(Top Banner Ad)
softback
B2
noun B2 Xuất bản

softback

UK: /ˈsɒftbæk/ • US: /ˈsɔːftbæk/

Nghĩa tiếng Việt

sách bìa mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book bound with flexible paper covers; a paperback.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được đóng bằng bìa giấy mềm; sách bìa mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to buy softback editions as they are lighter and cheaper."

    "Tôi thích mua các phiên bản bìa mềm hơn vì chúng nhẹ hơn và rẻ hơn."

  • "The softback edition of the novel was released a year after the hardback."

    "Ấn bản bìa mềm của cuốn tiểu thuyết được phát hành một năm sau bản bìa cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softback sách bìa mềm
Noun softcover bìa mềm (từ đồng nghĩa)
Noun paperback sách bìa mềm (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun hardback sách bìa cứng (từ trái nghĩa)
Adjective soft mềm, dẻo
Noun back gáy (sách), lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
bæc
English
softback (20th Century compound)

Nguồn gốc của 'softback'

Từ 'softback' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'soft' (mềm) và 'back' (gáy sách). Nó được dùng để chỉ loại sách có bìa mềm, linh hoạt, khác với 'hardback' có bìa cứng. Sự ra đời của softback vào thế kỷ 20 đã giúp sách trở nên dễ tiếp cận và giá cả phải chăng hơn, đóng góp vào việc phổ biến văn hóa đọc rộng rãi.

Usage Note

Từ 'softback' thường được sử dụng thay thế cho 'paperback'. Cả hai đều chỉ loại sách có bìa mềm, dễ uốn cong, trái ngược với 'hardback' (sách bìa cứng). Mức độ trang trọng giữa hai từ này gần như tương đương, tuy nhiên 'softback' có thể ít phổ biến hơn 'paperback' trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + softback
  • new a new softback
    (một cuốn sách bìa mềm mới)
  • classic a classic softback
    (một cuốn sách bìa mềm kinh điển)
  • pocket a pocket softback
    (một cuốn sách bìa mềm cỡ bỏ túi)
Verb + softback
  • buy to buy a softback
    (mua một cuốn sách bìa mềm)
  • read to read a softback
    (đọc một cuốn sách bìa mềm)
  • publish to publish a softback
    (xuất bản một cuốn sách bìa mềm)
Noun + softback (as type)
  • softback softback edition
    (phiên bản bìa mềm)
  • softback softback copy
    (bản sách bìa mềm)
Prepositional Phrase
  • in in softback
    (dưới dạng sách bìa mềm)

Idioms

  • a softback copy

    một bản sách bìa mềm

    "She preferred a softback copy for her journey because it was lighter and easier to carry."

    (Cô ấy thích một bản sách bìa mềm cho chuyến đi của mình vì nó nhẹ hơn và dễ mang theo hơn.)

  • available in softback

    có sẵn dưới dạng sách bìa mềm

    "The novel is now available in softback, making it more affordable for students."

    (Cuốn tiểu thuyết giờ đã có sẵn dưới dạng sách bìa mềm, giúp nó có giá phải chăng hơn cho sinh viên.)

  • to prefer softbacks

    thích sách bìa mềm hơn

    "Many readers prefer softbacks for their convenience and lower price."

    (Nhiều độc giả thích sách bìa mềm hơn vì sự tiện lợi và giá thành thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softback

noun
Lật mặt

Một cuốn sách được đóng bằng bìa giấy mềm; sách bìa mềm.

"I prefer to buy softback editions as they are lighter and cheaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softback".

Sách bìa mềm: Sự tiếp cận và giá cả

Sách bìa mềm (softback) thường rẻ hơn đáng kể so với sách bìa cứng (hardback). Điều này làm cho chúng trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo độc giả, đặc biệt là sinh viên và những người có ngân sách hạn hẹp. Chúng cũng nhẹ và linh hoạt hơn, tiện lợi cho việc mang đi lại hoặc đọc trên phương tiện công cộng.

Vai trò của bìa mềm trong văn hóa đọc

Sự phổ biến của sách bìa mềm vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là bởi các nhà xuất bản như Penguin Books ở Anh, đã cách mạng hóa ngành công nghiệp xuất bản. Nó giúp dân chủ hóa văn học, đưa những tác phẩm vĩ đại đến tay hàng triệu người mà trước đây chỉ có thể đọc được qua các ấn bản bìa cứng đắt tiền, góp phần nâng cao trình độ dân trí và văn hóa đọc toàn cầu.