(Top Banner Ad)
pail
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

pail

UK: /peɪl/ • US: /peɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thùng nhỏ (có quai)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bucket; a typically cylindrical container with a handle.

Vietnamese Meaning

Cái xô; một vật chứa hình trụ, thường có quai xách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was playing with a pail and shovel at the beach."

    "Đứa trẻ đang chơi với xô và xẻng trên bãi biển."

  • "She filled the pail with water from the well."

    "Cô ấy đổ đầy xô nước từ giếng."

  • "The painter used a pail to hold the paint."

    "Người thợ sơn dùng một cái xô để đựng sơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pailful một lượng đầy xô/chậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patella
Old French
paele
Middle English
pail
English
pail

Từ Nồi Nhỏ Đến Cái Xô Lớn

Từ 'pail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patella', nghĩa là một cái chảo hoặc đĩa nhỏ. Qua tiếng Pháp cổ 'paele' với nghĩa tương tự, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và dần phát triển để chỉ cái vật chứa hình trụ, thường có quai cầm mà chúng ta gọi là 'pail' ngày nay. Một hành trình thú vị từ một dụng cụ nấu ăn khiêm tốn đến một vật dụng phổ biến trong đời sống!

Usage Note

Từ 'pail' thường được sử dụng để chỉ một cái xô nhỏ hơn, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, và được dùng để đựng nước, cát, hoặc các vật liệu khác. Nó có thể thay thế cho từ 'bucket', nhưng 'bucket' có thể ám chỉ một cái xô lớn hơn hoặc có nhiều mục đích sử dụng hơn.

Prepositions

of with

'Pail of': dùng để chỉ cái xô chứa đựng cái gì đó (ví dụ: a pail of water). 'Pail with': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả một cái xô có đặc điểm gì đó (ví dụ: a pail with a hole).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pail
  • empty an empty pail
    (một cái xô rỗng)
  • full a full pail
    (một cái xô đầy)
  • plastic a plastic pail
    (một cái xô nhựa)
  • metal a metal pail
    (một cái xô kim loại)
Verb + pail
  • fill fill a pail
    (đổ đầy một cái xô)
  • carry carry a pail
    (mang một cái xô)
  • empty empty a pail
    (đổ rỗng một cái xô)
  • fetch fetch a pail of water
    (đi lấy một xô nước)

Idioms

  • kick the pail

    chết, qua đời (cách nói suồng sã, không trang trọng, ít phổ biến hơn 'kick the bucket')

    "After a long and fulfilling life, the old farmer finally kicked the pail in his sleep."

    (Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, người nông dân già cuối cùng đã qua đời trong giấc ngủ.)

  • a drop in the pail

    một giọt nước trong xô (ý nói rất ít ỏi, không đáng kể, không đủ tạo ra sự khác biệt lớn; tương tự 'a drop in the bucket')

    "My small contribution was just a drop in the pail compared to the massive funds needed."

    (Khoản đóng góp nhỏ của tôi chỉ như một giọt nước trong xô so với số tiền khổng lồ cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pail

danh từ
Lật mặt

Cái xô; một vật chứa hình trụ, thường có quai xách.

"The child was playing with a pail and shovel at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach was well-equipped: Sarah had a pail, a shovel, and a sun hat.
Bãi biển được trang bị đầy đủ: Sarah có một cái xô, một cái xẻng và một chiếc mũ chống nắng.
Phủ định
This isn't a simple task: it requires more than just a pail and determination.
Đây không phải là một nhiệm vụ đơn giản: nó đòi hỏi nhiều hơn chỉ một cái xô và sự quyết tâm.
Nghi vấn
Does the garden need more than just water: perhaps a pail of fertilizer?
Khu vườn có cần nhiều hơn chỉ nước không: có lẽ là một xô phân bón?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child has a pail for collecting seashells.
Đứa trẻ có một cái xô để thu thập vỏ sò.
Phủ định
She does not have a pail to carry water.
Cô ấy không có xô để đựng nước.
Nghi vấn
Do you need a pail to help me?
Bạn có cần một cái xô để giúp tôi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried the pail of water yesterday.
Cô ấy đã xách cái xô nước ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't use the pail to collect sand at the beach.
Họ đã không dùng xô để thu thập cát ở bãi biển.
Nghi vấn
Did he leave the pail by the well?
Anh ấy đã để cái xô bên cạnh giếng à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pail".

Jack và Jill: Câu Chuyện Xô Nước

Tại các nước nói tiếng Anh, 'pail' thường gợi nhớ đến bài đồng dao nổi tiếng 'Jack and Jill'. Trong đó, Jack và Jill đi lên đồi để 'fetch a pail of water' (lấy một xô nước). Bài đồng dao này đã thấm nhuần vào văn hóa dân gian và giáo dục trẻ em qua nhiều thế hệ, biến 'pail' thành một hình ảnh quen thuộc của sự lao động và đôi khi là sự cố gắng không thành công.

Xô Cát và Tuổi Thơ

Đối với trẻ em ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pail' là một phần không thể thiếu của trò chơi trên bãi biển. Những 'sand pail' (xô cát) cùng với xẻng là dụng cụ quen thuộc để xây lâu đài cát hoặc đào hố, gắn liền với ký ức tuổi thơ vui vẻ và mùa hè.