holy land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A land considered sacred, especially in biblical times or relating to biblical history.
Vietnamese Meaning
Vùng đất được coi là thiêng liêng, đặc biệt là trong thời kỳ Kinh thánh hoặc liên quan đến lịch sử Kinh thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jerusalem is located in the heart of the Holy Land."
"Jerusalem nằm ở trung tâm của Vùng Đất Thánh."
-
"The Holy Land attracts millions of tourists every year."
"Vùng Đất Thánh thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."
-
"The history of the Holy Land is complex and often fraught with conflict."
"Lịch sử của Vùng Đất Thánh rất phức tạp và thường xuyên xảy ra xung đột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'holy land' thường dùng để chỉ khu vực giữa sông Jordan và biển Địa Trung Hải, còn được biết đến là Palestine. Nó mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc đối với nhiều tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Không giống như 'sacred place' (nơi linh thiêng) có thể áp dụng cho nhiều địa điểm khác nhau, 'holy land' mang tính lịch sử và địa lý cụ thể hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in the holy land', nó chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'Many historical events took place in the holy land'. Khi dùng 'to the holy land', nó chỉ sự di chuyển hoặc hành hương đến vùng đất này. Ví dụ: 'Pilgrims travel to the holy land every year'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred holy land (vùng đất thánh linh thiêng)
-
blessed blessed holy land (vùng đất thánh được ban phước)
-
ancient ancient holy land (vùng đất thánh cổ xưa)
-
visit visit the holy land (viếng thăm vùng đất thánh)
-
journey to journey to the holy land (hành trình đến vùng đất thánh)
-
explore explore the holy land (khám phá vùng đất thánh)
-
pilgrimage pilgrimage to the holy land (cuộc hành hương đến vùng đất thánh)
-
history history of the holy land (lịch sử của vùng đất thánh)
-
in in the holy land (ở vùng đất thánh)
Idioms
-
make a pilgrimage to the Holy Land
thực hiện một cuộc hành hương đến Đất Thánh
"Many devout believers dream of making a pilgrimage to the Holy Land at least once in their lifetime."
(Nhiều tín đồ sùng đạo mơ ước được thực hiện một cuộc hành hương đến Đất Thánh ít nhất một lần trong đời.)
-
a return to the Holy Land
sự trở về Đất Thánh
"The concept of a return to the Holy Land has deep historical and religious significance for Jewish people."
(Khái niệm trở về Đất Thánh có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo sâu sắc đối với người Do Thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy land
Danh từVùng đất được coi là thiêng liêng, đặc biệt là trong thời kỳ Kinh thánh hoặc liên quan đến lịch sử Kinh thánh.
"Jerusalem is located in the heart of the Holy Land."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been traveling to the holy land for years to connect with their heritage. |
Họ đã hành hương đến vùng đất thánh trong nhiều năm để kết nối với di sản của họ. |
| Phủ định | We haven't been considering the holy land as our next vacation destination. |
Chúng tôi đã không xem xét vùng đất thánh là điểm đến du lịch tiếp theo của mình. |
| Nghi vấn | Has she been studying the history of the holy land in preparation for her trip? |
Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của vùng đất thánh để chuẩn bị cho chuyến đi của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy land".
