(Top Banner Ad)
holy land
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

holy land

UK: /ˌhəʊli ˈlænd/ • US: /ˌhoʊli ˈlænd/

Nghĩa tiếng Việt

Vùng Đất Thánh Đất Thánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A land considered sacred, especially in biblical times or relating to biblical history.

Vietnamese Meaning

Vùng đất được coi là thiêng liêng, đặc biệt là trong thời kỳ Kinh thánh hoặc liên quan đến lịch sử Kinh thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jerusalem is located in the heart of the Holy Land."

    "Jerusalem nằm ở trung tâm của Vùng Đất Thánh."

  • "The Holy Land attracts millions of tourists every year."

    "Vùng Đất Thánh thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."

  • "The history of the Holy Land is complex and often fraught with conflict."

    "Lịch sử của Vùng Đất Thánh rất phức tạp và thường xuyên xảy ra xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy thánh thiện, thiêng liêng
Noun holiness sự thánh thiện, sự thiêng liêng
Noun land đất đai, vùng đất
Verb land đổ bộ, hạ cánh
Noun lander thiết bị/tàu đổ bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālig
Middle English
holi
Modern English
holy
Old English
land
Middle English
land
Modern English
land

Nguồn gốc của 'Holy Land'

'Holy Land' (Đất Thánh) là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ khu vực địa lý ở Trung Đông, đặc biệt là vùng đất giữa sông Jordan và biển Địa Trung Hải. Nó có ý nghĩa thiêng liêng và lịch sử sâu sắc đối với ba tôn giáo lớn trên thế giới: Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo và Hồi giáo. Cụm từ này là bản dịch trực tiếp hoặc chịu ảnh hưởng từ các cụm từ tương tự trong tiếng Do Thái (như 'Eretz HaKodesh') và tiếng Latin ('Terra Sancta'), vốn đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước để mô tả vùng đất được nhắc đến nhiều trong các kinh sách tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ 'holy land' thường dùng để chỉ khu vực giữa sông Jordan và biển Địa Trung Hải, còn được biết đến là Palestine. Nó mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc đối với nhiều tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Không giống như 'sacred place' (nơi linh thiêng) có thể áp dụng cho nhiều địa điểm khác nhau, 'holy land' mang tính lịch sử và địa lý cụ thể hơn.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in the holy land', nó chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'Many historical events took place in the holy land'. Khi dùng 'to the holy land', nó chỉ sự di chuyển hoặc hành hương đến vùng đất này. Ví dụ: 'Pilgrims travel to the holy land every year'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy land
  • sacred sacred holy land
    (vùng đất thánh linh thiêng)
  • blessed blessed holy land
    (vùng đất thánh được ban phước)
  • ancient ancient holy land
    (vùng đất thánh cổ xưa)
Verb + holy land
  • visit visit the holy land
    (viếng thăm vùng đất thánh)
  • journey to journey to the holy land
    (hành trình đến vùng đất thánh)
  • explore explore the holy land
    (khám phá vùng đất thánh)
Noun/Prepositional Phrase with holy land
  • pilgrimage pilgrimage to the holy land
    (cuộc hành hương đến vùng đất thánh)
  • history history of the holy land
    (lịch sử của vùng đất thánh)
  • in in the holy land
    (ở vùng đất thánh)

Idioms

  • make a pilgrimage to the Holy Land

    thực hiện một cuộc hành hương đến Đất Thánh

    "Many devout believers dream of making a pilgrimage to the Holy Land at least once in their lifetime."

    (Nhiều tín đồ sùng đạo mơ ước được thực hiện một cuộc hành hương đến Đất Thánh ít nhất một lần trong đời.)

  • a return to the Holy Land

    sự trở về Đất Thánh

    "The concept of a return to the Holy Land has deep historical and religious significance for Jewish people."

    (Khái niệm trở về Đất Thánh có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo sâu sắc đối với người Do Thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy land

Danh từ
Lật mặt

Vùng đất được coi là thiêng liêng, đặc biệt là trong thời kỳ Kinh thánh hoặc liên quan đến lịch sử Kinh thánh.

"Jerusalem is located in the heart of the Holy Land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been traveling to the holy land for years to connect with their heritage.
Họ đã hành hương đến vùng đất thánh trong nhiều năm để kết nối với di sản của họ.
Phủ định
We haven't been considering the holy land as our next vacation destination.
Chúng tôi đã không xem xét vùng đất thánh là điểm đến du lịch tiếp theo của mình.
Nghi vấn
Has she been studying the history of the holy land in preparation for her trip?
Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của vùng đất thánh để chuẩn bị cho chuyến đi của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy land".

Ý nghĩa tôn giáo đa diện

'Holy Land' là tên gọi một khu vực ở Trung Đông, đặc biệt là vùng đất ngày nay thuộc Israel, Palestine và một phần Jordan, có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với ba tôn giáo lớn: Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo và Hồi giáo. Đây là nơi được cho là địa điểm của nhiều sự kiện trọng đại trong Kinh Thánh và Kinh Quran, là nơi sinh ra và hoạt động của các vị tiên tri, sứ giả và giáo chủ. Đối với người Do Thái, đây là Vùng đất Hứa; đối với người Thiên Chúa giáo, đây là nơi Chúa Jesus sinh ra, sống và bị đóng đinh; và đối với người Hồi giáo, đây là nơi có các địa điểm linh thiêng gắn liền với nhà tiên tri Muhammad.

Điểm đến hành hương và xung đột lịch sử

Vì ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc, Vùng Đất Thánh là điểm đến của hàng triệu tín đồ hành hương từ khắp nơi trên thế giới mỗi năm, tìm kiếm sự kết nối tâm linh và trải nghiệm các địa điểm lịch sử. Tuy nhiên, chính sự thiêng liêng và tầm quan trọng này cũng là nguyên nhân dẫn đến nhiều cuộc xung đột kéo dài qua hàng thiên niên kỷ, bao gồm các cuộc Thập tự chinh thời Trung Cổ và những căng thẳng địa chính trị phức tạp hiện đại, biến nơi đây thành một khu vực có ý nghĩa lịch sử và chính trị vô cùng to lớn.