(Top Banner Ad)
west bank
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

west bank

UK: /ˈwest ˈbæŋk/ • US: /ˈwest ˈbæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

Bờ Tây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked territory near the Mediterranean coast in Western Asia, bordered by Jordan to the east and by Israel to the west, north, and south.

Vietnamese Meaning

Bờ Tây: Một vùng lãnh thổ không giáp biển gần bờ biển Địa Trung Hải ở Tây Á, giáp Jordan về phía đông và Israel về phía tây, bắc và nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations has called for a halt to settlement construction in the West Bank."

    "Liên Hợp Quốc đã kêu gọi ngừng xây dựng các khu định cư ở Bờ Tây."

  • "Many Palestinians live in the West Bank."

    "Nhiều người Palestine sống ở Bờ Tây."

  • "The Israeli government controls much of the West Bank."

    "Chính phủ Israel kiểm soát phần lớn Bờ Tây."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Nguồn gốc tên gọi 'West Bank'

Tên gọi 'West Bank' (Bờ Tây) bắt nguồn từ việc khu vực này nằm ở phía tây của sông Jordan. Tên gọi này bắt đầu được sử dụng rộng rãi sau Chiến tranh Ả Rập-Israel năm 1948, khi Jordan kiểm soát khu vực này. Trước đó, nó thường được gọi là Judea và Samaria.

Usage Note

Cụm từ 'West Bank' thường được viết hoa vì nó đề cập đến một địa danh cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tin tức quốc tế liên quan đến xung đột Israel-Palestine.

Prepositions

in of on

Ví dụ:
- 'in the West Bank': Chỉ vị trí bên trong Bờ Tây.
- 'of the West Bank': Chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Bờ Tây.
- 'on the West Bank': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trên Bờ Tây (ví dụ: 'a city on the West Bank').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The situation in the West Bank is complex.

    Tình hình ở Bờ Tây rất phức tạp.

    "Negotiations are difficult because the situation in the West Bank is complex."

    (Các cuộc đàm phán rất khó khăn vì tình hình ở Bờ Tây rất phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

west bank

Danh từ
Lật mặt

Bờ Tây: Một vùng lãnh thổ không giáp biển gần bờ biển Địa Trung Hải ở Tây Á, giáp Jordan về phía đông và Israel về phía tây, bắc và nam.

"The United Nations has called for a halt to settlement construction in the West Bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west bank".

Vị trí Địa lý và Chính trị

Bờ Tây là một vùng lãnh thổ nằm ở phía tây sông Jordan, có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử và chính trị Trung Đông. Nó là tâm điểm của cuộc xung đột Israel-Palestine.