(Top Banner Ad)
panorama
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Địa lý, Nhiếp ảnh

panorama

UK: /ˌpænəˈrɑːmə/ • US: /ˌpænəˈræmə/

Nghĩa tiếng Việt

toàn cảnh bức tranh toàn cảnh cái nhìn bao quát khung cảnh rộng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wide view of an extensive area in all directions; a comprehensive survey or presentation of a subject.

Vietnamese Meaning

Một tầm nhìn rộng bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; một khảo sát hoặc trình bày toàn diện về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From the top of the hill, we had a stunning panorama of the valley."

    "Từ đỉnh đồi, chúng tôi có một toàn cảnh tuyệt đẹp của thung lũng."

  • "The exhibition offered a panorama of 20th-century art."

    "Triển lãm mang đến một cái nhìn toàn cảnh về nghệ thuật thế kỷ 20."

  • "The hotel room had a breathtaking panorama of the sea."

    "Phòng khách sạn có một toàn cảnh biển ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panorama cảnh toàn bộ, toàn cảnh (thường là một khu vực rộng lớn); bức tranh toàn cảnh
Adjective panoramic mang tính toàn cảnh; có tầm nhìn rộng; bao quát
Adverb panoramically một cách toàn cảnh; với tầm nhìn rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Địa lý, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾶν (pan)
Ancient Greek
ὅραμα (horama)
English
panorama (coined)

Nguồn gốc từ 'tầm nhìn toàn bộ'

Từ 'panorama' được nhà phát minh người Anh Robert Barker đặt ra vào cuối thế kỷ 18. Ông ghép hai từ tiếng Hy Lạp cổ: 'pan' (πᾶν) nghĩa là 'tất cả' hoặc 'toàn bộ', và 'horama' (ὅραμα) nghĩa là 'cảnh tượng' hoặc 'thị giác'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để mô tả những bức tranh khổng lồ, hình tròn, mang lại cho người xem cảm giác như đang đứng giữa khung cảnh thực, tạo ra một trải nghiệm ngắm nhìn toàn cảnh.

Usage Note

Từ 'panorama' thường được dùng để chỉ một cảnh quan rộng lớn và ấn tượng, hoặc một bức tranh, ảnh chụp thể hiện cảnh quan đó. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cái nhìn toàn diện về một vấn đề, sự kiện.

Prepositions

of on

'Panorama of' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó được nhìn thấy trong toàn cảnh, ví dụ: 'a panorama of the mountains'. 'Panorama on' ít phổ biến hơn, có thể được dùng khi nói về một cái nhìn tổng quan về một chủ đề: 'a panorama on social changes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + panorama
  • breathtaking breathtaking panorama
    (cảnh toàn cảnh ngoạn mục, đẹp đến ngỡ ngàng)
  • stunning stunning panorama
    (cảnh toàn cảnh tuyệt đẹp, choáng ngợp)
  • sweeping sweeping panorama
    (cảnh toàn cảnh bao la, trải dài)
  • vast vast panorama
    (cảnh toàn cảnh rộng lớn)
  • magnificent magnificent panorama
    (cảnh toàn cảnh tráng lệ, hùng vĩ)
Động từ + panorama
  • enjoy a enjoy a panorama
    (tận hưởng cảnh toàn cảnh)
  • offer a offer a panorama
    (mang đến một cảnh toàn cảnh)
  • take in the take in the panorama
    (ngắm nhìn toàn cảnh)
panorama + giới từ + danh từ
  • of history panorama of history
    (bức tranh toàn cảnh lịch sử)
  • of events panorama of events
    (tổng quan các sự kiện)
  • of life panorama of life
    (bức tranh toàn cảnh cuộc sống)

Idioms

  • a panorama of (something)

    một cái nhìn tổng thể/bao quát về (một chủ đề, sự kiện, v.v.); một loạt các...

    "The book provides a panorama of 20th-century political thought."

    (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng thể về tư tưởng chính trị thế kỷ 20.)

  • take in the panorama

    ngắm nhìn toàn cảnh

    "We paused at the summit to take in the breathtaking panorama of the valley below."

