Cộng đồng folk metal ở Đông Âu khá sôi động.)
-
a pioneer of folk metal
người tiên phong của thể loại folk metal (ám chỉ ban nhạc hoặc nghệ sĩ góp phần định hình và phát triển thể loại này từ những ngày đầu)
"Skyforger is considered a pioneer of folk metal."
(Skyforger được coi là một người tiên phong của thể loại folk metal.)
-
folk metal outfit
một nhóm nhạc/ban nhạc folk metal (cách gọi thân mật, thường dùng trong giới âm nhạc)
"That Finnish folk metal outfit just released a new album."
(Nhóm nhạc folk metal Phần Lan đó vừa phát hành album mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folk metal
Danh từMột thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian. Điều này bao gồm việc sử dụng các nhạc cụ dân gian truyền thống, giai điệu dân gian, nhịp điệu dân gian hoặc lời bài hát dân gian.
"Eluveitie is a well-known band that plays folk metal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk metal".
