parboil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To boil food partially, as the first step in cooking.
Vietnamese Meaning
Luộc sơ, chần (thực phẩm) trước khi nấu tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parboil the vegetables for a few minutes before adding them to the stir-fry."
"Chần rau củ trong vài phút trước khi cho chúng vào món xào."
-
"She parboiled the carrots to soften them before adding them to the stew."
"Cô ấy luộc sơ cà rốt để làm mềm chúng trước khi cho vào món hầm."
-
"Many people parboil rice before cooking it to reduce the starch content."
"Nhiều người luộc sơ gạo trước khi nấu để giảm lượng tinh bột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | parboil | Luộc sơ, luộc non (thường là rau, gạo, khoai tây, thịt để chuẩn bị cho công đoạn chế biến tiếp theo) |
| Noun | parboiling | Quá trình luộc sơ; việc luộc sơ |
| Adjective | parboiled | Đã được luộc sơ (chưa chín hoàn toàn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Parboil” chỉ quá trình luộc thực phẩm không hoàn toàn, thường để làm mềm hoặc chuẩn bị cho các phương pháp nấu khác như chiên, xào, hoặc nướng. Mục đích chính là làm chín một phần, giảm thời gian nấu trong các bước sau, hoặc để loại bỏ bớt chất không mong muốn. Không nên nhầm lẫn với “boil” (luộc chín hoàn toàn).
Prepositions
“Parboil something before doing something else” (Luộc sơ cái gì đó trước khi làm việc gì đó khác). Ví dụ: Parboil the potatoes before roasting them. “Parboil something for a specific time” (Luộc sơ cái gì đó trong một khoảng thời gian nhất định). Ví dụ: Parboil the rice for 10 minutes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly lightly parboil (luộc sơ qua một chút)
-
briefly briefly parboil (luộc sơ trong thời gian ngắn)
-
partially partially parboil (luộc sơ một phần)
-
potatoes parboil potatoes (luộc sơ khoai tây)
-
rice parboil rice (luộc sơ gạo)
-
vegetables parboil vegetables (luộc sơ rau củ)
-
chicken parboil chicken (luộc sơ thịt gà)
Idioms
-
parboil until tender-crisp
luộc sơ cho đến khi vừa chín tới và vẫn còn độ giòn
"Parboil the broccoli until it's tender-crisp, then shock it in ice water."
(Luộc sơ bông cải xanh cho đến khi vừa chín tới và còn giòn, sau đó ngâm ngay vào nước đá lạnh.)
-
parboil for a few minutes
luộc sơ trong vài phút
"Parboil the carrots for a few minutes before roasting them."
(Luộc sơ cà rốt trong vài phút trước khi nướng.)
-
parboil ahead of time
luộc sơ trước (để chuẩn bị trước)
"You can parboil the lasagna noodles ahead of time to save time later."
(Bạn có thể luộc sơ mì lasagna trước để tiết kiệm thời gian sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parboil
động từLuộc sơ, chần (thực phẩm) trước khi nấu tiếp.
"Parboil the vegetables for a few minutes before adding them to the stir-fry."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to parboil rice before steaming it for a softer texture. |
Bà tôi thường chần gạo trước khi hấp để gạo mềm hơn. |
| Phủ định | I didn't use to parboil vegetables, but now I do to reduce cooking time. |
Tôi đã từng không chần rau, nhưng bây giờ tôi làm để giảm thời gian nấu. |
| Nghi vấn | Did you use to parboil the chicken before grilling it? |
Bạn đã từng chần gà trước khi nướng nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parboil".
