panama city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Panama.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Panama City is a vibrant metropolis with a rich history."
"Panama City là một đô thị sôi động với lịch sử phong phú."
-
"We are planning a trip to Panama City next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Panama City vào năm tới."
-
"The Panama Canal is close to Panama City."
"Kênh đào Panama nằm gần Panama City."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Panamanian | Thuộc về Panama; người Panama |
| Noun | citizen | Công dân (liên quan đến 'city') |
| Adjective | urban | Thuộc đô thị, thành phố (liên quan đến 'city') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thủ đô của Panama. Cũng có thể đề cập đến các thành phố khác có tên 'Panama City' (ví dụ: ở Florida, Hoa Kỳ), nhưng trong ngữ cảnh chung, nó thường được hiểu là thủ đô Panama.
Prepositions
'in Panama City': Diễn tả vị trí, 'ở Panama City'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant Panama City (Thành phố Panama sôi động)
-
historic historic Panama City (Thành phố Panama lịch sử)
-
bustling bustling Panama City (Thành phố Panama nhộn nhịp)
-
visit visit Panama City (ghé thăm Thành phố Panama)
-
explore explore Panama City (khám phá Thành phố Panama)
-
travel to travel to Panama City (đi du lịch đến Thành phố Panama)
-
beaches Panama City beaches (các bãi biển của Thành phố Panama)
-
culture Panama City culture (văn hóa Thành phố Panama)
Idioms
-
The Panama City experience
Trải nghiệm ở Thành phố Panama
"Many tourists seek the authentic Panama City experience, blending history with modernity."
(Nhiều du khách tìm kiếm trải nghiệm đích thực ở Thành phố Panama, pha trộn lịch sử với sự hiện đại.)
-
Gateway to the Americas
Cửa ngõ châu Mỹ
"Panama City, Panama is often called the Gateway to the Americas due to its strategic geographical position."
(Thành phố Panama, Panama thường được gọi là Cửa ngõ châu Mỹ do vị trí địa lý chiến lược của nó.)
-
Panama City spring break
Kỳ nghỉ xuân ở Thành phố Panama
"Young people flock to Panama City, Florida for its famous spring break parties."
(Giới trẻ đổ xô đến Thành phố Panama, Florida vì những bữa tiệc kỳ nghỉ xuân nổi tiếng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panama city
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Panama.
"Panama City is a vibrant metropolis with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more vacation time, I would visit Panama City. |
Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ hơn, tôi sẽ đến thăm Thành phố Panama. |
| Phủ định | If she didn't live so far away, she wouldn't hesitate to travel to Panama City with us. |
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ không ngần ngại đi du lịch đến Thành phố Panama với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you were in Panama City? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn ở Thành phố Panama không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panama city".
