melanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excessive development of dark pigment in an animal or plant, resulting in a blackish appearance.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển quá mức của sắc tố tối màu ở động vật hoặc thực vật, dẫn đến vẻ ngoài màu đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Melanism is common in industrial areas due to natural selection favoring darker individuals."
"Chứng melanism phổ biến ở các khu công nghiệp do chọn lọc tự nhiên ưu ái những cá thể tối màu hơn."
-
"The peppered moth is a classic example of melanism due to industrial pollution."
"Bướm đêm tiêu là một ví dụ điển hình về chứng melanism do ô nhiễm công nghiệp."
-
"Melanism can be a significant advantage for survival in certain environments."
"Chứng melanism có thể là một lợi thế đáng kể để sinh tồn trong một số môi trường nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | melanin | sắc tố melanin (chất tạo màu đen hoặc nâu trong cơ thể) |
| Adjective | melanistic | có màu đen sẫm bất thường (do nhiễm hắc tố) |
| Noun | melanocyte | tế bào hắc tố (tế bào sản xuất melanin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Melanism là hiện tượng ngược lại với albinism (bạch tạng). Nó thường được gây ra bởi đột biến gen và có thể mang lại lợi thế tiến hóa cho sinh vật trong một số môi trường nhất định, ví dụ như giúp chúng ngụy trang tốt hơn.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'in' khi nói về melanism ở một loài hoặc quần thể cụ thể: 'melanism in jaguars'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial melanism (nhiễm hắc tố công nghiệp (hiện tượng động vật sẫm màu hơn do môi trường bị ô nhiễm))
-
genetic genetic melanism (nhiễm hắc tố di truyền)
-
adaptive adaptive melanism (nhiễm hắc tố thích nghi (giúp ngụy trang hoặc hấp thụ nhiệt tốt hơn))
-
complete complete melanism (nhiễm hắc tố toàn phần)
-
partial partial melanism (nhiễm hắc tố một phần)
-
exhibit exhibit melanism (biểu hiện nhiễm hắc tố)
-
display display melanism (thể hiện nhiễm hắc tố)
-
develop develop melanism (phát triển nhiễm hắc tố)
-
cases cases of melanism (các trường hợp nhiễm hắc tố)
-
forms forms of melanism (các dạng nhiễm hắc tố)
Idioms
-
industrial melanism
nhiễm hắc tố công nghiệp (hiện tượng động vật sẫm màu hơn do chọn lọc tự nhiên trong môi trường công nghiệp ô nhiễm)
"The peppered moth is a classic example of industrial melanism."
(Bướm tiêu là một ví dụ kinh điển về nhiễm hắc tố công nghiệp.)
-
genetic melanism
nhiễm hắc tố di truyền (sự sẫm màu bất thường do yếu tố di truyền)
"Many cases of melanism in big cats are attributed to genetic melanism."
(Nhiều trường hợp nhiễm hắc tố ở mèo lớn được cho là do nhiễm hắc tố di truyền.)
-
adaptive melanism
nhiễm hắc tố thích nghi (sự sẫm màu giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường, ví dụ để ngụy trang)
"Adaptive melanism allows animals to blend into dark habitats, offering better camouflage."
(Nhiễm hắc tố thích nghi giúp động vật hòa nhập vào môi trường sống tối màu, mang lại khả năng ngụy trang tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melanism
nounSự phát triển quá mức của sắc tố tối màu ở động vật hoặc thực vật, dẫn đến vẻ ngoài màu đen.
"Melanism is common in industrial areas due to natural selection favoring darker individuals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melanism".
