(Top Banner Ad)
paging file
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

paging file

UK: /ˈpeɪ.dʒɪŋ ˌfaɪl/ • US: /ˈpeɪ.dʒɪŋ ˌfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tập tin phân trang tệp tin hoán đổi bộ nhớ ảo (khi nói đến cơ chế)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file on a hard disk used as virtual memory by an operating system, providing space to store data that doesn't fit in RAM.

Vietnamese Meaning

Một tập tin trên ổ cứng được hệ điều hành sử dụng như bộ nhớ ảo, cung cấp không gian để lưu trữ dữ liệu không vừa với RAM.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you run out of RAM, the operating system will use the paging file."

    "Nếu bạn hết RAM, hệ điều hành sẽ sử dụng paging file."

  • "Increasing the size of the paging file can improve performance."

    "Tăng kích thước của paging file có thể cải thiện hiệu suất."

  • "The paging file is automatically managed by the operating system."

    "Paging file được quản lý tự động bởi hệ điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun page trang (của sách, tài liệu); một đơn vị dữ liệu trong bộ nhớ ảo
Verb page đánh số trang; phân trang (trong hệ thống bộ nhớ ảo)
Noun file tập tin; hồ sơ
Verb file lưu trữ (tập tin); nộp (hồ sơ)
Noun paging quá trình phân trang (trong bộ nhớ ảo)
Noun virtual memory bộ nhớ ảo

Synonyms

swap file (tập tin hoán đổi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pagina
English
page (sheet of paper)
Old French
fil
English
file (collection of documents, data)
English (computing, 1960s)
paging (process of swapping memory 'pages')
English (computing term)
paging file (compound noun for the specific file)

Sự Ra Đời Từ Thế Giới Máy Tính

Thuật ngữ "paging file" không có nguồn gốc cổ xưa mà là một khái niệm kỹ thuật hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ điều hành máy tính trong những năm 1960. Nó được tạo ra để giải quyết vấn đề giới hạn của bộ nhớ RAM vật lý. Khi máy tính cần chạy nhiều chương trình hoặc xử lý dữ liệu lớn hơn dung lượng RAM hiện có, hệ thống sẽ sử dụng một phần ổ cứng làm "tập tin phân trang" (paging file), hoạt động như một "bộ nhớ ảo" (virtual memory) để tạm thời lưu trữ các dữ liệu ít được sử dụng, giải phóng RAM cho các tác vụ quan trọng hơn. Cái tên này là sự kết hợp giữa "paging" (quá trình phân chia và hoán đổi dữ liệu giữa RAM và ổ đĩa) và "file" (tập tin trên ổ đĩa).

Usage Note

Paging file (hoặc swap file) là một cơ chế cho phép hệ điều hành sử dụng một phần dung lượng ổ cứng làm bộ nhớ RAM khi RAM vật lý không đủ. Điều này cho phép chạy các chương trình lớn hơn hoặc nhiều chương trình hơn đồng thời. Tuy nhiên, truy cập dữ liệu từ paging file chậm hơn nhiều so với truy cập RAM.

Prepositions

on in

‘Paging file on’ đề cập đến vị trí của tập tin trên ổ cứng (ví dụ: 'The paging file is located on drive C:'). ‘Paging file in’ thường được sử dụng để diễn tả việc dữ liệu đang được ghi hoặc đọc từ paging file (ví dụ: 'Data is being swapped in/out of the paging file').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + paging file
  • manage manage the paging file
    (quản lý tập tin phân trang)
  • configure configure the paging file
    (cấu hình tập tin phân trang)
  • increase increase the paging file size
    (tăng kích thước tập tin phân trang)
  • disable disable the paging file
    (vô hiệu hóa tập tin phân trang)
  • move move the paging file to another drive
    (di chuyển tập tin phân trang sang ổ đĩa khác)
Tính từ/Danh từ + paging file
  • system system paging file
    (tập tin phân trang của hệ thống)
  • recommended recommended paging file size
    (kích thước tập tin phân trang được đề xuất)
  • low low paging file space
    (không gian tập tin phân trang thấp)
paging file + Danh từ
  • size paging file size
    (kích thước tập tin phân trang)
  • usage paging file usage
    (mức sử dụng tập tin phân trang)
  • settings paging file settings
    (cài đặt tập tin phân trang)

Idioms

  • optimize paging file settings

    tối ưu hóa cài đặt tập tin phân trang

    "To improve system performance, you should optimize paging file settings."

    (Để cải thiện hiệu suất hệ thống, bạn nên tối ưu hóa cài đặt tập tin phân trang.)

  • monitor paging file activity

    giám sát hoạt động của tập tin phân trang

    "IT administrators often monitor paging file activity to detect performance bottlenecks."

    (Các quản trị viên IT thường giám sát hoạt động của tập tin phân trang để phát hiện các tắc nghẽn hiệu suất.)

  • relocate the paging file

    di chuyển vị trí tập tin phân trang

    "Users sometimes relocate the paging file to a faster SSD for better speed."

    (Người dùng đôi khi di chuyển tập tin phân trang sang ổ SSD nhanh hơn để có tốc độ tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paging file

noun
Lật mặt

Một tập tin trên ổ cứng được hệ điều hành sử dụng như bộ nhớ ảo, cung cấp không gian để lưu trữ dữ liệu không vừa với RAM.

"If you run out of RAM, the operating system will use the paging file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Managing the paging file effectively improves system performance.
Quản lý file hoán trang hiệu quả cải thiện hiệu suất hệ thống.
Phủ định
Ignoring the paging file can lead to system instability.
Bỏ qua file hoán trang có thể dẫn đến sự mất ổn định của hệ thống.
Nghi vấn
Is adjusting the paging file size necessary for optimal performance?
Việc điều chỉnh kích thước file hoán trang có cần thiết để có hiệu suất tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paging file".

Nền Tảng Ổn Định Hệ Thống

Paging file đóng vai trò là một phần mở rộng không thể thiếu của RAM, đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và khả năng đa nhiệm của hệ điều hành. Khi dung lượng RAM vật lý bị sử dụng hết, paging file sẽ ngăn chặn việc các ứng dụng bị treo hoặc máy tính bị sập bằng cách tạm thời chuyển dữ liệu ít dùng đến ổ cứng. Điều này giúp các hệ thống máy tính có dung lượng RAM hạn chế vẫn có thể chạy nhiều chương trình cùng lúc một cách tương đối mượt mà.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Suất

Mặc dù là giải pháp cho RAM hạn chế, hiệu suất của paging file phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ của ổ cứng. Do đó, việc cấu hình paging file không đúng cách (quá nhỏ hoặc đặt trên ổ đĩa chậm) có thể làm giảm đáng kể hiệu suất tổng thể của máy tính, dẫn đến hiện tượng "lag" hoặc "đơ" khi chuyển đổi giữa các ứng dụng. Việc tối ưu hóa kích thước và vị trí của paging file là một trong những thủ thuật phổ biến mà người dùng máy tính thường thực hiện để cải thiện trải nghiệm.