(Top Banner Ad)
chili powder
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chili powder

UK: /ˈtʃɪli ˈpaʊdər/ • US: /ˈtʃɪli ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bột ớt bột gia vị ớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powdered mixture of dried chili peppers and other spices, used for flavoring food.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp bột gồm ớt khô xay và các loại gia vị khác, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a teaspoon of chili powder to the stew."

    "Cô ấy đã thêm một thìa cà phê bột ớt vào món hầm."

  • "This recipe calls for two tablespoons of chili powder."

    "Công thức này yêu cầu hai muỗng canh bột ớt."

  • "I like to sprinkle chili powder on my eggs."

    "Tôi thích rắc bột ớt lên trứng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chili Quả ớt; món ớt hầm
Noun powder Bột; chất bột
Noun chili flake(s) Vảy ớt khô
Adjective chili-flavored Có vị ớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chīlli
Spanish
chile
Old French
poudre
English (Compound)
chili powder

Nguồn gốc đặc trưng của 'Chili Powder'

Mặc dù 'chili' (ớt) có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (Mexico cổ đại), thuật ngữ 'chili powder' (bột ớt hỗn hợp) như chúng ta biết ngày nay lại gắn liền với ẩm thực Tex-Mex (Texas, Mỹ) vào cuối thế kỷ 19. Người ta tạo ra bột ớt như một loại gia vị tiện lợi, tổng hợp nhiều hương vị (ớt, tỏi, thì là, kinh giới) để chế biến món thịt hầm cay nổi tiếng 'chili con carne'.

Usage Note

Bột ớt thường được sử dụng trong các món ăn Mexico, Tex-Mex, và Ấn Độ. Thành phần cụ thể của bột ớt có thể khác nhau tùy theo nhãn hiệu và khu vực. Nó thường chứa ớt cayenne, ớt ancho, cumin, oregano, tỏi và muối. So với 'cayenne pepper', 'chili powder' thường có vị phức tạp hơn do sự pha trộn của nhiều loại gia vị.

Prepositions

with in on

Với 'with', dùng để chỉ món ăn được chế biến cùng bột ớt (e.g., 'chicken seasoned with chili powder'). Với 'in', chỉ việc bột ớt là một thành phần của món ăn (e.g., 'chili powder in the soup'). Với 'on', chỉ việc rắc bột ớt lên trên (e.g., 'sprinkle chili powder on the tacos').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chili powder
  • add add chili powder to the mixture
    (thêm bột ớt vào hỗn hợp)
  • sprinkle sprinkle chili powder over the soup
    (rắc bột ớt lên trên món súp)
  • season season the dish with chili powder
    (nêm món ăn bằng bột ớt)
Adjective + chili powder
  • hot hot chili powder
    (bột ớt cay nồng)
  • smoky smoky chili powder
    (bột ớt có mùi khói)
  • mild mild chili powder
    (bột ớt ít cay (dịu nhẹ))
Noun + of chili powder (Quantity)
  • pinch a pinch of chili powder
    (một nhúm/chút xíu bột ớt)
  • tablespoon a tablespoon of chili powder
    (một muỗng canh bột ớt)

Idioms

  • Add a dash of chili powder

    Thêm chút gia vị/hứng thú (cho một tình huống)

    "The meeting was boring, so John added a dash of chili powder by suggesting a radical new strategy."

    (Cuộc họp quá nhàm chán, vì vậy John đã thêm chút gia vị bằng cách đề xuất một chiến lược mới triệt để.)

  • Too much chili powder

    Quá cay nồng; (nghĩa bóng) Quá gay gắt, cường điệu hoặc xúc phạm

    "His criticism was helpful, but he put too much chili powder in it—it hurt feelings."

    (Lời phê bình của anh ấy hữu ích, nhưng anh ấy đã quá gay gắt—nó làm tổn thương cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chili powder

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp bột gồm ớt khô xay và các loại gia vị khác, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn.

"She added a teaspoon of chili powder to the stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes dishes with chili powder.
Cô ấy thích các món ăn có bột ớt.
Phủ định
Do they dislike food with chili powder?
Họ có không thích đồ ăn với bột ớt không?
Nghi vấn
Does he use chili powder in his cooking?
Anh ấy có sử dụng bột ớt trong nấu ăn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use chili powder in her soup.
Cô ấy sẽ dùng bột ớt trong món súp của mình.
Phủ định
They are not going to add more chili powder because it's already too spicy.
Họ sẽ không thêm bột ớt nữa vì nó đã quá cay rồi.
Nghi vấn
Are you going to buy chili powder at the store?
Bạn có định mua bột ớt ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chili powder".

Phân biệt Bột Ớt hỗn hợp và Bột Ớt nguyên chất

Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng tại Mỹ, 'chili powder' thường là một hỗn hợp gia vị (bao gồm bột ớt, thì là, tỏi, và oregano). Nó khác biệt với 'cayenne pepper' hoặc 'ground chili,' vốn là ớt xay nguyên chất 100%. Nếu bạn muốn món ăn cực cay, bạn nên dùng 'cayenne pepper'.

Gia vị chủ đạo của Tex-Mex

Bột ớt là nguyên liệu thiết yếu tạo nên hương vị 'ấm áp' và đậm đà đặc trưng của ẩm thực Tây Nam Hoa Kỳ và Tex-Mex. Nó được sử dụng không chỉ trong món thịt hầm Chili mà còn trong các món ăn phổ biến toàn cầu khác như taco, burritos và fajitas, đại diện cho sự giao thoa văn hóa ẩm thực Mỹ - Mexico.