(Top Banner Ad)
capsicum
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

capsicum

UK: /ˈkæpsɪkəm/ • US: /ˈkæpsɪkəm/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chuông ớt cây ớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus Capsicum, especially the peppers and chillies grown for their fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc chi Capsicum, đặc biệt là các loại ớt chuông và ớt cay được trồng để lấy quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This dish contains a variety of capsicum peppers."

    "Món ăn này chứa nhiều loại ớt chuông khác nhau."

  • "Capsicum annum is a species of the capsicum genus."

    "Capsicum annum là một loài thuộc chi Capsicum."

  • "The sweet capsicum is often used in salads."

    "Ớt chuông ngọt thường được sử dụng trong món salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capsaicin Hợp chất tạo nên độ cay trong các loại quả thuộc chi Capsicum.
Adjective Capsular Thuộc về hoặc có hình dạng như một cái bao, vỏ hoặc hộp.
Verb Encapsulate Tóm gọn, gói gọn (nghĩa bóng) hoặc bao kín trong một vỏ bọc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
New Latin
capsicum
Modern English
capsicum

Cái hộp của thiên nhiên

Từ 'capsicum' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'capsa', có nghĩa là 'cái hộp' hoặc 'chiếc rương'. Tên gọi này được đặt dựa trên cấu trúc đặc biệt của quả ớt chuông: bên trong rỗng và chứa các hạt, trông giống như một chiếc hộp đựng hạt của tự nhiên.

Hành trình từ Châu Mỹ

Mặc dù có tên Latinh, loài thực vật này thực chất có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Châu Mỹ. Sau các chuyến thám hiểm của Columbus, nó được đưa về châu Âu và sau đó lan rộng ra toàn thế giới, trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực toàn cầu.

Usage Note

Capsicum dùng để chỉ chung các loại ớt, bao gồm cả ớt chuông (bell pepper) và ớt cay (chili pepper). Trong ẩm thực, đôi khi 'capsicum' được dùng thay thế cho 'bell pepper' (ớt chuông) ở một số vùng. Cần phân biệt với 'pepper' (hạt tiêu), là một loại gia vị khác.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'A type of capsicum' (một loại ớt chuông); 'Capsicum in salads' (ớt chuông trong món salad). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự thuộc về một loại hoặc nhóm nào đó. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capsicum
  • red/green/yellow red/green/yellow capsicum
    (ớt chuông đỏ/xanh/vàng)
  • stuffed stuffed capsicum
    (ớt chuông nhồi (thịt, cơm...))
  • crunchy crunchy capsicum
    (ớt chuông giòn)
Verb + capsicum
  • dice dice the capsicum
    (thái hạt lựu ớt chuông)
  • roast roast the capsicum
    (nướng ớt chuông)
  • deseed deseed the capsicum
    (bỏ hạt ớt chuông)

Idioms

  • Capsicum spray

    Bình xịt hơi cay (dùng để tự vệ hoặc cưỡng chế).

    "The police had to use capsicum spray to control the crowd."

    (Cảnh sát đã phải sử dụng bình xịt hơi cay để kiểm soát đám đông.)

  • Sweet capsicum

    Cách gọi khác của ớt chuông để nhấn mạnh nó không cay.

    "Add some sweet capsicum to the salad for extra color."

    (Thêm một ít ớt chuông ngọt vào món salad để thêm màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capsicum

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc chi Capsicum, đặc biệt là các loại ớt chuông và ớt cay được trồng để lấy quả.

"This dish contains a variety of capsicum peppers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsicum".

Sự khác biệt về tên gọi

Trong tiếng Anh, tên gọi loại quả này thay đổi theo khu vực. Ở Úc, New Zealand và Ấn Độ, người ta dùng 'capsicum'. Ở Mỹ và Canada, nó được gọi là 'bell pepper', trong khi ở Anh và Ireland, người ta thường chỉ gọi đơn giản là 'pepper'.

Biểu tượng của sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, capsicum (ớt chuông) thường xuất hiện trong các thực đơn ăn kiêng lành mạnh vì hàm lượng Vitamin C cực cao và màu sắc bắt mắt, tượng trưng cho một lối sống năng động và tươi mới.