(Top Banner Ad)
pancreatic adenocarcinoma
C2
Danh từ C2 Y học

pancreatic adenocarcinoma

UK: /ˌpæŋkriˈætɪk ˌædɪnəʊkɑːrˈsɪnəmə/ • US: /ˌpæŋkriˈætɪk ˌædɪnoʊkɑːrˈsɪnoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư biểu mô tuyến tụy ung thư tuyến tụy dạng biểu mô tuyến
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that forms in the tissues of the pancreas; specifically, a malignant tumor arising from glandular tissue of the pancreas.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư hình thành trong các mô của tuyến tụy; cụ thể, một khối u ác tính phát sinh từ mô tuyến của tuyến tụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pancreatic adenocarcinoma is a highly aggressive form of cancer with a poor prognosis."

    "Ung thư biểu mô tuyến tụy là một dạng ung thư rất hung hăng với tiên lượng xấu."

  • "The patient was diagnosed with pancreatic adenocarcinoma after undergoing a biopsy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến tụy sau khi trải qua sinh thiết."

  • "Treatment options for pancreatic adenocarcinoma include surgery, chemotherapy, and radiation therapy."

    "Các lựa chọn điều trị cho ung thư biểu mô tuyến tụy bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pancreas tụy, tuyến tụy
Adjective pancreatic thuộc về tuyến tụy
Noun adenoma u tuyến lành tính
Noun carcinoma ung thư biểu mô
Noun carcinogen chất gây ung thư
Noun carcinogenesis quá trình sinh ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pan-
Greek
kreas
Greek
pankreas (all-flesh)
Latin
pancreas
English
pancreas
English
pancreatic
Greek
adēn (gland)
English
adeno-
Greek
karkinos (crab)
Greek
karkinōma (ulcer, cancer)
Latin
carcinoma
English
carcinoma
English
adenocarcinoma
English
pancreatic adenocarcinoma

Tuyến Tụy: 'Tất Cả Là Thịt'

Tuyến tụy (pancreas) được nhà giải phẫu học Hy Lạp Herophilus (khoảng 335–280 TCN) đặt tên là 'pankreas', từ 'pan-' (tất cả) và 'kreas' (thịt). Tên gọi này có lẽ xuất phát từ quan sát của ông về kết cấu mềm mại, đồng nhất như thịt của cơ quan này.

Ung Thư: 'Con Cua'

Thuật ngữ 'carcinoma' (ung thư biểu mô) có nguồn gốc từ 'karkinos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'con cua'. Hippocrates (khoảng 460–370 TCN) có thể đã dùng từ này để mô tả các khối u, có lẽ vì các tĩnh mạch sưng tấy tỏa ra từ khối u trông giống chân cua, hoặc do khả năng bám chắc vào các mô của chúng.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

'Adenocarcinoma' (ung thư biểu mô tuyến) là sự kết hợp của 'adeno-' (tuyến) và 'carcinoma' (ung thư biểu mô), chỉ loại ung thư phát triển từ các tế bào tuyến. Khi thêm tiền tố 'pancreatic' (thuộc về tuyến tụy), nó mô tả chính xác loại ung thư biểu mô tuyến khởi phát từ tuyến tụy.

Usage Note

Adenocarcinoma là loại ung thư phổ biến nhất bắt nguồn từ các tế bào biểu mô tuyến. 'Pancreatic' chỉ vị trí của ung thư, trong khi 'adenocarcinoma' chỉ ra nguồn gốc của các tế bào ung thư là các tế bào tuyến. Cần phân biệt nó với các loại ung thư tuyến tụy khác như ung thư tế bào nang tuyến tụy hoặc ung thư nội tiết thần kinh tuyến tụy.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của ung thư (ví dụ: pancreatic adenocarcinoma *of* the head of the pancreas). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của ung thư (ví dụ: tumor *in* the pancreas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pancreatic adenocarcinoma
  • aggressive aggressive pancreatic adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến tụy ác tính/xâm lấn)
  • advanced advanced pancreatic adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến tụy giai đoạn nặng/tiến triển)
  • early-stage early-stage pancreatic adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến tụy giai đoạn đầu)
  • metastatic metastatic pancreatic adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến tụy di căn)
Verb + pancreatic adenocarcinoma
  • diagnose diagnose pancreatic adenocarcinoma
    (chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến tụy)
  • treat treat pancreatic adenocarcinoma
    (điều trị ung thư biểu mô tuyến tụy)
  • manage manage pancreatic adenocarcinoma
    (quản lý/kiểm soát ung thư biểu mô tuyến tụy)
  • develop develop pancreatic adenocarcinoma
    (mắc ung thư biểu mô tuyến tụy)
Noun + pancreatic adenocarcinoma
  • risk risk of pancreatic adenocarcinoma
    (nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến tụy)
  • prognosis prognosis for pancreatic adenocarcinoma
    (tiên lượng cho ung thư biểu mô tuyến tụy)
  • symptoms symptoms of pancreatic adenocarcinoma
    (triệu chứng của ung thư biểu mô tuyến tụy)

Idioms

  • diagnosed with pancreatic adenocarcinoma

    được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến tụy

    "She was recently diagnosed with pancreatic adenocarcinoma after experiencing persistent abdominal pain."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến tụy sau khi bị đau bụng dai dẳng.)

  • prognosis for pancreatic adenocarcinoma is often poor

    tiên lượng cho ung thư biểu mô tuyến tụy thường xấu

    "The prognosis for pancreatic adenocarcinoma is often poor due to its aggressive nature and late detection."

    (Tiên lượng cho ung thư biểu mô tuyến tụy thường xấu do tính chất ác tính và việc phát hiện muộn.)

  • advances in treating pancreatic adenocarcinoma

    những tiến bộ trong điều trị ung thư biểu mô tuyến tụy

    "Researchers are constantly seeking advances in treating pancreatic adenocarcinoma to improve patient outcomes."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng tìm kiếm những tiến bộ trong điều trị ung thư biểu mô tuyến tụy để cải thiện kết quả cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancreatic adenocarcinoma

Danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư hình thành trong các mô của tuyến tụy; cụ thể, một khối u ác tính phát sinh từ mô tuyến của tuyến tụy.

"Pancreatic adenocarcinoma is a highly aggressive form of cancer with a poor prognosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancreatic adenocarcinoma".

'Sát thủ thầm lặng' và Nhận thức Cộng đồng

Ung thư biểu mô tuyến tụy thường được mệnh danh là 'sát thủ thầm lặng' vì nó hiếm khi có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên cực kỳ khó khăn. Điều này góp phần vào tiên lượng xấu của bệnh. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng, thường sử dụng ruy băng màu tím, nhằm mục đích giáo dục về các yếu tố rủi ro và tầm quan trọng của nghiên cứu.

Biểu Tượng Ruy Băng Tím

Ruy băng màu tím là biểu tượng quốc tế cho nhận thức về ung thư tuyến tụy. Việc đeo ruy băng tím hoặc tham gia các chiến dịch 'Go Purple' giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy phát hiện sớm và hỗ trợ các nỗ lực nghiên cứu cho căn bệnh khó khăn này, thường nhấn mạnh sự cấp bách và nhu cầu tài trợ.