parallel lines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những đường thẳng luôn cách đều nhau và không bao giờ giao nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two lines on the road are parallel lines."
"Hai vạch kẻ đường trên đường là những đường song song."
-
"Railroad tracks are a good example of parallel lines."
"Đường ray xe lửa là một ví dụ điển hình về đường song song."
-
"In Euclidean geometry, parallel lines never intersect."
"Trong hình học Euclid, các đường song song không bao giờ giao nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | parallel | Song song, tương đương |
| Noun | a parallel | Đường thẳng song song; sự tương đồng, điểm tương đồng; vĩ tuyến |
| Verb | to parallel | Song song với; tương đương với, sánh kịp |
| Adverb | parallelly | Một cách song song (ít dùng hơn 'in parallel' hoặc 'in a parallel manner') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một khái niệm cơ bản trong hình học. Tính chất 'không bao giờ gặp nhau' là then chốt để phân biệt đường song song với các loại đường khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly parallel lines (những đường thẳng hoàn toàn song song)
-
strictly strictly parallel lines (những đường thẳng song song tuyệt đối)
-
two two parallel lines (hai đường thẳng song song)
-
draw draw parallel lines (vẽ các đường thẳng song song)
-
construct construct parallel lines (dựng các đường thẳng song song)
-
extend extend parallel lines (kéo dài các đường thẳng song song)
-
between between parallel lines (giữa các đường thẳng song song)
-
along along parallel lines (dọc theo các đường thẳng song song)
-
set of a set of parallel lines (một tập hợp các đường thẳng song song)
Idioms
-
Our lives are like parallel lines
Cuộc đời chúng ta như những đường thẳng song song (không bao giờ gặp nhau, dù cùng tồn tại)
"Despite living in the same city for years, our paths never crossed; our lives were like parallel lines."
(Mặc dù sống cùng thành phố nhiều năm, con đường chúng tôi không bao giờ giao nhau; cuộc đời chúng tôi như những đường thẳng song song.)
-
Running on parallel tracks
Chạy trên hai đường ray song song (hai việc/người phát triển độc lập, không tương tác hoặc giao thoa)
"The two research teams were working on parallel tracks, unaware of each other's progress."
(Hai nhóm nghiên cứu đang làm việc trên những đường ray song song, không biết về tiến độ của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parallel lines
nounNhững đường thẳng luôn cách đều nhau và không bao giờ giao nhau.
"The two lines on the road are parallel lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel lines".
