intersecting lines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lines that cross each other at a point.
Vietnamese Meaning
Các đường thẳng cắt nhau tại một điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intersecting lines form a right angle."
"Các đường thẳng cắt nhau tạo thành một góc vuông."
-
"The map showed two intersecting lines indicating the treasure's location."
"Bản đồ hiển thị hai đường thẳng cắt nhau cho biết vị trí kho báu."
-
"The architecture featured intersecting lines to create a modern design."
"Kiến trúc có các đường thẳng cắt nhau để tạo ra một thiết kế hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intersect | cắt nhau, giao nhau |
| Noun | intersection | điểm giao nhau, chỗ giao nhau |
| Adjective | intersecting | cắt nhau, giao nhau (dùng như tính từ) |
| Noun | line | đường, đường kẻ |
| Adjective | linear | thuộc đường thẳng, tuyến tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một khái niệm cơ bản trong hình học. Nó đề cập đến hai hoặc nhiều đường thẳng gặp nhau hoặc cắt nhau tại một điểm chung. Không giống như đường thẳng song song, đường thẳng giao nhau có chung một điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw draw intersecting lines (vẽ các đường thẳng cắt nhau)
-
form form intersecting lines (tạo thành các đường thẳng cắt nhau)
-
create create intersecting lines (tạo ra các đường thẳng cắt nhau)
-
perpendicular perpendicular intersecting lines (các đường thẳng cắt nhau vuông góc)
-
two two intersecting lines (hai đường thẳng cắt nhau)
-
many many intersecting lines (nhiều đường thẳng cắt nhau)
-
a grid a grid of intersecting lines (một mạng lưới các đường thẳng cắt nhau)
-
a pattern a pattern of intersecting lines (một mẫu hình các đường thẳng cắt nhau)
Idioms
-
Our paths are like intersecting lines
Các con đường của chúng ta giống như những đường thẳng giao nhau (ám chỉ cuộc sống, duyên phận gặp gỡ rồi chia xa)
"In life, our paths are often like intersecting lines, crossing briefly before moving in different directions."
(Trong cuộc sống, con đường của chúng ta thường giống như những đường thẳng giao nhau, gặp gỡ chốc lát rồi lại đi theo những hướng khác nhau.)
-
A mesh of intersecting lines
Một mạng lưới phức tạp của những đường giao nhau (thường chỉ sự phức tạp, rối rắm của hệ thống hoặc bản đồ)
"The city map was a confusing mesh of intersecting lines, making it hard to find our way."
(Bản đồ thành phố là một mạng lưới phức tạp của những đường giao nhau, khiến chúng tôi khó tìm đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intersecting lines
Noun PhraseCác đường thẳng cắt nhau tại một điểm.
"The intersecting lines form a right angle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intersecting lines".