    (Chúng tôi dừng lại ở đỉnh núi để ngắm nhìn toàn cảnh thung lũng ngoạn mục phía dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panorama

danh từ
Lật mặt

Một tầm nhìn rộng bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; một khảo sát hoặc trình bày toàn diện về một chủ đề.

"From the top of the hill, we had a stunning panorama of the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This panorama is the most breathtaking view I have ever seen.
Toàn cảnh này là khung cảnh ngoạn mục nhất mà tôi từng thấy.
Phủ định
That panorama is not visible from here because of the fog.
Khung cảnh toàn cảnh đó không thể nhìn thấy từ đây vì sương mù.
Nghi vấn
Is this the panoramic view which everyone is talking about?
Đây có phải là khung cảnh toàn cảnh mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain range, a breathtaking panorama, stretched as far as the eye could see.
Dãy núi, một bức toàn cảnh ngoạn mục, trải dài đến tận tầm mắt.
Phủ định
Not a single building, tree, or car, marred the panoramic view from the summit.
Không một tòa nhà, cây cối, hay xe hơi nào làm hỏng tầm nhìn toàn cảnh từ đỉnh núi.
Nghi vấn
Sarah, have you ever seen such a stunning panorama before?
Sarah, bạn đã bao giờ nhìn thấy một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp như vậy trước đây chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you climb to the top of the hill, you will see a beautiful panorama.
Nếu bạn leo lên đỉnh đồi, bạn sẽ thấy một bức toàn cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
If the weather isn't clear, you won't get a panoramic view of the mountains.
Nếu thời tiết không quang đãng, bạn sẽ không có được tầm nhìn toàn cảnh núi non.
Nghi vấn
Will we be able to take a photograph of the panorama if we arrive before sunset?
Chúng ta có thể chụp ảnh toàn cảnh nếu chúng ta đến trước khi mặt trời lặn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stand on the mountain peak, you see a breathtaking panorama.
Nếu bạn đứng trên đỉnh núi, bạn sẽ thấy một bức toàn cảnh ngoạn mục.
Phủ định
When the weather is foggy, you don't see the full panoramic view.
Khi thời tiết có sương mù, bạn không nhìn thấy toàn cảnh.
Nghi vấn
If you climb the tower, do you get a better panorama?
Nếu bạn leo lên tháp, bạn có được một bức tranh toàn cảnh đẹp hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoy the panorama from the hilltop!
Hãy tận hưởng toàn cảnh từ đỉnh đồi!
Phủ định
Don't miss the panoramic view at sunset!
Đừng bỏ lỡ khung cảnh toàn cảnh lúc hoàng hôn!
Nghi vấn
Do consider the panorama, please.
Xin vui lòng xem xét toàn cảnh.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from the mountain offers a stunning panorama.
Khung cảnh từ trên núi mang đến một toàn cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
Not only did the earthquake destroy the city, but also did it dramatically alter the panoramic view.
Không những trận động đất phá hủy thành phố, mà nó còn thay đổi đáng kể khung cảnh toàn diện.
Nghi vấn
Should you climb to the top of the tower, you will witness a breathtaking panorama.
Nếu bạn leo lên đỉnh tháp, bạn sẽ chứng kiến một toàn cảnh ngoạn mục.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The panorama from the mountain peak is breathtaking.
Toàn cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
Phủ định
The view from my window isn't panoramic; it's blocked by other buildings.
Khung cảnh từ cửa sổ của tôi không phải là toàn cảnh; nó bị chặn bởi các tòa nhà khác.
Nghi vấn
Is the panorama visible from the top of the tower?
Có thể nhìn thấy toàn cảnh từ đỉnh tháp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be enjoying the panoramic view from the mountaintop tomorrow.
Chúng ta sẽ đang tận hưởng khung cảnh toàn cảnh từ đỉnh núi vào ngày mai.
Phủ định
They won't be filming the panorama from the helicopter next week.
Họ sẽ không quay toàn cảnh từ trực thăng vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be painting a panorama of the city at this time next year?
Liệu bạn có đang vẽ một bức tranh toàn cảnh thành phố vào thời điểm này năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new skyscraper is finished, tourists will have been enjoying the panoramic view from the observation deck for months.
Vào thời điểm tòa nhà chọc trời mới hoàn thành, khách du lịch sẽ đã được tận hưởng khung cảnh toàn cảnh từ đài quan sát trong nhiều tháng.
Phủ định
They won't have been painting the panorama for a year by the time the exhibition opens.
Họ sẽ không sơn bức tranh toàn cảnh trong một năm vào thời điểm triển lãm mở cửa.
Nghi vấn
Will the photographers have been capturing the mountain panorama for hours by the time the sun sets?
Liệu các nhiếp ảnh gia đã chụp toàn cảnh ngọn núi trong nhiều giờ vào thời điểm mặt trời lặn chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The observation deck will offer a stunning panorama of the city.
Đài quan sát sẽ mang đến một toàn cảnh tuyệt đẹp của thành phố.
Phủ định
He isn't going to paint a panoramic view of the mountains; he's decided on a close-up.
Anh ấy sẽ không vẽ một bức tranh toàn cảnh về những ngọn núi; anh ấy đã quyết định vẽ cận cảnh.
Nghi vấn
Will they include the whole panorama in the brochure?
Họ có đưa toàn bộ bức tranh toàn cảnh vào брошюре không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already admired the breathtaking panorama before the sun set.
Họ đã chiêm ngưỡng bức toàn cảnh tuyệt đẹp trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
She had not expected such a panoramic view until she reached the summit.
Cô ấy đã không mong đợi một tầm nhìn toàn cảnh như vậy cho đến khi cô ấy lên đến đỉnh.
Nghi vấn
Had he ever seen a panorama as stunning as the one from the mountain top?
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một bức toàn cảnh nào tuyệt đẹp như bức từ đỉnh núi chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists are enjoying the panoramic view from the hilltop.
Các du khách đang thưởng thức khung cảnh toàn cảnh từ đỉnh đồi.
Phủ định
She isn't painting a panorama of the city at the moment.
Cô ấy không vẽ bức tranh toàn cảnh thành phố vào lúc này.
Nghi vấn
Are they filming a panorama of the mountain range?
Họ có đang quay toàn cảnh dãy núi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have seen a breathtaking panorama from the top of that mountain.
Chúng tôi đã nhìn thấy một toàn cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi đó.
Phủ định
She has not captured the entire city in a single panoramic shot yet.
Cô ấy vẫn chưa chụp được toàn bộ thành phố trong một bức ảnh toàn cảnh nào.
Nghi vấn
Have they ever experienced such a stunning panorama before?
Họ đã bao giờ trải nghiệm một khung cảnh tuyệt đẹp như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panorama".

