(Top Banner Ad)
parallel lines
A2
noun A2 Toán học

parallel lines

UK: /ˈpærəlel laɪnz/ • US: /ˈpærəˌlɛl laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

đường thẳng song song các đường song song
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Straight lines that are always the same distance apart and never meet.

Vietnamese Meaning

Những đường thẳng luôn cách đều nhau và không bao giờ giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two lines on the road are parallel lines."

    "Hai vạch kẻ đường trên đường là những đường song song."

  • "Railroad tracks are a good example of parallel lines."

    "Đường ray xe lửa là một ví dụ điển hình về đường song song."

  • "In Euclidean geometry, parallel lines never intersect."

    "Trong hình học Euclid, các đường song song không bao giờ giao nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parallel Song song, tương đương
Noun a parallel Đường thẳng song song; sự tương đồng, điểm tương đồng; vĩ tuyến
Verb to parallel Song song với; tương đương với, sánh kịp
Adverb parallelly Một cách song song (ít dùng hơn 'in parallel' hoặc 'in a parallel manner')

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παράλληλος (parallēlos)
Latin
parallelus
English
parallel

Nguồn gốc của từ 'parallel'

Từ 'parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'parallēlos', được tạo thành từ 'para-' nghĩa là 'bên cạnh' và 'allēlōn' nghĩa là 'của nhau'. Nó mô tả một cách hoàn hảo ý tưởng về hai thứ chạy cạnh nhau mà không bao giờ gặp gỡ hay giao cắt. Khi ghép với 'lines' (các đường), cụm từ 'parallel lines' (các đường thẳng song song) mang ý nghĩa rõ ràng về hai đường thẳng không bao giờ giao nhau.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khái niệm cơ bản trong hình học. Tính chất 'không bao giờ gặp nhau' là then chốt để phân biệt đường song song với các loại đường khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả
  • perfectly perfectly parallel lines
    (những đường thẳng hoàn toàn song song)
  • strictly strictly parallel lines
    (những đường thẳng song song tuyệt đối)
  • two two parallel lines
    (hai đường thẳng song song)
Động từ hành động
  • draw draw parallel lines
    (vẽ các đường thẳng song song)
  • construct construct parallel lines
    (dựng các đường thẳng song song)
  • extend extend parallel lines
    (kéo dài các đường thẳng song song)
Cụm giới từ
  • between between parallel lines
    (giữa các đường thẳng song song)
  • along along parallel lines
    (dọc theo các đường thẳng song song)
  • set of a set of parallel lines
    (một tập hợp các đường thẳng song song)

Idioms

  • Our lives are like parallel lines

    Cuộc đời chúng ta như những đường thẳng song song (không bao giờ gặp nhau, dù cùng tồn tại)

    "Despite living in the same city for years, our paths never crossed; our lives were like parallel lines."

    (Mặc dù sống cùng thành phố nhiều năm, con đường chúng tôi không bao giờ giao nhau; cuộc đời chúng tôi như những đường thẳng song song.)

  • Running on parallel tracks

    Chạy trên hai đường ray song song (hai việc/người phát triển độc lập, không tương tác hoặc giao thoa)

    "The two research teams were working on parallel tracks, unaware of each other's progress."

    (Hai nhóm nghiên cứu đang làm việc trên những đường ray song song, không biết về tiến độ của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallel lines

noun
Lật mặt

Những đường thẳng luôn cách đều nhau và không bao giờ giao nhau.

"The two lines on the road are parallel lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel lines".

Định đề Euclid về đường song song

Trong hình học Euclid cổ điển, một trong những định đề nổi tiếng nhất là định đề đường song song. Nó phát biểu rằng qua một điểm không nằm trên một đường thẳng, chỉ có thể vẽ duy nhất một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho. Đây là một khái niệm nền tảng trong toán học và tư duy logic phương Tây, đã từng gây tranh cãi và dẫn đến sự ra đời của hình học phi Euclid.

Biểu tượng của sự không giao thoa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đường thẳng song song' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả hai điều, hai ý tưởng, hoặc hai con người tồn tại cạnh nhau, có thể tương tự nhau nhưng không bao giờ gặp gỡ, giao thoa hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến nhau. Nó có thể gợi lên cảm giác về sự xa cách, cô lập hoặc thiếu kết nối mặc dù có sự gần gũi về mặt vật lý.