(Top Banner Ad)
pancreatic cancer
C1
Noun C1 Y học

pancreatic cancer

UK: /ˌpæŋkriˈætɪk ˈkænsə(r)/ • US: /ˌpæŋkriˈætɪk ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư tuyến tụy K tụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor originating in the pancreas.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến tụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pancreatic cancer is often diagnosed at a late stage."

    "Ung thư tuyến tụy thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn."

  • "Early detection of pancreatic cancer can improve the chances of survival."

    "Phát hiện sớm ung thư tuyến tụy có thể cải thiện cơ hội sống sót."

  • "Research is ongoing to find more effective treatments for pancreatic cancer."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho ung thư tuyến tụy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pancreas Tuyến tụy (cơ quan trong cơ thể)
Adjective pancreatic Thuộc về tuyến tụy
Noun cancer Ung thư; bệnh ung thư
Adjective cancerous Có tính chất ung thư; ung thư
Noun carcinogen Chất gây ung thư
Adjective carcinogenic Gây ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάγκρεας (pánkreas)
Latin
pancreas
English
pancreas (then pancreatic)
Ancient Greek
καρκίνος (karkínos)
Latin
cancer
English
cancer

Nguồn gốc của 'pancreas' (tụy)

Từ 'pancreas' (tụy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pankreas', ghép từ 'pan-' (nghĩa là 'tất cả') và 'kreas' (nghĩa là 'thịt' hoặc 'thịt nạc'). Tên gọi này được cho là do Hippocrates đặt, mô tả tuyến tụy là một cơ quan mềm, toàn là thịt. Thuật ngữ 'pancreatic' là tính từ của 'pancreas'.

Nguồn gốc của 'cancer' (ung thư)

Từ 'cancer' (ung thư) xuất phát từ tiếng Latin 'cancer' có nghĩa là 'cua'. Tên gọi này được cho là do Hippocrates (khoảng 460–370 TCN) đặt, vì ông quan sát thấy các khối u ác tính có tĩnh mạch nổi ra xung quanh, trông giống như những chiếc càng cua bám chặt vào mô, hoặc do cách bệnh này 'bám chặt' và lây lan trong cơ thể.

Usage Note

Pancreatic cancer là một bệnh nghiêm trọng và thường khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Các loại ung thư khác có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác, trong khi 'pancreatic cancer' đặc biệt chỉ đến ung thư tuyến tụy. Nó bao gồm các loại khác nhau dựa trên loại tế bào bị ảnh hưởng, phổ biến nhất là adenocarcinoma.

Prepositions

of in

'Of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại ung thư (ví dụ: 'cancer of the pancreas'). 'In' được sử dụng để chỉ vị trí ung thư (ví dụ: 'cancer in the pancreas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pancreatic cancer
  • early-stage early-stage pancreatic cancer
    (ung thư tụy giai đoạn sớm)
  • advanced advanced pancreatic cancer
    (ung thư tụy giai đoạn tiến triển/muộn)
  • aggressive aggressive pancreatic cancer
    (ung thư tụy ác tính/hung hãn)
  • recurrent recurrent pancreatic cancer
    (ung thư tụy tái phát)
Verb + pancreatic cancer
  • diagnose diagnose pancreatic cancer
    (chẩn đoán ung thư tụy)
  • treat treat pancreatic cancer
    (điều trị ung thư tụy)
  • fight fight pancreatic cancer
    (chống chọi/chiến đấu với ung thư tụy)
  • develop develop pancreatic cancer
    (phát triển/mắc bệnh ung thư tụy)
Noun + pancreatic cancer
  • risk factors for risk factors for pancreatic cancer
    (các yếu tố nguy cơ của ung thư tụy)
  • symptoms of symptoms of pancreatic cancer
    (các triệu chứng của ung thư tụy)
  • survival rate for survival rate for pancreatic cancer
    (tỉ lệ sống sót đối với ung thư tụy)

Idioms

  • Often referred to as a 'silent killer'

    Thường được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng' (ám chỉ bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu)

    "Pancreatic cancer is often referred to as a 'silent killer' because it typically presents no obvious symptoms until it has reached an advanced stage."

