(Top Banner Ad)
parboil
B1
động từ B1 Nấu ăn

parboil

UK: /ˈpɑːˌbɔɪl/ • US: /ˈpɑːrˌbɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

luộc sơ chần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To boil food partially, as the first step in cooking.

Vietnamese Meaning

Luộc sơ, chần (thực phẩm) trước khi nấu tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parboil the vegetables for a few minutes before adding them to the stir-fry."

    "Chần rau củ trong vài phút trước khi cho chúng vào món xào."

  • "She parboiled the carrots to soften them before adding them to the stew."

    "Cô ấy luộc sơ cà rốt để làm mềm chúng trước khi cho vào món hầm."

  • "Many people parboil rice before cooking it to reduce the starch content."

    "Nhiều người luộc sơ gạo trước khi nấu để giảm lượng tinh bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parboil Luộc sơ, luộc non (thường là rau, gạo, khoai tây, thịt để chuẩn bị cho công đoạn chế biến tiếp theo)
Noun parboiling Quá trình luộc sơ; việc luộc sơ
Adjective parboiled Đã được luộc sơ (chưa chín hoàn toàn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perbullire
Old French
parboillir
Middle English
parboilen
Modern English
parboil

Sự thay đổi ý nghĩa bất ngờ

Từ 'parboil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perbullire', nghĩa đen là 'đun sôi hoàn toàn' hoặc 'nấu chín kỹ lưỡng' (per- nghĩa là 'hoàn toàn', bullire nghĩa là 'đun sôi'). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'parboillir' và sau đó là tiếng Anh trung đại. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của 'parboil' đã dịch chuyển một cách thú vị, trở thành 'luộc sơ' hoặc 'luộc một phần', gần như trái ngược với gốc từ ban đầu. Sự thay đổi này có thể do sự nhầm lẫn hoặc cách sử dụng phổ biến dần trong ẩm thực.

Usage Note

“Parboil” chỉ quá trình luộc thực phẩm không hoàn toàn, thường để làm mềm hoặc chuẩn bị cho các phương pháp nấu khác như chiên, xào, hoặc nướng. Mục đích chính là làm chín một phần, giảm thời gian nấu trong các bước sau, hoặc để loại bỏ bớt chất không mong muốn. Không nên nhầm lẫn với “boil” (luộc chín hoàn toàn).

Prepositions

before for

“Parboil something before doing something else” (Luộc sơ cái gì đó trước khi làm việc gì đó khác). Ví dụ: Parboil the potatoes before roasting them. “Parboil something for a specific time” (Luộc sơ cái gì đó trong một khoảng thời gian nhất định). Ví dụ: Parboil the rice for 10 minutes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + parboil
  • lightly lightly parboil
    (luộc sơ qua một chút)
  • briefly briefly parboil
    (luộc sơ trong thời gian ngắn)
  • partially partially parboil
    (luộc sơ một phần)
parboil + Noun
  • potatoes parboil potatoes
    (luộc sơ khoai tây)
  • rice parboil rice
    (luộc sơ gạo)
  • vegetables parboil vegetables
    (luộc sơ rau củ)
  • chicken parboil chicken
    (luộc sơ thịt gà)

Idioms

  • parboil until tender-crisp

    luộc sơ cho đến khi vừa chín tới và vẫn còn độ giòn

    "Parboil the broccoli until it's tender-crisp, then shock it in ice water."

    (Luộc sơ bông cải xanh cho đến khi vừa chín tới và còn giòn, sau đó ngâm ngay vào nước đá lạnh.)

  • parboil for a few minutes

    luộc sơ trong vài phút

    "Parboil the carrots for a few minutes before roasting them."

    (Luộc sơ cà rốt trong vài phút trước khi nướng.)

  • parboil ahead of time

    luộc sơ trước (để chuẩn bị trước)

    "You can parboil the lasagna noodles ahead of time to save time later."

    (Bạn có thể luộc sơ mì lasagna trước để tiết kiệm thời gian sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parboil

động từ
Lật mặt

Luộc sơ, chần (thực phẩm) trước khi nấu tiếp.

"Parboil the vegetables for a few minutes before adding them to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to parboil rice before steaming it for a softer texture.
Bà tôi thường chần gạo trước khi hấp để gạo mềm hơn.
Phủ định
I didn't use to parboil vegetables, but now I do to reduce cooking time.
Tôi đã từng không chần rau, nhưng bây giờ tôi làm để giảm thời gian nấu.
Nghi vấn
Did you use to parboil the chicken before grilling it?
Bạn đã từng chần gà trước khi nướng nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parboil".

Kỹ thuật nấu ăn tiết kiệm thời gian

Trong ẩm thực phương Tây, kỹ thuật luộc sơ (parboiling) rất phổ biến để giảm thời gian nấu món ăn sau này. Ví dụ, người ta thường luộc sơ khoai tây trước khi chiên hoặc nướng, giúp khoai chín đều và nhanh hơn. Gạo luộc sơ (parboiled rice) cũng là một sản phẩm phổ biến vì hạt gạo giữ được nhiều dinh dưỡng hơn và ít bị dính khi nấu, đặc biệt là trong các món cơm chiên hoặc salad gạo.

Chuẩn bị món ăn trước (Meal Prep)

Parboiling là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị bữa ăn trước (meal prep) tại nhiều gia đình phương Tây. Nhiều người luộc sơ rau củ hoặc thịt để đông lạnh hoặc chế biến nhanh chóng vào các ngày trong tuần. Điều này giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn, giữ được kết cấu và hương vị của nguyên liệu, đồng thời tiết kiệm đáng kể thời gian nấu nướng vào những ngày bận rộn.