paprika
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại gia vị được làm từ quả ớt chuông ngọt (Capsicum annuum) phơi khô và nghiền thành bột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled some paprika on the deviled eggs."
"Cô ấy rắc một ít bột ớt paprika lên món trứng lòng đào."
-
"Hungarian goulash is often seasoned with paprika."
"Món goulash của Hungary thường được nêm với paprika."
-
"Smoked paprika adds a rich, smoky flavor to the dish."
"Paprika xông khói thêm hương vị đậm đà, khói cho món ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paprika thường được sử dụng để tạo màu sắc, hương vị và hương thơm cho các món ăn. Có nhiều loại paprika khác nhau, từ ngọt (sweet paprika) đến cay (hot paprika) và hun khói (smoked paprika), tùy thuộc vào loại ớt được sử dụng và cách chế biến.
Prepositions
'with': thường dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị (e.g., Seasoned with paprika). 'in': thường dùng để chỉ paprika là một thành phần của một món ăn hoặc công thức (e.g., Paprika in Hungarian goulash).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet paprika (ớt bột ngọt)
-
hot hot paprika (ớt bột cay)
-
smoked smoked paprika (ớt bột hun khói)
-
mild mild paprika (ớt bột dịu nhẹ)
-
Hungarian Hungarian paprika (ớt bột Hungary)
-
sprinkle sprinkle paprika (rắc ớt bột)
-
add add paprika (thêm ớt bột)
-
season with season with paprika (nêm bằng ớt bột)
-
dust with dust with paprika (phủ một lớp ớt bột)
-
a pinch of a pinch of paprika (một nhúm ớt bột)
-
a spoonful of a spoonful of paprika (một thìa ớt bột)
-
paprika paprika chicken (gà nấu ớt bột (món ăn))
-
paprika paprika potatoes (khoai tây nấu ớt bột)
Idioms
-
a pinch of paprika
một lượng rất nhỏ ớt bột (thường dùng để tạo màu hoặc hương vị nhẹ)
"Just add a pinch of paprika for color."
(Chỉ cần thêm một nhúm ớt bột để tạo màu.)
-
paprika-spiced
được nêm hoặc tẩm ớt bột
"The dish was paprika-spiced to perfection."
(Món ăn được nêm ớt bột hoàn hảo.)
-
the rich color of paprika
màu đỏ cam đậm đặc trưng của ớt bột (thường dùng để mô tả tính thẩm mỹ của món ăn)
"The stew had the rich color of paprika."
(Món hầm có màu đỏ cam đậm đà của ớt bột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paprika
nounMột loại gia vị được làm từ quả ớt chuông ngọt (Capsicum annuum) phơi khô và nghiền thành bột.
"She sprinkled some paprika on the deviled eggs."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this paprika adds such a vibrant color to the dish! |
Ồ, ớt bột paprika này thêm một màu sắc rực rỡ cho món ăn! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to add paprika to the stew. |
Ôi không, tôi quên thêm ớt bột paprika vào món hầm rồi. |
| Nghi vấn | Hey, did you know paprika is made from dried peppers? |
Này, bạn có biết ớt bột paprika được làm từ ớt khô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paprika".
