parental devotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The deep love, care, and commitment that parents show towards their children.
Vietnamese Meaning
Tình yêu thương, sự chăm sóc và cam kết sâu sắc mà cha mẹ dành cho con cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children thrived under their parents' unwavering devotion."
"Những đứa trẻ phát triển mạnh mẽ dưới sự tận tâm không lay chuyển của cha mẹ."
-
"Her parental devotion was evident in the sacrifices she made for her children's education."
"Sự tận tâm của cô ấy đối với con cái thể hiện rõ qua những hy sinh mà cô ấy đã làm cho việc học hành của chúng."
-
"The documentary explored the theme of parental devotion in different cultures."
"Bộ phim tài liệu khám phá chủ đề về sự tận tâm của cha mẹ trong các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự hy sinh, tận tâm và sẵn sàng đặt lợi ích của con cái lên trên hết của cha mẹ. Nó vượt xa tình yêu thông thường, bao gồm sự tận tụy về thời gian, công sức và tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep parental devotion (lòng tận tâm sâu sắc của cha mẹ)
-
unwavering unwavering parental devotion (lòng tận tâm kiên định của cha mẹ)
-
boundless boundless parental devotion (lòng tận tâm vô bờ bến của cha mẹ)
-
fierce fierce parental devotion (lòng tận tâm mãnh liệt của cha mẹ)
-
show show parental devotion (thể hiện lòng tận tâm của cha mẹ)
-
demonstrate demonstrate parental devotion (chứng tỏ lòng tận tâm của cha mẹ)
-
inspire inspire parental devotion (truyền cảm hứng về lòng tận tâm của cha mẹ)
-
feel feel parental devotion (cảm nhận lòng tận tâm của cha mẹ)
-
acts of acts of parental devotion (những hành động thể hiện lòng tận tâm của cha mẹ)
-
a testament to a testament to parental devotion (một minh chứng cho lòng tận tâm của cha mẹ)
Idioms
-
A shining example of parental devotion
Một tấm gương sáng về lòng tận tâm của cha mẹ
"Her sacrifices for her children were a shining example of parental devotion."
(Những hy sinh của cô ấy dành cho các con là một tấm gương sáng về lòng tận tâm của cha mẹ.)
-
The depth of parental devotion
Sự sâu sắc của lòng tận tâm cha mẹ
"The novel explored the depth of parental devotion through its main characters."
(Cuốn tiểu thuyết đã khám phá sự sâu sắc của lòng tận tâm cha mẹ qua các nhân vật chính.)
-
Driven by parental devotion
Được thúc đẩy bởi lòng tận tâm của cha mẹ
"Driven by parental devotion, she worked two jobs to support her family."
(Được thúc đẩy bởi lòng tận tâm của cha mẹ, cô ấy làm hai công việc để nuôi sống gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parental devotion
Cụm danh từTình yêu thương, sự chăm sóc và cam kết sâu sắc mà cha mẹ dành cho con cái.
"The children thrived under their parents' unwavering devotion."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Parents, whose parental devotion knows no bounds, often make significant sacrifices for their children. |
Những bậc cha mẹ mà lòng tận tâm của họ không có giới hạn, thường hy sinh rất nhiều cho con cái của họ. |
| Phủ định | A child who doesn't experience parental devotion may struggle with feelings of insecurity and lack of self-worth. |
Một đứa trẻ không trải nghiệm sự tận tâm của cha mẹ có thể phải vật lộn với cảm giác bất an và thiếu tự tin. |
| Nghi vấn | Is parental devotion, which is crucial for a child's development, always reciprocated by the child later in life? |
Sự tận tâm của cha mẹ, điều rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ, có phải luôn được đứa trẻ đáp lại sau này trong cuộc sống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental devotion".
