west bank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked territory near the Mediterranean coast in Western Asia, bordered by Jordan to the east and by Israel to the west, north, and south.
Vietnamese Meaning
Bờ Tây: Một vùng lãnh thổ không giáp biển gần bờ biển Địa Trung Hải ở Tây Á, giáp Jordan về phía đông và Israel về phía tây, bắc và nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations has called for a halt to settlement construction in the West Bank."
"Liên Hợp Quốc đã kêu gọi ngừng xây dựng các khu định cư ở Bờ Tây."
-
"Many Palestinians live in the West Bank."
"Nhiều người Palestine sống ở Bờ Tây."
-
"The Israeli government controls much of the West Bank."
"Chính phủ Israel kiểm soát phần lớn Bờ Tây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'West Bank' thường được viết hoa vì nó đề cập đến một địa danh cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tin tức quốc tế liên quan đến xung đột Israel-Palestine.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in the West Bank': Chỉ vị trí bên trong Bờ Tây.
- 'of the West Bank': Chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Bờ Tây.
- 'on the West Bank': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trên Bờ Tây (ví dụ: 'a city on the West Bank').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The situation in the West Bank is complex.
Tình hình ở Bờ Tây rất phức tạp.
"Negotiations are difficult because the situation in the West Bank is complex."
(Các cuộc đàm phán rất khó khăn vì tình hình ở Bờ Tây rất phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
west bank
Danh từBờ Tây: Một vùng lãnh thổ không giáp biển gần bờ biển Địa Trung Hải ở Tây Á, giáp Jordan về phía đông và Israel về phía tây, bắc và nam.
"The United Nations has called for a halt to settlement construction in the West Bank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west bank".
