(Top Banner Ad)
panel beating
B2
Noun B2 Ô tô

panel beating

UK: /ˈpænl ˌbiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gò hàn thân xe sửa chữa vỏ xe làm đồng (trong ngành ô tô)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft or process of repairing the bodywork of vehicles, typically by hammering out dents.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc quá trình sửa chữa thân xe (vỏ xe), thường là bằng cách gõ (búa) để làm phẳng các vết móp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He makes a living from panel beating."

    "Anh ấy kiếm sống bằng nghề gò hàn thân xe."

  • "The car needed extensive panel beating after the accident."

    "Chiếc xe cần được gò hàn thân xe rất nhiều sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panel beater Người thợ sửa gò thân xe (thợ đồng)
Verb panel beat Gò, nắn (thân xe/vỏ xe)
Noun panel Tấm, bảng (một bộ phận phẳng, thường là kim loại, của thân xe)
Verb beat Đập, gõ, nắn (hành động dùng lực để tạo hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pan-
Latin
pannus
Latin (diminutive)
pannellus
Old French
panel
English
panel
Proto-Indo-European
*bʰewt-
Proto-Germanic
*bautan
Old English
bēatan
English
beating
English (Compound)
panel beating

Nguồn gốc của "panel beating"

Thuật ngữ "panel beating" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Panel" (tấm, bảng) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'pannellus' (một mảnh vải nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'panel' để chỉ một bề mặt phẳng. "Beating" (việc đập, gõ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bēatan' (đánh, đập). Khi ghép lại, "panel beating" mô tả chính xác hành động sửa chữa các tấm vỏ kim loại bị móp méo trên ô tô bằng cách gò, nắn, đập và tạo hình lại chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến công việc sửa chữa các tấm kim loại bên ngoài của xe (panels). Nó bao gồm việc loại bỏ hoặc làm giảm các vết móp, trầy xước và các hư hỏng khác trên thân xe. Khác với 'car body repair' mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả các bộ phận khác như khung xe, máy móc), 'panel beating' tập trung vào phần vỏ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panel beating
  • skilled skilled panel beating
    (công việc gò, nắn thân xe lành nghề/có kỹ năng)
  • quality quality panel beating
    (sửa gò thân xe chất lượng cao)
  • minor minor panel beating
    (gò, nắn thân xe những chỗ hư hỏng nhỏ)
Verb + panel beating
  • do do panel beating
    (thực hiện công việc gò, nắn thân xe)
  • needs needs panel beating
    (cần được gò, nắn thân xe)
  • specialise in specialise in panel beating
    (chuyên về gò, nắn thân xe)

Idioms

  • send a car for panel beating

    gửi xe đi sửa gò thân xe

    "My car was hit, so I need to send it for panel beating."

    (Xe của tôi bị va chạm nên tôi cần gửi nó đi sửa gò thân xe.)

  • require panel beating

    cần được gò, nắn thân xe

    "That dent will require some extensive panel beating to fix properly."

    (Vết lõm đó sẽ cần được gò, nắn thân xe kỹ lưỡng để sửa chữa đúng cách.)

  • after some panel beating

    sau khi được sửa gò thân xe

    "After some panel beating, the car looked as good as new."

    (Sau khi được sửa gò thân xe, chiếc xe trông như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panel beating

Noun
Lật mặt

Nghề hoặc quá trình sửa chữa thân xe (vỏ xe), thường là bằng cách gõ (búa) để làm phẳng các vết móp.

"He makes a living from panel beating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Panel beating is a skilled trade.
Gò hàn là một nghề đòi hỏi kỹ năng.
Phủ định
He isn't interested in panel beating.
Anh ấy không hứng thú với nghề gò hàn.
Nghi vấn
Is panel beating still a viable career?
Nghề gò hàn có còn là một sự nghiệp khả thi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damaged car panel is being considered for panel beating.
Tấm thân xe bị hư hỏng đang được xem xét để gò hàn.
Phủ định
The extensively corroded metal was not deemed suitable for panel beating.
Kim loại bị ăn mòn quá mức không được coi là phù hợp để gò hàn.
Nghi vấn
Can this dented fender be salvaged with panel beating?
Liệu chắn bùn bị móp này có thể được cứu vãn bằng phương pháp gò hàn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was learning panel beating to fix his car.
Anh ấy nói rằng anh ấy đang học sửa chữa thân xe để sửa chiếc xe của mình.
Phủ định
She said that she did not know anything about panel beating.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết gì về sửa chữa thân xe.
Nghi vấn
He asked if I knew anything about panel beating techniques.
Anh ấy hỏi tôi có biết gì về các kỹ thuật sửa chữa thân xe không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Panel beating is a common job in this town.
Sửa chữa thân vỏ xe là một công việc phổ biến ở thị trấn này.
Phủ định
He does not like panel beating because it's too noisy.
Anh ấy không thích sửa chữa thân vỏ xe vì nó quá ồn ào.
Nghi vấn
Does she know much about panel beating?
Cô ấy có biết nhiều về sửa chữa thân vỏ xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panel beating".

Nghề thủ công truyền thống

Gò, nắn thân xe (panel beating) là một nghề thủ công truyền thống, đòi hỏi kỹ năng cao và sự khéo léo. Ở nhiều nơi, nghề này thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các gia đình hoặc cộng đồng thợ chuyên nghiệp. Người thợ không chỉ cần sức mạnh mà còn cả sự tinh tế để cảm nhận và phục hồi hình dáng ban đầu của kim loại.

Tầm quan trọng trong sửa chữa ô tô

Gò, nắn thân xe đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phục hồi xe sau tai nạn. Nó không chỉ giúp khôi phục vẻ đẹp thẩm mỹ của chiếc xe mà còn đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn. Các kỹ thuật đã phát triển từ việc sử dụng búa và đe đơn giản đến các công cụ chuyên dụng và hệ thống máy tính hiện đại để đạt được độ chính xác cao.