(Top Banner Ad)
heathen metal
B2
Noun Phrase B2 Âm nhạc (đặc biệt là các thể loại nhạc metal)

heathen metal

UK: /ˈhiːðən ˈmɛtl̩/ • US: /ˈhiːðən ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc metal ngoại giáo nhạc heathen metal
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music which typically incorporates themes and imagery associated with paganism, pre-Christian religions, folklore, and mythology. It often features folk instruments and melodies.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, thường kết hợp các chủ đề và hình ảnh liên quan đến ngoại giáo, các tôn giáo tiền Cơ đốc giáo, văn hóa dân gian và thần thoại. Nó thường có các nhạc cụ và giai điệu dân gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heathen metal bands often draw inspiration from Norse mythology."

    "Các ban nhạc heathen metal thường lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu."

  • "Many critics consider Enslaved to be a key figure in the development of heathen metal."

    "Nhiều nhà phê bình coi Enslaved là một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của heathen metal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heathen Người ngoại đạo, người không theo tôn giáo chính thống (thường là Kitô giáo)
Adjective heathenish Mang tính chất ngoại đạo, man rợ; vô văn hóa
Noun heathenism Chủ nghĩa ngoại đạo, tập tục ngoại đạo
Noun metal Kim loại; thể loại nhạc heavy metal
Adjective metallic Thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy Luyện kim, khoa học về kim loại
Noun heathen metalhead Người hâm mộ hoặc thành viên của cộng đồng nhạc heathen metal

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc (đặc biệt là các thể loại nhạc metal)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haithana-
Old English
hæðen
Greek
metallon
Latin
metallum
Old French
metal
Modern English
heathen metal

Sự Ra Đời của 'Heathen'

Từ 'heathen' có nguồn gốc từ từ 'hæðen' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ '*haithana-' trong tiếng Proto-Germanic. Nó thường được cho là có liên quan đến từ 'heath' (vùng đất hoang dã, không canh tác). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người sống ở các vùng nông thôn, xa xôi, những người chưa được cải đạo sang Kitô giáo. Do đó, nó mang nghĩa 'người ngoại đạo' hoặc 'người không theo tôn giáo chính thống'.

Nguồn Gốc của 'Metal'

Từ 'metal' bắt nguồn từ 'metal' trong tiếng Pháp cổ, mà lại từ 'metallum' trong tiếng Latin. Từ Latin này lại có nguồn gốc từ 'metallon' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'mỏ', 'quặng' hoặc 'kim loại'. Từ này dùng để chỉ các vật liệu tự nhiên được khai thác từ lòng đất và có đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'metal' là cách gọi tắt của thể loại 'heavy metal'.

Khi 'Ngoại Đạo' Gặp 'Kim Loại'

'Heathen metal' là một thể loại phụ của heavy metal, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ này để mô tả âm nhạc có chủ đề và thẩm mỹ lấy cảm hứng từ các tôn giáo đa thần cổ xưa, đặc biệt là thần thoại Bắc Âu và các tín ngưỡng ngoại giáo châu Âu tiền Kitô giáo. Thể loại này thường thể hiện lòng tôn kính đối với tổ tiên, thiên nhiên và văn hóa bản địa.

Usage Note

Thuật ngữ 'heathen metal' có xu hướng được sử dụng rộng rãi để bao gồm các thể loại liên quan như pagan metal và folk metal. Tuy nhiên, có những khác biệt nhỏ. Heathen metal nhấn mạnh vào tôn giáo tiền Cơ đốc giáo, trong khi pagan metal có thể bao gồm bất kỳ hình thức tôn giáo phi Abraham nào. Folk metal tập trung nhiều hơn vào các yếu tố âm nhạc dân gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heathen metal
  • pagan pagan heathen metal
    (thể loại nhạc heathen metal đậm chất ngoại giáo)
  • epic epic heathen metal
    (thể loại nhạc heathen metal hoành tráng, hùng tráng)
  • brutal brutal heathen metal
    (thể loại nhạc heathen metal mạnh bạo, dữ dội)
Verb + heathen metal
  • listen to listen to heathen metal
    (nghe nhạc heathen metal)
  • play play heathen metal
    (chơi nhạc heathen metal (cho ban nhạc); phát nhạc heathen metal)
  • create create heathen metal
    (sáng tác/tạo ra nhạc heathen metal)
Noun + heathen metal
  • fan of a fan of heathen metal
    (một người hâm mộ nhạc heathen metal)
  • band a heathen metal band
    (một ban nhạc heathen metal)
  • genre of a genre of heathen metal
    (một thể loại phụ của heathen metal)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heathen metal

Noun Phrase
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, thường kết hợp các chủ đề và hình ảnh liên quan đến ngoại giáo, các tôn giáo tiền Cơ đốc giáo, văn hóa dân gian và thần thoại. Nó thường có các nhạc cụ và giai điệu dân gian.

"Heathen metal bands often draw inspiration from Norse mythology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heathen metal".

Nguồn Cảm Hứng Ngoại Giáo và Thần Thoại Bắc Âu

Heathen metal là một thể loại âm nhạc lấy cảm hứng sâu sắc từ các nền văn hóa và tín ngưỡng ngoại giáo tiền Kitô giáo của châu Âu, đặc biệt là thần thoại Bắc Âu, văn hóa Viking và các truyền thống Celtic, Slav. Các ban nhạc thường sử dụng lời bài hát kể chuyện về các vị thần, anh hùng, chiến tranh, và thiên nhiên, đôi khi thể hiện thái độ chống Kitô giáo hoặc tôn vinh sự độc lập tinh thần.

Đặc Điểm Âm Nhạc và Cộng Đồng

Về mặt âm nhạc, heathen metal thường kết hợp các yếu tố của black metal, folk metal, và melodic death metal. Nó có thể có nhịp độ nhanh, giọng hát khàn, gằn (growls), nhưng cũng có thể sử dụng các nhạc cụ dân gian như sáo, kèn, đàn harps, hoặc các hợp âm mang âm hưởng dân gian. Cộng đồng người hâm mộ thường gắn liền với sự quan tâm đến lịch sử, khảo cổ học, và các hoạt động tái hiện lịch sử (reenactment) của các nền văn hóa cổ đại.