(Top Banner Ad)
parasitoid
C1
noun C1 Sinh học, Côn trùng học

parasitoid

UK: /ˌpærəˈsɪtɔɪd/ • US: /ˌpærəˈsɪtɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng ký sinh (diệt vật chủ) loài ký sinh diệt vật chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect whose larvae live as parasites that eventually kill their hosts (typically other insects).

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng có ấu trùng sống ký sinh và cuối cùng giết chết vật chủ của chúng (thường là các loài côn trùng khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parasitoid wasp laid its eggs inside the caterpillar."

    "Ong bắp cày ký sinh đẻ trứng bên trong con sâu bướm."

  • "Parasitoids are often used as a form of biological pest control."

    "Các loài ký sinh thường được sử dụng như một hình thức kiểm soát dịch hại sinh học."

  • "The parasitoid wasp is an important natural enemy of many agricultural pests."

    "Ong bắp cày ký sinh là một kẻ thù tự nhiên quan trọng của nhiều loài gây hại nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng (sinh vật sống nhờ vào sinh vật khác và gây hại cho vật chủ nhưng không giết chết ngay lập tức)
Adjective parasitic Ký sinh, thuộc về ký sinh trùng
Noun parasitism Sự ký sinh, hiện tượng ký sinh
Verb parasitize Ký sinh vào, sống ký sinh
Noun parasitology Ký sinh trùng học (ngành nghiên cứu về ký sinh trùng)
Noun parasitologist Nhà ký sinh trùng học
Noun parasitoidism Hiện tượng ký sinh kiểu vật ký sinh (trạng thái hoặc hành vi của một parasitoid)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά
Greek
σίτος
Greek
παράσιτος
Greek
-οειδής
German
Parasitoid
English
parasitoid

Nguồn gốc từ 'ăn nhờ ở đậu' và 'giống như'

Từ 'parasitoid' là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, được nhà côn trùng học người Đức O. M. Reuter đặt ra vào năm 1913. Nó kết hợp hai yếu tố từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Parasite' (ký sinh) xuất phát từ 'parasitos', có nghĩa đen là 'người ăn bên cạnh' hoặc 'kẻ ăn nhờ ở đậu'. Hậu tố '-oid' đến từ '-oeides', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, một 'parasitoid' là một sinh vật 'giống như ký sinh' nhưng có một đặc điểm chết người: nó cuối cùng sẽ giết chết vật chủ của mình, không giống như ký sinh trùng thực sự thường cố gắng không giết vật chủ để duy trì nguồn sống.

Usage Note

Parasitoid khác với parasite (ký sinh trùng) ở chỗ parasitoid luôn giết chết vật chủ, trong khi parasite thường không giết chết vật chủ ngay lập tức hoặc hoàn toàn. Parasitoid thường được sử dụng trong kiểm soát sinh học các loài gây hại.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'parasitoid of an aphid' (parasitoid của một con rệp), 'parasitoid on a caterpillar' (parasitoid trên một con sâu bướm). 'Of' thường dùng để chỉ loài vật chủ bị tấn công. 'On' có thể sử dụng khi đề cập đến vị trí ký sinh trên vật chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasitoid
  • larval larval parasitoid
    (vật ký sinh giai đoạn ấu trùng)
  • adult adult parasitoid
    (vật ký sinh trưởng thành)
  • solitary solitary parasitoid
    (vật ký sinh đơn độc)
  • gregarious gregarious parasitoid
    (vật ký sinh quần tụ)
  • obligate obligate parasitoid
    (vật ký sinh bắt buộc)
  • endoparasitoid endoparasitoid
    (nội ký sinh (vật ký sinh phát triển bên trong vật chủ))
  • ectoparasitoid ectoparasitoid
    (ngoại ký sinh (vật ký sinh phát triển bên ngoài vật chủ))
Noun + parasitoid
  • wasp parasitoid wasp
    (ong ký sinh (loài ong đẻ trứng vào hoặc trên vật chủ và ấu trùng sẽ ăn thịt vật chủ))
  • fly parasitoid fly
    (ruồi ký sinh)
  • species parasitoid species
    (loài vật ký sinh)
Verb + parasitoid
  • release release parasitoids
    (thả vật ký sinh (trong kiểm soát sinh học))
  • utilize utilize parasitoids
    (sử dụng vật ký sinh)
  • rear rear parasitoids
    (nuôi vật ký sinh (trong phòng thí nghiệm))

Idioms

  • parasitoid biological control

    kiểm soát sinh học bằng vật ký sinh

    "Parasitoid biological control is an effective method against many agricultural pests."

    (Kiểm soát sinh học bằng vật ký sinh là một phương pháp hiệu quả chống lại nhiều loài sâu hại nông nghiệp.)

  • parasitoid-host interaction

    tương tác vật ký sinh-vật chủ

    "Understanding parasitoid-host interaction is crucial for pest management strategies."

