(Top Banner Ad)
spray painting
B1
Noun B1 Nghệ thuật, Xây dựng, Trang trí

spray painting

UK: /ˈspreɪ ˌpeɪntɪŋ/ • US: /ˈspreɪ ˌpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sơn phun vẽ bằng sơn phun kỹ thuật sơn phun
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or technique of applying paint by means of a spray gun.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kỹ thuật sơn bằng súng phun sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graffiti artist was famous for his spray painting."

    "Nghệ sĩ graffiti đó nổi tiếng với các tác phẩm sơn phun của mình."

  • "The car received a new coat of spray painting."

    "Chiếc xe đã được sơn lại một lớp sơn phun mới."

  • "Spray painting is often used to create murals on large walls."

    "Sơn phun thường được sử dụng để tạo ra các bức tranh tường trên các bức tường lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spray bình xịt, tia phun
Verb spray phun, xịt
Noun paint sơn, màu vẽ
Verb paint sơn, vẽ
Noun sprayer máy phun, người phun
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Adjective painted được sơn, được vẽ
Adjective spray-painted được sơn phun
Noun spray paint sơn phun (dạng bình xịt)

Synonyms

aerosol painting (Sơn phun aerosol)spray can art (Nghệ thuật sơn bằng bình xịt)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xây dựng, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprægan
Old French
peint
English (20th Century)
spray painting

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'spray painting' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'spray' (phun, xịt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprægan' và 'paint' (sơn, vẽ) từ tiếng Pháp cổ 'peint'. Kỹ thuật sơn phun, sử dụng bình xịt hoặc thiết bị nén khí để phun sơn, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong công nghiệp ô tô và nghệ thuật đường phố. Do đó, thuật ngữ này mô tả chính xác hành động hoặc nghệ thuật sử dụng kỹ thuật đó.

Usage Note

Chỉ quá trình sơn bằng cách phun, thường sử dụng máy móc để tạo ra lớp sơn mịn và đều. Thường liên quan đến việc sơn xe, tường, hoặc các bề mặt lớn khác. Khác với 'painting' thông thường (sơn bằng cọ) ở phương pháp thực hiện.
Chỉ một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng phương pháp sơn phun.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ vật liệu được phun (ví dụ: spray painting with acrylic paint).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spray painting
  • doing doing spray painting
    (thực hiện việc sơn phun)
  • engage in engage in spray painting
    (tham gia vào việc sơn phun)
  • learn learn spray painting
    (học cách sơn phun)
  • ban ban spray painting
    (cấm sơn phun (hành vi))
Adjective + spray painting
  • illegal illegal spray painting
    (việc sơn phun trái phép)
  • creative creative spray painting
    (nghệ thuật sơn phun sáng tạo)
  • professional professional spray painting
    (việc sơn phun chuyên nghiệp)
  • artistic artistic spray painting
    (nghệ thuật sơn phun mang tính nghệ thuật)
Noun + spray painting
  • act of the act of spray painting
    (hành động sơn phun)
  • art of the art of spray painting
    (nghệ thuật sơn phun)
  • technique of the technique of spray painting
    (kỹ thuật sơn phun)

Idioms

  • to take up spray painting

    bắt đầu học hoặc thực hành sơn phun

    "Many young artists take up spray painting to express themselves."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ bắt đầu học sơn phun để thể hiện bản thân.)

  • the art of spray painting

    nghệ thuật sử dụng kỹ thuật sơn phun

    "He has mastered the art of spray painting."

    (Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật sơn phun.)

  • spray painting as a form of protest

    sơn phun như một hình thức biểu tình

    "In some cities, spray painting is used as a form of protest."

    (Ở một số thành phố, sơn phun được dùng như một hình thức biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spray painting

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc kỹ thuật sơn bằng súng phun sơn.

"The graffiti artist was famous for his spray painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray painting".

Nghệ thuật Graffiti và Đường phố

Sơn phun là công cụ chính của nghệ sĩ graffiti và street art (nghệ thuật đường phố) trên khắp thế giới. Từ những bức tranh tường khổng lồ phức tạp đến những chữ ký (tag) đơn giản, sơn phun đã biến những bức tường trống trải thành những tác phẩm nghệ thuật công cộng đầy màu sắc, thường mang thông điệp xã hội hoặc chính trị. Nó đại diện cho một nền văn hóa phụ mạnh mẽ, cho phép các nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo và tiếng nói của họ ở những không gian công cộng.

Vandalism và Hậu quả Pháp lý

Mặc dù là một hình thức nghệ thuật, việc sơn phun trên tài sản công cộng hoặc tư nhân mà không được phép được coi là hành vi phá hoại (vandalism) và là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia. Điều này dẫn đến các hình phạt pháp lý như phạt tiền, lao động công ích hoặc án tù. Sự khác biệt giữa nghệ thuật và phá hoại thường nằm ở việc có sự cho phép của chủ sở hữu tài sản hay không.