Sự ra đời của tranh toàn cảnh

Khái niệm 'panorama' ban đầu gắn liền với một loại hình nghệ thuật đặc biệt: những bức tranh toàn cảnh khổng lồ. Vào cuối thế kỷ 18, họa sĩ Robert Barker đã phát minh ra cách vẽ những bức tranh trên bề mặt cong hoặc hình trụ, tạo ra một không gian 360 độ. Những cuộc triển lãm này rất phổ biến, cho phép người xem trải nghiệm cảm giác như đang đứng giữa một cảnh quan rộng lớn, ví dụ như một thành phố hay một trận chiến, rất lâu trước khi có ảnh chụp hay phim điện ảnh.

Từ nhiếp ảnh đến điện ảnh hiện đại

Ý tưởng về tầm nhìn 'toàn cảnh' đã vượt ra ngoài nghệ thuật vẽ tranh. Trong nhiếp ảnh, ảnh toàn cảnh (panoramic photos) cho phép chụp một góc nhìn rộng hơn so với ảnh thông thường, thường bằng cách ghép nhiều ảnh lại hoặc sử dụng ống kính chuyên dụng. Trong điện ảnh, các định dạng màn hình rộng như Cinerama hay CinemaScope cũng là nỗ lực tạo ra trải nghiệm xem phim 'toàn cảnh', đưa khán giả đắm chìm hơn vào câu chuyện.