    (Hiểu rõ tương tác vật ký sinh-vật chủ là rất quan trọng cho các chiến lược quản lý dịch hại.)

  • parasitoid complex

    quần thể vật ký sinh (tập hợp các loài vật ký sinh tấn công cùng một vật chủ)

    "The parasitoid complex attacking the aphid population was diverse."

    (Quần thể vật ký sinh tấn công quần thể rệp rất đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasitoid

noun
Lật mặt

Một loài côn trùng có ấu trùng sống ký sinh và cuối cùng giết chết vật chủ của chúng (thường là các loài côn trùng khác).

"The parasitoid wasp laid its eggs inside the caterpillar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the parasitoid larvae consumed the caterpillar from within, the farmer was able to save his crops.
Bởi vì ấu trùng ký sinh đã tiêu thụ sâu bướm từ bên trong, người nông dân đã có thể cứu vụ mùa của mình.
Phủ định
Even though scientists researched the parasitoidal wasp extensively, they couldn't determine its full impact on the ecosystem.
Mặc dù các nhà khoa học đã nghiên cứu ong bắp cày ký sinh rộng rãi, họ vẫn không thể xác định tác động đầy đủ của nó đối với hệ sinh thái.
Nghi vấn
If a parasitoid attacks this species of aphids, will it help to control the aphid population?
Nếu một loài ký sinh tấn công loài rệp này, liệu nó có giúp kiểm soát quần thể rệp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Parasitoids employ a unique strategy: they eventually kill their hosts.
Vật ký sinh sử dụng một chiến lược độc đáo: cuối cùng chúng giết chết vật chủ của mình.
Phủ định
The wasp is not a mere parasite: it is a parasitoid, ensuring the host's eventual demise.
Ong bắp cày không chỉ là một loài ký sinh trùng đơn thuần: nó là một loài ký sinh, đảm bảo cái chết cuối cùng của vật chủ.
Nghi vấn
Is the ichneumon wasp a parasitoid: does it kill its host?
Ong ichneumon có phải là loài ký sinh không: nó có giết chết vật chủ của nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that parasitoids played a crucial role in regulating insect populations.
Giáo sư nói rằng loài vật ký sinh đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quần thể côn trùng.
Phủ định
She told me that she did not consider that insect to be a parasitoid.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không coi côn trùng đó là một loài ký sinh.
Nghi vấn
He asked if that wasp was a parasitoid.
Anh ấy hỏi liệu con ong bắp cày đó có phải là một loài ký sinh hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have thoroughly studied how parasitoids will have evolved to resist new pesticides.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng về cách các loài ký sinh trùng sẽ đã tiến hóa để kháng lại thuốc trừ sâu mới.
Phủ định
The farmer won't have fully understood the life cycle of the parasitoid wasp before applying the insecticide.
Người nông dân sẽ không hiểu đầy đủ vòng đời của ong bắp cày ký sinh trước khi sử dụng thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
Will the researchers have determined the parasitoidal capacity of the new species by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu có xác định được khả năng ký sinh của loài mới vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified several parasitoid wasps in this region.
Các nhà khoa học đã xác định được một vài loài ong bắp cày ký sinh trong khu vực này.
Phủ định
The farmer has not yet used parasitoid insects to control the pests.
Người nông dân vẫn chưa sử dụng côn trùng ký sinh để kiểm soát sâu bệnh.
Nghi vấn
Has the biologist studied the parasitoidal behavior of these flies?
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi ký sinh của những loài ruồi này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasitoid".

Kiểm soát sinh học và nông nghiệp bền vững

Trong nông nghiệp, vật ký sinh (parasitoid) đóng vai trò then chốt trong kiểm soát sinh học. Thay vì sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, nông dân và các nhà khoa học có thể thả các loài vật ký sinh tự nhiên để tiêu diệt sâu hại cây trồng. Điều này giúp giảm thiểu tác động môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học và sản xuất thực phẩm an toàn hơn. Phương pháp này đại diện cho một cách tiếp cận bền vững đối với nông nghiệp.

Nguồn cảm hứng cho điện ảnh khoa học viễn tưởng

Chu kỳ sống của vật ký sinh, đặc biệt là việc ấu trùng phát triển bên trong vật chủ và cuối cùng giết chết nó từ bên trong, đã là nguồn cảm hứng cho nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng và kinh dị. Nổi bật nhất là quái vật Xenomorph trong loạt phim 'Alien', với chu kỳ sinh sản và phát triển tương tự như một vật ký sinh: nó đẻ trứng vào vật chủ sống, ấu trùng phát triển trong cơ thể vật chủ và sau đó 'nổ tung' ra ngoài, giết chết vật chủ. Điều này cho thấy sự ghê rợn nhưng cũng đầy hấp dẫn của tự nhiên có thể đi vào văn hóa đại chúng.