(Top Banner Ad)
intersecting lines
B1
Noun Phrase B1 Geometry

intersecting lines

UK: /ˌɪntəˈsektɪŋ laɪnz/ • US: /ˌɪntərˈsektɪŋ laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

đường thẳng cắt nhau các đường giao nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lines that cross each other at a point.

Vietnamese Meaning

Các đường thẳng cắt nhau tại một điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intersecting lines form a right angle."

    "Các đường thẳng cắt nhau tạo thành một góc vuông."

  • "The map showed two intersecting lines indicating the treasure's location."

    "Bản đồ hiển thị hai đường thẳng cắt nhau cho biết vị trí kho báu."

  • "The architecture featured intersecting lines to create a modern design."

    "Kiến trúc có các đường thẳng cắt nhau để tạo ra một thiết kế hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intersect cắt nhau, giao nhau
Noun intersection điểm giao nhau, chỗ giao nhau
Adjective intersecting cắt nhau, giao nhau (dùng như tính từ)
Noun line đường, đường kẻ
Adjective linear thuộc đường thẳng, tuyến tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Geometry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between)
Latin
secare (to cut)
Latin
intersecare (to cut between)
English
intersect (17th C)
Latin
linea (linen thread)
English
line (Old English/French)
English
intersecting lines (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Intersect'

Từ 'intersect' (giao nhau) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi tiền tố 'inter-', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'qua lại', và động từ 'secare', có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'cắt ngang qua giữa' hoặc 'cắt nhau'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó nhanh chóng được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả các đường hoặc bề mặt gặp nhau tại một điểm.

Hành trình của 'Line'

Từ 'line' (đường thẳng, đường kẻ) có lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', ban đầu có nghĩa là 'sợi chỉ lanh' hoặc 'đường được tạo ra bởi sợi chỉ'. Điều này ám chỉ đến việc sử dụng sợi chỉ để đo đạc hoặc kẻ đường thẳng. Qua tiếng Pháp cổ ('ligne') và tiếng Anh cổ ('line'), nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ một đường kẻ, một ranh giới, và cuối cùng là khái niệm trừu tượng trong hình học mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một khái niệm cơ bản trong hình học. Nó đề cập đến hai hoặc nhiều đường thẳng gặp nhau hoặc cắt nhau tại một điểm chung. Không giống như đường thẳng song song, đường thẳng giao nhau có chung một điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intersecting lines
  • draw draw intersecting lines
    (vẽ các đường thẳng cắt nhau)
  • form form intersecting lines
    (tạo thành các đường thẳng cắt nhau)
  • create create intersecting lines
    (tạo ra các đường thẳng cắt nhau)
Adjective + intersecting lines
  • perpendicular perpendicular intersecting lines
    (các đường thẳng cắt nhau vuông góc)
  • two two intersecting lines
    (hai đường thẳng cắt nhau)
  • many many intersecting lines
    (nhiều đường thẳng cắt nhau)
Noun + of intersecting lines
  • a grid a grid of intersecting lines
    (một mạng lưới các đường thẳng cắt nhau)
  • a pattern a pattern of intersecting lines
    (một mẫu hình các đường thẳng cắt nhau)

Idioms

  • Our paths are like intersecting lines

    Các con đường của chúng ta giống như những đường thẳng giao nhau (ám chỉ cuộc sống, duyên phận gặp gỡ rồi chia xa)

    "In life, our paths are often like intersecting lines, crossing briefly before moving in different directions."

    (Trong cuộc sống, con đường của chúng ta thường giống như những đường thẳng giao nhau, gặp gỡ chốc lát rồi lại đi theo những hướng khác nhau.)

  • A mesh of intersecting lines

    Một mạng lưới phức tạp của những đường giao nhau (thường chỉ sự phức tạp, rối rắm của hệ thống hoặc bản đồ)

    "The city map was a confusing mesh of intersecting lines, making it hard to find our way."

    (Bản đồ thành phố là một mạng lưới phức tạp của những đường giao nhau, khiến chúng tôi khó tìm đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intersecting lines

Noun Phrase
Lật mặt

Các đường thẳng cắt nhau tại một điểm.

"The intersecting lines form a right angle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intersecting lines".

Nền tảng của Hình học Euclid

Khái niệm 'đường thẳng cắt nhau' là một trong những nền tảng cơ bản của hình học Euclid cổ đại, một hệ thống toán học được phát triển bởi nhà toán học Hy Lạp Euclid. Hệ thống này không chỉ định hình tư duy logic và khoa học phương Tây trong hàng thiên kỷ mà còn là cơ sở cho nhiều lĩnh vực từ kiến trúc, kỹ thuật đến vật lý hiện đại.

Ứng dụng trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và thiết kế kiến trúc, nguyên tắc của các đường thẳng giao nhau là yếu tố cốt lõi để tạo ra phối cảnh (perspective). Bằng cách sử dụng các đường hội tụ tại một hoặc nhiều điểm biến mất, các nghệ sĩ có thể tạo ra ảo ảnh về chiều sâu và không gian ba chiều trên một mặt phẳng hai chiều, mang lại tính chân thực và sinh động cho tác phẩm.