papal see
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Holy See; the central government of the Roman Catholic Church, headed by the Pope as the Bishop of Rome.
Vietnamese Meaning
Tòa Thánh; chính phủ trung ương của Giáo hội Công giáo Rôma, đứng đầu là Giáo hoàng với tư cách là Giám mục Rôma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambassador presented his credentials to the papal see."
"Đại sứ đã trình quốc thư lên Tòa Thánh."
-
"The papal see has issued a statement on climate change."
"Tòa Thánh đã đưa ra tuyên bố về biến đổi khí hậu."
-
"Diplomatic relations were established with the papal see."
"Quan hệ ngoại giao đã được thiết lập với Tòa Thánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'papal see' thường được sử dụng để chỉ quyền lực và thẩm quyền của Giáo hoàng và bộ máy hành chính của Giáo hội Công giáo. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh chính trị và quản lý của Tòa Thánh hơn là khía cạnh tôn giáo thuần túy. Khác với 'Holy See' mang tính trang trọng và linh thiêng hơn, 'papal see' có thể ám chỉ đến các quyết định và hành động cụ thể của Giáo hoàng và các cơ quan trực thuộc.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thuộc về, ví dụ: 'the policies of the papal see'. 'to' được dùng để chỉ hướng, ví dụ: 'an appeal to the papal see'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recognize recognize the papal see's authority (công nhận thẩm quyền của Tòa Thánh)
-
appeal to appeal to the papal see (kháng cáo lên Tòa Thánh)
-
submit to submit to the papal see (tuân phục Tòa Thánh)
-
authority the authority of the papal see (quyền hành của Tòa Thánh)
-
jurisdiction the jurisdiction of the papal see (quyền tài phán của Tòa Thánh)
Idioms
-
In communion with the Papal See
Trong hiệp thông với Tòa Thánh (tức là thuộc về Giáo hội Công giáo, chấp nhận quyền Giáo hoàng)
"Many Orthodox Churches are not in communion with the Papal See."
(Nhiều Giáo hội Chính thống giáo không hiệp thông với Tòa Thánh.)
-
The See of Rome
Tòa Thánh Rôma (một tên gọi khác của Tòa Thánh, nhấn mạnh vị trí ở Rome)
"The Pope governs the universal Church from the See of Rome."
(Đức Giáo hoàng cai quản Giáo hội hoàn vũ từ Tòa Thánh Rôma.)
-
Submission to the Papal See
Sự tuân phục Tòa Thánh (việc chấp nhận và tuân theo thẩm quyền của Giáo hoàng)
"Historically, various rulers debated their submission to the Papal See."
(Trong lịch sử, các nhà cai trị khác nhau đã tranh luận về sự tuân phục của họ đối với Tòa Thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
papal see
Danh từTòa Thánh; chính phủ trung ương của Giáo hội Công giáo Rôma, đứng đầu là Giáo hoàng với tư cách là Giám mục Rôma.
"The ambassador presented his credentials to the papal see."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papal see".
