(Top Banner Ad)
pairing
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pairing

UK: /ˈpeərɪŋ/ • US: /ˈperɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghép đôi sự kết hợp ghép cặp ghép đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of joining two things or people together.

Vietnamese Meaning

Hành động ghép hai thứ hoặc người lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful pairing of these two companies led to increased profits."

    "Sự kết hợp thành công của hai công ty này đã dẫn đến lợi nhuận tăng lên."

  • "The successful pairing of the actors brought the play to life."

    "Sự kết hợp thành công của các diễn viên đã mang lại sức sống cho vở kịch."

  • "Bluetooth pairing allows you to connect your phone to your car's audio system."

    "Ghép nối Bluetooth cho phép bạn kết nối điện thoại với hệ thống âm thanh của xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pair cặp, đôi (hai vật cùng loại, thường dùng cùng nhau)
Verb pair ghép đôi, kết cặp (hai thứ lại với nhau)
Adjective paired đã được ghép đôi, kết cặp
Verb unpair tách đôi, hủy ghép đôi (ví dụ: thiết bị điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pār
Old French
paire
English
pair
English
pairing

Nguồn gốc của sự ghép đôi

Từ gốc Latin 'pār' có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'hai vật giống nhau', từ 'paire' trong tiếng Pháp cổ đã phát triển thành 'pair' trong tiếng Anh. 'Pairing' ra đời bằng cách thêm hậu tố '-ing' vào 'pair', nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của việc kết hợp hai thứ lại với nhau, thường là để tạo ra sự cân bằng hoặc phù hợp.

Usage Note

Từ 'pairing' thường ám chỉ sự kết hợp có mục đích hoặc có liên quan mật thiết. Nó có thể đề cập đến việc kết hợp đồ vật, con người trong một mối quan hệ (lãng mạn hoặc chuyên nghiệp), hoặc kết nối các thiết bị điện tử.

Prepositions

of between

'Pairing of' thường dùng để chỉ hành động ghép cái gì với cái gì. Ví dụ: 'the pairing of wine and cheese'. 'Pairing between' nhấn mạnh sự kết nối giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'the pairing between the two dancers was magical'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pairing
  • perfect perfect pairing
    (sự kết hợp hoàn hảo)
  • unlikely unlikely pairing
    (sự kết hợp bất ngờ/khó tin)
  • creative creative pairing
    (sự kết hợp sáng tạo)
  • interesting interesting pairing
    (sự kết hợp thú vị)
Noun + pairing
  • food food pairing
    (sự kết hợp món ăn)
  • wine wine pairing
    (sự kết hợp rượu vang)
  • device device pairing
    (sự ghép nối thiết bị (điện tử))
Verb + pairing
  • make make a pairing
    (tạo ra một sự kết hợp)
  • form form a pairing
    (hình thành một sự kết hợp)
  • find find the perfect pairing
    (tìm thấy sự kết hợp hoàn hảo)

Idioms

  • a perfect pairing

    sự kết hợp hoàn hảo

    "The chef created a perfect pairing of scallops and prosecco."

    (Đầu bếp đã tạo ra một sự kết hợp hoàn hảo giữa sò điệp và rượu prosecco.)

  • an unlikely pairing

    một sự kết hợp bất ngờ/khó tin

    "Their friendship was an unlikely pairing of two very different personalities."

    (Tình bạn của họ là một sự kết hợp bất ngờ giữa hai tính cách rất khác biệt.)

  • a winning pairing

    một sự kết hợp thành công/hiệu quả

    "The new marketing strategy and product launch proved to be a winning pairing."

    (Chiến lược marketing mới và việc ra mắt sản phẩm đã chứng tỏ là một sự kết hợp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pairing

Noun
Lật mặt

Hành động ghép hai thứ hoặc người lại với nhau.

"The successful pairing of these two companies led to increased profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pairing of wine and cheese is a delightful culinary experience.
Việc kết hợp rượu vang và phô mai là một trải nghiệm ẩm thực thú vị.
Phủ định
They didn't pair the students for the project based on their skills.
Họ đã không ghép cặp sinh viên cho dự án dựa trên kỹ năng của họ.
Nghi vấn
Are they pairing the new employees with experienced mentors?
Họ có đang ghép cặp nhân viên mới với những người cố vấn giàu kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pairing".

Nghệ thuật ghép đôi ẩm thực (Food & Wine Pairing)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ẩm thực và rượu vang, 'pairing' (ghép đôi) là một nghệ thuật. Mục đích là để kết hợp các món ăn và đồ uống (ví dụ: rượu vang với phô mai) sao cho hương vị của chúng bổ trợ lẫn nhau, tạo ra trải nghiệm giác quan tốt nhất, làm tăng hương vị tổng thể của bữa ăn.

Ghép nối thiết bị điện tử

Trong thế giới công nghệ hiện đại, thuật ngữ 'pairing' rất phổ biến khi nói đến việc kết nối không dây hai thiết bị điện tử, chẳng hạn như ghép nối điện thoại thông minh của bạn với tai nghe Bluetooth hoặc loa thông minh. Quá trình này cho phép các thiết bị giao tiếp và hoạt động cùng nhau.