    (Ung thư tụy thường được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng' vì nó thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi bệnh đã ở giai đoạn nặng.)

  • A grim diagnosis of pancreatic cancer

    Một chẩn đoán ung thư tụy nghiệt ngã/ác tính (ám chỉ tiên lượng xấu của bệnh)

    "Receiving a grim diagnosis of pancreatic cancer can be devastating for patients and their families."

    (Việc nhận được chẩn đoán ung thư tụy nghiệt ngã có thể gây suy sụp cho bệnh nhân và gia đình họ.)

  • The battle against pancreatic cancer

    Cuộc chiến chống lại ung thư tụy (ám chỉ nỗ lực điều trị, nghiên cứu và nâng cao nhận thức)

    "Researchers are making strides in the battle against pancreatic cancer, seeking new treatments and early detection methods."

    (Các nhà nghiên cứu đang đạt được những bước tiến trong cuộc chiến chống lại ung thư tụy, tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và cách phát hiện sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancreatic cancer

Noun
Lật mặt

Một khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến tụy.

"Pancreatic cancer is often diagnosed at a late stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Early detection methods should improve the survival rate of pancreatic cancer patients.
Các phương pháp phát hiện sớm nên cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư tuyến tụy.
Phủ định
You cannot ignore the potential symptoms of pancreatic cancer if you have a family history.
Bạn không thể bỏ qua các triệu chứng tiềm ẩn của ung thư tuyến tụy nếu bạn có tiền sử gia đình.
Nghi vấn
Could genetic testing identify individuals who may develop pancreatic cancer?
Liệu xét nghiệm di truyền có thể xác định những cá nhân có thể phát triển ung thư tuyến tụy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors will be monitoring his pancreatic functions closely after the surgery.
Các bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ các chức năng tuyến tụy của anh ấy sau phẫu thuật.
Phủ định
The research team won't be focusing on pancreatic cancer specifically next year, but on related diseases.
Năm tới, nhóm nghiên cứu sẽ không tập trung cụ thể vào ung thư tuyến tụy mà vào các bệnh liên quan.
Nghi vấn
Will the new treatment be significantly improving the outcomes for patients with pancreatic cancer?
Liệu phương pháp điều trị mới có cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more proactive in getting screened for pancreatic cancer earlier.
Tôi ước tôi đã chủ động hơn trong việc tầm soát ung thư tuyến tụy sớm hơn.
Phủ định
If only doctors wouldn't dismiss early symptoms of pancreatic cancer so easily.
Ước gì các bác sĩ không dễ dàng bỏ qua các triệu chứng ban đầu của ung thư tuyến tụy đến thế.
Nghi vấn
I wish I knew if researchers would find a cure for pancreatic cancer in my lifetime?
Tôi ước tôi biết liệu các nhà nghiên cứu có tìm ra phương pháp chữa trị ung thư tuyến tụy trong đời tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancreatic cancer".

Biểu tượng nhận biết

Ruy băng màu tím (purple ribbon) là biểu tượng quốc tế cho việc nâng cao nhận thức về ung thư tụy. Tháng 11 được biết đến là Tháng Nâng cao Nhận thức về Ung thư Tụy trên toàn thế giới, khuyến khích mọi người tìm hiểu về căn bệnh này và hỗ trợ các nghiên cứu.

Thử thách lớn trong y học

Ung thư tụy thường được xem là một trong những dạng ung thư khó điều trị nhất do đặc tính hung hãn, khó phát hiện sớm và tỉ lệ sống sót thấp. Nhiều người nổi tiếng, như Steve Jobs và Patrick Swayze, đã qua đời vì căn bệnh này, làm tăng thêm nhận thức về mức độ nghiêm trọng và cần thiết phải có thêm nghiên cứu và phương pháp điều trị hiệu quả hơn.