(Top Banner Ad)
paprika
B1
noun B1 Ẩm thực

paprika

UK: /ˈpæprɪkə/ • US: /pæˈpriːkə/

Nghĩa tiếng Việt

bột ớt paprika ớt bột paprika
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spice made from ground dried fruits of sweet peppers (Capsicum annuum).

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị được làm từ quả ớt chuông ngọt (Capsicum annuum) phơi khô và nghiền thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled some paprika on the deviled eggs."

    "Cô ấy rắc một ít bột ớt paprika lên món trứng lòng đào."

  • "Hungarian goulash is often seasoned with paprika."

    "Món goulash của Hungary thường được nêm với paprika."

  • "Smoked paprika adds a rich, smoky flavor to the dish."

    "Paprika xông khói thêm hương vị đậm đà, khói cho món ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paprika Bột ớt, ớt bột (loại gia vị); cây ớt (loại dùng làm bột)
Adjective paprika Có vị ớt bột; có màu đỏ cam của ớt bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
piper
Serbo-Croatian
papar
Hungarian
paprika
English
paprika

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'paprika' có nguồn gốc từ tiếng Hungary, xuất phát từ 'papar' trong tiếng Serbo-Croatian, mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'piper' trong tiếng Latin (nghĩa là 'hạt tiêu' hoặc 'ớt'). Hậu tố '-ka' trong tiếng Hungary là một dạng giảm nhẹ, có nghĩa là 'ớt nhỏ'. Do đó, tên gọi 'paprika' mang ý nghĩa 'ớt con' hoặc 'ớt nhỏ'.

Usage Note

Paprika thường được sử dụng để tạo màu sắc, hương vị và hương thơm cho các món ăn. Có nhiều loại paprika khác nhau, từ ngọt (sweet paprika) đến cay (hot paprika) và hun khói (smoked paprika), tùy thuộc vào loại ớt được sử dụng và cách chế biến.

Prepositions

with in

'with': thường dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị (e.g., Seasoned with paprika). 'in': thường dùng để chỉ paprika là một thành phần của một món ăn hoặc công thức (e.g., Paprika in Hungarian goulash).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paprika
  • sweet sweet paprika
    (ớt bột ngọt)
  • hot hot paprika
    (ớt bột cay)
  • smoked smoked paprika
    (ớt bột hun khói)
  • mild mild paprika
    (ớt bột dịu nhẹ)
  • Hungarian Hungarian paprika
    (ớt bột Hungary)
Verb + paprika
  • sprinkle sprinkle paprika
    (rắc ớt bột)
  • add add paprika
    (thêm ớt bột)
  • season with season with paprika
    (nêm bằng ớt bột)
  • dust with dust with paprika
    (phủ một lớp ớt bột)
Noun + paprika
  • a pinch of a pinch of paprika
    (một nhúm ớt bột)
  • a spoonful of a spoonful of paprika
    (một thìa ớt bột)
Paprika + Noun
  • paprika paprika chicken
    (gà nấu ớt bột (món ăn))
  • paprika paprika potatoes
    (khoai tây nấu ớt bột)

Idioms

  • a pinch of paprika

    một lượng rất nhỏ ớt bột (thường dùng để tạo màu hoặc hương vị nhẹ)

    "Just add a pinch of paprika for color."

    (Chỉ cần thêm một nhúm ớt bột để tạo màu.)

  • paprika-spiced

    được nêm hoặc tẩm ớt bột

    "The dish was paprika-spiced to perfection."

    (Món ăn được nêm ớt bột hoàn hảo.)

  • the rich color of paprika

    màu đỏ cam đậm đặc trưng của ớt bột (thường dùng để mô tả tính thẩm mỹ của món ăn)

    "The stew had the rich color of paprika."

    (Món hầm có màu đỏ cam đậm đà của ớt bột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paprika

noun
Lật mặt

Một loại gia vị được làm từ quả ớt chuông ngọt (Capsicum annuum) phơi khô và nghiền thành bột.

"She sprinkled some paprika on the deviled eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this paprika adds such a vibrant color to the dish!
Ồ, ớt bột paprika này thêm một màu sắc rực rỡ cho món ăn!
Phủ định
Oh no, I forgot to add paprika to the stew.
Ôi không, tôi quên thêm ớt bột paprika vào món hầm rồi.
Nghi vấn
Hey, did you know paprika is made from dried peppers?
Này, bạn có biết ớt bột paprika được làm từ ớt khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paprika".

Paprika trong ẩm thực Hungary

Paprika là một gia vị không thể thiếu và là biểu tượng của ẩm thực Hungary. Nó được sử dụng rộng rãi trong các món ăn truyền thống nổi tiếng như Goulash (súp thịt bò hầm) và Paprikash (gà hầm ớt bột). Hungary cũng nổi tiếng là một trong những nước sản xuất paprika chất lượng cao nhất thế giới.

Các loại Paprika phổ biến

Paprika có nhiều loại khác nhau dựa trên độ cay và hương vị, mỗi loại phù hợp với các món ăn và sở thích khác nhau. Các loại phổ biến bao gồm 'sweet paprika' (ngọt dịu, chủ yếu tạo màu), 'hot paprika' (cay nồng), 'smoked paprika' (có hương vị khói đặc trưng) và 'semi-sweet paprika' (ngọt vừa phải).