(Top Banner Ad)
palms
A2
noun A2 Thực vật học, Giải phẫu học

palms

UK: /pɑːmz/ • US: /pɑːmz/

Nghĩa tiếng Việt

lòng bàn tay cây cọ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inner surface of the hand between the wrist and the fingers.

Vietnamese Meaning

Lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay giữa cổ tay và các ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the coin in the palm of her hand."

    "Cô ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay."

  • "The fortune teller read the lines on my palms."

    "Thầy bói xem các đường chỉ tay trên lòng bàn tay tôi."

  • "The beach was lined with tall palms."

    "Bãi biển được bao quanh bởi những hàng cọ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palm lòng bàn tay; cây cọ/chà là
Verb palm giấu trong lòng bàn tay; lừa gạt, đánh lừa
Adjective palmate hình bàn tay, có thùy xòe ra như ngón tay (thường dùng để tả lá cây)
Noun palmer người hành hương mang cành cọ (từ Đất Thánh)
Noun palmistry thuật xem chỉ tay
Noun palm oil dầu cọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-
Latin
palma
Old English
palma
Middle English
paume
Modern English
palm

Mối liên hệ giữa lòng bàn tay và cây cọ

Từ tiếng Latin 'palma' mang cả hai nghĩa 'lòng bàn tay' và 'cây cọ/chà là'. Mối liên hệ này xuất phát từ hình dạng phẳng, xòe rộng của lòng bàn tay và hình dạng lá của cây cọ, đều gợi lên sự mở rộng. Khi tiếng Anh cổ tiếp nhận từ này, nó cũng mang cả hai nghĩa đó.

Biểu tượng của chiến thắng

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là La Mã và Kitô giáo, cành cọ (palm branch) là biểu tượng của chiến thắng, hòa bình và sự vinh quang. Vì thế, 'palms' không chỉ là bộ phận cơ thể hay cây cối, mà còn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc như một biểu tượng của sự khải hoàn.

Usage Note

Chỉ bề mặt bên trong của bàn tay, nơi chúng ta có các đường chỉ tay. Thường được dùng để mô tả cảm giác (ví dụ: 'my palms were sweaty'), hoặc trong các thành ngữ (ví dụ: 'palm reading').
Thường được tìm thấy ở các vùng khí hậu ấm áp. 'Palm tree' thường được dùng hơn là chỉ 'palm' khi muốn nói về cây cọ.

Prepositions

in of

in (the palm): chỉ vị trí trên lòng bàn tay. of (the palm): thuộc về lòng bàn tay (ví dụ: lines of the palm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palms
  • sweaty sweaty palms
    (lòng bàn tay đẫm mồ hôi (do lo lắng, căng thẳng))
  • itchy itchy palms
    (lòng bàn tay ngứa ngáy (ám chỉ muốn có tiền hoặc cảm giác may mắn sắp đến))
  • open open palms
    (lòng bàn tay mở (biểu thị sự chân thật, sẵn lòng nhận hoặc cho đi))
  • cupped cupped palms
    (lòng bàn tay khum lại (để hứng, giữ vật gì))
Verb + palms
  • hold hold something in one's palms
    (giữ vật gì đó trong lòng bàn tay)
  • wipe wipe one's palms
    (lau lòng bàn tay)
  • press press one's palms together
    (chắp hai lòng bàn tay vào nhau (cầu nguyện, chào hỏi))
  • cross cross someone's palm with silver
    (hối lộ, đút lót cho ai đó (để nhận dịch vụ hoặc thông tin))
Noun + palms
  • the the palms of the hands
    (lòng bàn tay)
  • coconut coconut palms
    (cây dừa)

Idioms

  • have sweaty palms

    cảm thấy lo lắng, căng thẳng, sợ hãi

    "Before the big presentation, I always have sweaty palms."

    (Trước buổi thuyết trình lớn, tôi luôn cảm thấy lòng bàn tay đổ mồ hôi.)

  • grease someone's palm

    hối lộ, đút lót cho ai đó

    "He tried to grease the official's palm to get the permit faster."

    (Anh ta đã cố gắng đút lót viên chức để có được giấy phép nhanh hơn.)

  • read someone's palm

    xem chỉ tay cho ai đó

    "She asked the fortune teller to read her palm and tell her future."

    (Cô ấy nhờ thầy bói xem chỉ tay để biết tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palms

noun
Lật mặt

Lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay giữa cổ tay và các ngón tay.

"She held the coin in the palm of her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palms".

Thuật xem chỉ tay (Palmistry)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á, thuật xem chỉ tay là một phương pháp bói toán dựa trên việc giải thích các đường và dấu hiệu trên lòng bàn tay để dự đoán vận mệnh hoặc tính cách của một người. Nó thể hiện niềm tin rằng lòng bàn tay chứa đựng những bí mật về cuộc đời và tương lai.

Chủ Nhật Lễ Lá (Palm Sunday)

Trong Kitô giáo, Chủ Nhật Lễ Lá là ngày kỷ niệm Chúa Giê-su tiến vào Jerusalem, nơi người dân trải lá cọ xuống đất để chào đón Ngài. Lá cọ là biểu tượng của chiến thắng, hòa bình và vinh quang. Ngày này mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, đánh dấu sự khởi đầu của Tuần Thánh và chuẩn bị cho Lễ Phục Sinh.