paging file
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A file on a hard disk used as virtual memory by an operating system, providing space to store data that doesn't fit in RAM.
Vietnamese Meaning
Một tập tin trên ổ cứng được hệ điều hành sử dụng như bộ nhớ ảo, cung cấp không gian để lưu trữ dữ liệu không vừa với RAM.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you run out of RAM, the operating system will use the paging file."
"Nếu bạn hết RAM, hệ điều hành sẽ sử dụng paging file."
-
"Increasing the size of the paging file can improve performance."
"Tăng kích thước của paging file có thể cải thiện hiệu suất."
-
"The paging file is automatically managed by the operating system."
"Paging file được quản lý tự động bởi hệ điều hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paging file (hoặc swap file) là một cơ chế cho phép hệ điều hành sử dụng một phần dung lượng ổ cứng làm bộ nhớ RAM khi RAM vật lý không đủ. Điều này cho phép chạy các chương trình lớn hơn hoặc nhiều chương trình hơn đồng thời. Tuy nhiên, truy cập dữ liệu từ paging file chậm hơn nhiều so với truy cập RAM.
Prepositions
‘Paging file on’ đề cập đến vị trí của tập tin trên ổ cứng (ví dụ: 'The paging file is located on drive C:'). ‘Paging file in’ thường được sử dụng để diễn tả việc dữ liệu đang được ghi hoặc đọc từ paging file (ví dụ: 'Data is being swapped in/out of the paging file').
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage the paging file (quản lý tập tin phân trang)
-
configure configure the paging file (cấu hình tập tin phân trang)
-
increase increase the paging file size (tăng kích thước tập tin phân trang)
-
disable disable the paging file (vô hiệu hóa tập tin phân trang)
-
move move the paging file to another drive (di chuyển tập tin phân trang sang ổ đĩa khác)
-
system system paging file (tập tin phân trang của hệ thống)
-
recommended recommended paging file size (kích thước tập tin phân trang được đề xuất)
-
low low paging file space (không gian tập tin phân trang thấp)
-
size paging file size (kích thước tập tin phân trang)
-
usage paging file usage (mức sử dụng tập tin phân trang)
-
settings paging file settings (cài đặt tập tin phân trang)
Idioms
-
optimize paging file settings
tối ưu hóa cài đặt tập tin phân trang
"To improve system performance, you should optimize paging file settings."
(Để cải thiện hiệu suất hệ thống, bạn nên tối ưu hóa cài đặt tập tin phân trang.)
-
monitor paging file activity
giám sát hoạt động của tập tin phân trang
"IT administrators often monitor paging file activity to detect performance bottlenecks."
(Các quản trị viên IT thường giám sát hoạt động của tập tin phân trang để phát hiện các tắc nghẽn hiệu suất.)
-
relocate the paging file
di chuyển vị trí tập tin phân trang
"Users sometimes relocate the paging file to a faster SSD for better speed."
(Người dùng đôi khi di chuyển tập tin phân trang sang ổ SSD nhanh hơn để có tốc độ tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paging file
nounMột tập tin trên ổ cứng được hệ điều hành sử dụng như bộ nhớ ảo, cung cấp không gian để lưu trữ dữ liệu không vừa với RAM.
"If you run out of RAM, the operating system will use the paging file."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Managing the paging file effectively improves system performance. |
Quản lý file hoán trang hiệu quả cải thiện hiệu suất hệ thống. |
| Phủ định | Ignoring the paging file can lead to system instability. |
Bỏ qua file hoán trang có thể dẫn đến sự mất ổn định của hệ thống. |
| Nghi vấn | Is adjusting the paging file size necessary for optimal performance? |
Việc điều chỉnh kích thước file hoán trang có cần thiết để có hiệu suất tối ưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paging file".
