pail
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pail'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cái xô; một vật chứa hình trụ, thường có quai xách.
Definition (English Meaning)
A bucket; a typically cylindrical container with a handle.
Ví dụ Thực tế với 'Pail'
-
"The child was playing with a pail and shovel at the beach."
"Đứa trẻ đang chơi với xô và xẻng trên bãi biển."
-
"She filled the pail with water from the well."
"Cô ấy đổ đầy xô nước từ giếng."
-
"The painter used a pail to hold the paint."
"Người thợ sơn dùng một cái xô để đựng sơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pail'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pail
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pail'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pail' thường được sử dụng để chỉ một cái xô nhỏ hơn, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, và được dùng để đựng nước, cát, hoặc các vật liệu khác. Nó có thể thay thế cho từ 'bucket', nhưng 'bucket' có thể ám chỉ một cái xô lớn hơn hoặc có nhiều mục đích sử dụng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Pail of': dùng để chỉ cái xô chứa đựng cái gì đó (ví dụ: a pail of water). 'Pail with': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả một cái xô có đặc điểm gì đó (ví dụ: a pail with a hole).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pail'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beach was well-equipped: Sarah had a pail, a shovel, and a sun hat.
|
Bãi biển được trang bị đầy đủ: Sarah có một cái xô, một cái xẻng và một chiếc mũ chống nắng. |
| Phủ định |
This isn't a simple task: it requires more than just a pail and determination.
|
Đây không phải là một nhiệm vụ đơn giản: nó đòi hỏi nhiều hơn chỉ một cái xô và sự quyết tâm. |
| Nghi vấn |
Does the garden need more than just water: perhaps a pail of fertilizer?
|
Khu vườn có cần nhiều hơn chỉ nước không: có lẽ là một xô phân bón? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The child has a pail for collecting seashells.
|
Đứa trẻ có một cái xô để thu thập vỏ sò. |
| Phủ định |
She does not have a pail to carry water.
|
Cô ấy không có xô để đựng nước. |
| Nghi vấn |
Do you need a pail to help me?
|
Bạn có cần một cái xô để giúp tôi không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She carried the pail of water yesterday.
|
Cô ấy đã xách cái xô nước ngày hôm qua. |
| Phủ định |
They didn't use the pail to collect sand at the beach.
|
Họ đã không dùng xô để thu thập cát ở bãi biển. |
| Nghi vấn |
Did he leave the pail by the well?
|
Anh ấy đã để cái xô bên cạnh giếng à? |