parental care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The providing of nourishment, protection, and other forms of care to offspring by parents.
Vietnamese Meaning
Sự cung cấp thức ăn, sự bảo vệ và các hình thức chăm sóc khác cho con cái bởi cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parental care is essential for the survival of many animal species."
"Sự chăm sóc của cha mẹ là rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài động vật."
-
"The study examined the impact of parental care on children's development."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của sự chăm sóc của cha mẹ đến sự phát triển của trẻ em."
-
"Single mothers often struggle to provide adequate parental care."
"Các bà mẹ đơn thân thường gặp khó khăn trong việc cung cấp sự chăm sóc đầy đủ của cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các hành vi và nỗ lực mà cha mẹ (cả cha và mẹ) thực hiện để đảm bảo sự sống còn và phát triển khỏe mạnh của con cái. Nó bao gồm một loạt các hành động, từ cho ăn và che chở đến dạy dỗ và yêu thương. 'Parental care' nhấn mạnh vai trò chủ động và trách nhiệm của cha mẹ trong việc nuôi dưỡng con cái. Nó khác với chỉ đơn thuần là 'care' vì 'parental care' cụ thể hơn về nguồn gốc và đối tượng của sự chăm sóc.
Prepositions
'Parental care in' thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà sự chăm sóc diễn ra (ví dụ: parental care in birds). 'Parental care of' thường liên quan đến việc chỉ đối tượng nhận sự chăm sóc (ví dụ: parental care of offspring). 'Parental care for' cũng chỉ đối tượng nhận sự chăm sóc, nhưng có thể nhấn mạnh mục đích hoặc lý do của sự chăm sóc (ví dụ: parental care for survival).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate parental care (sự chăm sóc đầy đủ của cha mẹ)
-
insufficient insufficient parental care (sự chăm sóc không đủ của cha mẹ)
-
effective effective parental care (sự chăm sóc hiệu quả của cha mẹ)
-
quality quality parental care (sự chăm sóc chất lượng của cha mẹ)
-
provide provide parental care (cung cấp sự chăm sóc của cha mẹ)
-
receive receive parental care (nhận được sự chăm sóc của cha mẹ)
-
neglect neglect parental care (bỏ bê/lơ là sự chăm sóc của cha mẹ)
-
ensure ensure parental care (đảm bảo sự chăm sóc của cha mẹ)
-
lack of lack of parental care (sự thiếu thốn chăm sóc của cha mẹ)
-
importance of importance of parental care (tầm quan trọng của sự chăm sóc của cha mẹ)
Idioms
-
in need of parental care
cần sự chăm sóc của cha mẹ
"Many children in orphanages are in need of parental care."
(Nhiều trẻ em trong trại trẻ mồ côi cần sự chăm sóc của cha mẹ.)
-
deprived of parental care
bị tước đoạt/thiếu vắng sự chăm sóc của cha mẹ
"Children growing up deprived of parental care may face emotional challenges."
(Những đứa trẻ lớn lên thiếu vắng sự chăm sóc của cha mẹ có thể đối mặt với nhiều thử thách về cảm xúc.)
-
under parental care
dưới sự chăm sóc của cha mẹ
"Minors are typically under parental care until they reach adulthood."
(Trẻ vị thành niên thường ở dưới sự chăm sóc của cha mẹ cho đến khi trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parental care
nounSự cung cấp thức ăn, sự bảo vệ và các hình thức chăm sóc khác cho con cái bởi cha mẹ.
"Parental care is essential for the survival of many animal species."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had provided better parental care during his childhood, he would be more emotionally stable now. |
Nếu họ đã cung cấp sự chăm sóc của cha mẹ tốt hơn trong suốt thời thơ ấu của anh ấy, thì bây giờ anh ấy đã ổn định về mặt cảm xúc hơn. |
| Phủ định | If she hadn't lacked parental guidance growing up, she wouldn't be making such poor decisions now. |
Nếu cô ấy không thiếu sự hướng dẫn của cha mẹ khi lớn lên, cô ấy sẽ không đưa ra những quyết định tồi tệ như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If the school had emphasized the importance of parental involvement more, would the students be performing better today? |
Nếu trường học nhấn mạnh hơn vào tầm quan trọng của sự tham gia của phụ huynh, liệu học sinh có học tốt hơn ngày hôm nay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers had already demonstrated the importance of parental care before publishing their findings. |
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của việc chăm sóc con cái trước khi công bố những phát hiện của họ. |
| Phủ định | The neglectful parents had not provided sufficient parental care, leading to the child's developmental delays. |
Những bậc cha mẹ lơ là đã không cung cấp đủ sự chăm sóc của cha mẹ, dẫn đến sự chậm trễ trong phát triển của đứa trẻ. |
| Nghi vấn | Had the zoo staff anticipated the need for additional parental care for the orphaned animal? |
Nhân viên sở thú đã lường trước được nhu cầu chăm sóc thêm của cha mẹ cho con vật mồ côi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental care".
