(Top Banner Ad)
melanism
C1
noun C1 Sinh học, Di truyền học

melanism

UK: /ˈmɛlənɪzəm/ • US: /ˈmɛlənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng hắc tố tình trạng nhiễm hắc tố sự phát triển hắc tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive development of dark pigment in an animal or plant, resulting in a blackish appearance.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển quá mức của sắc tố tối màu ở động vật hoặc thực vật, dẫn đến vẻ ngoài màu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Melanism is common in industrial areas due to natural selection favoring darker individuals."

    "Chứng melanism phổ biến ở các khu công nghiệp do chọn lọc tự nhiên ưu ái những cá thể tối màu hơn."

  • "The peppered moth is a classic example of melanism due to industrial pollution."

    "Bướm đêm tiêu là một ví dụ điển hình về chứng melanism do ô nhiễm công nghiệp."

  • "Melanism can be a significant advantage for survival in certain environments."

    "Chứng melanism có thể là một lợi thế đáng kể để sinh tồn trong một số môi trường nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melanin sắc tố melanin (chất tạo màu đen hoặc nâu trong cơ thể)
Adjective melanistic có màu đen sẫm bất thường (do nhiễm hắc tố)
Noun melanocyte tế bào hắc tố (tế bào sản xuất melanin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλας (melas)
Ancient Greek
-ισμός (-ismos)
English
melanism

Nguồn gốc từ 'đen'

Từ 'melanism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'melas' (μέλας), có nghĩa là 'đen' hoặc 'tối'. Khi kết hợp với hậu tố '-ism' (chỉ một trạng thái hoặc tình trạng), nó mô tả hiện tượng sinh học của sự sẫm màu bất thường của da, lông, tóc hoặc vảy.

Usage Note

Melanism là hiện tượng ngược lại với albinism (bạch tạng). Nó thường được gây ra bởi đột biến gen và có thể mang lại lợi thế tiến hóa cho sinh vật trong một số môi trường nhất định, ví dụ như giúp chúng ngụy trang tốt hơn.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với giới từ 'in' khi nói về melanism ở một loài hoặc quần thể cụ thể: 'melanism in jaguars'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melanism
  • industrial industrial melanism
    (nhiễm hắc tố công nghiệp (hiện tượng động vật sẫm màu hơn do môi trường bị ô nhiễm))
  • genetic genetic melanism
    (nhiễm hắc tố di truyền)
  • adaptive adaptive melanism
    (nhiễm hắc tố thích nghi (giúp ngụy trang hoặc hấp thụ nhiệt tốt hơn))
  • complete complete melanism
    (nhiễm hắc tố toàn phần)
  • partial partial melanism
    (nhiễm hắc tố một phần)
Verb + melanism
  • exhibit exhibit melanism
    (biểu hiện nhiễm hắc tố)
  • display display melanism
    (thể hiện nhiễm hắc tố)
  • develop develop melanism
    (phát triển nhiễm hắc tố)
Noun + of + melanism
  • cases cases of melanism
    (các trường hợp nhiễm hắc tố)
  • forms forms of melanism
    (các dạng nhiễm hắc tố)

Idioms

  • industrial melanism

    nhiễm hắc tố công nghiệp (hiện tượng động vật sẫm màu hơn do chọn lọc tự nhiên trong môi trường công nghiệp ô nhiễm)

    "The peppered moth is a classic example of industrial melanism."

    (Bướm tiêu là một ví dụ kinh điển về nhiễm hắc tố công nghiệp.)

  • genetic melanism

    nhiễm hắc tố di truyền (sự sẫm màu bất thường do yếu tố di truyền)

    "Many cases of melanism in big cats are attributed to genetic melanism."

    (Nhiều trường hợp nhiễm hắc tố ở mèo lớn được cho là do nhiễm hắc tố di truyền.)

  • adaptive melanism

    nhiễm hắc tố thích nghi (sự sẫm màu giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường, ví dụ để ngụy trang)

    "Adaptive melanism allows animals to blend into dark habitats, offering better camouflage."

    (Nhiễm hắc tố thích nghi giúp động vật hòa nhập vào môi trường sống tối màu, mang lại khả năng ngụy trang tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melanism

noun
Lật mặt

Sự phát triển quá mức của sắc tố tối màu ở động vật hoặc thực vật, dẫn đến vẻ ngoài màu đen.

"Melanism is common in industrial areas due to natural selection favoring darker individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melanism".

Bướm tiêu và sự tiến hóa

Hiện tượng nhiễm hắc tố công nghiệp ở bướm tiêu (peppered moth) là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về chọn lọc tự nhiên được giảng dạy rộng rãi trong sinh học. Trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh, khi môi trường bị ô nhiễm bởi bồ hóng làm đen vỏ cây, những con bướm tiêu màu sẫm dễ dàng ngụy trang hơn, giúp chúng tránh được kẻ săn mồi và sinh sản nhiều hơn, từ đó tăng tần suất gen gây nhiễm hắc tố trong quần thể.

Báo đen và những sinh vật huyền bí

Nhiễm hắc tố là nguyên nhân đằng sau sự xuất hiện của 'báo đen' – thực chất là báo hoa mai (leopard) hoặc báo đốm (jaguar) mang gen gây nhiễm hắc tố. Những cá thể có bộ lông đen tuyền này thường được coi là biểu tượng của sự bí ẩn, sức mạnh và vẻ đẹp hoang dã. Chúng xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian, phim ảnh và tài liệu tự nhiên, luôn thu hút sự chú ý đặc biệt.