pairing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of joining two things or people together.
Vietnamese Meaning
Hành động ghép hai thứ hoặc người lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The successful pairing of these two companies led to increased profits."
"Sự kết hợp thành công của hai công ty này đã dẫn đến lợi nhuận tăng lên."
-
"The successful pairing of the actors brought the play to life."
"Sự kết hợp thành công của các diễn viên đã mang lại sức sống cho vở kịch."
-
"Bluetooth pairing allows you to connect your phone to your car's audio system."
"Ghép nối Bluetooth cho phép bạn kết nối điện thoại với hệ thống âm thanh của xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pairing' thường ám chỉ sự kết hợp có mục đích hoặc có liên quan mật thiết. Nó có thể đề cập đến việc kết hợp đồ vật, con người trong một mối quan hệ (lãng mạn hoặc chuyên nghiệp), hoặc kết nối các thiết bị điện tử.
Prepositions
'Pairing of' thường dùng để chỉ hành động ghép cái gì với cái gì. Ví dụ: 'the pairing of wine and cheese'. 'Pairing between' nhấn mạnh sự kết nối giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'the pairing between the two dancers was magical'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect pairing (sự kết hợp hoàn hảo)
-
unlikely unlikely pairing (sự kết hợp bất ngờ/khó tin)
-
creative creative pairing (sự kết hợp sáng tạo)
-
interesting interesting pairing (sự kết hợp thú vị)
-
food food pairing (sự kết hợp món ăn)
-
wine wine pairing (sự kết hợp rượu vang)
-
device device pairing (sự ghép nối thiết bị (điện tử))
-
make make a pairing (tạo ra một sự kết hợp)
-
form form a pairing (hình thành một sự kết hợp)
-
find find the perfect pairing (tìm thấy sự kết hợp hoàn hảo)
Idioms
-
a perfect pairing
sự kết hợp hoàn hảo
"The chef created a perfect pairing of scallops and prosecco."
(Đầu bếp đã tạo ra một sự kết hợp hoàn hảo giữa sò điệp và rượu prosecco.)
-
an unlikely pairing
một sự kết hợp bất ngờ/khó tin
"Their friendship was an unlikely pairing of two very different personalities."
(Tình bạn của họ là một sự kết hợp bất ngờ giữa hai tính cách rất khác biệt.)
-
a winning pairing
một sự kết hợp thành công/hiệu quả
"The new marketing strategy and product launch proved to be a winning pairing."
(Chiến lược marketing mới và việc ra mắt sản phẩm đã chứng tỏ là một sự kết hợp thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pairing
NounHành động ghép hai thứ hoặc người lại với nhau.
"The successful pairing of these two companies led to increased profits."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pairing of wine and cheese is a delightful culinary experience. |
Việc kết hợp rượu vang và phô mai là một trải nghiệm ẩm thực thú vị. |
| Phủ định | They didn't pair the students for the project based on their skills. |
Họ đã không ghép cặp sinh viên cho dự án dựa trên kỹ năng của họ. |
| Nghi vấn | Are they pairing the new employees with experienced mentors? |
Họ có đang ghép cặp nhân viên mới với những người cố vấn giàu kinh nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pairing".
