park ranger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to protect and take care of a park.
Vietnamese Meaning
Nhân viên kiểm lâm, người có công việc bảo vệ và chăm sóc một công viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park ranger warned us about the dangers of feeding the bears."
"Người kiểm lâm cảnh báo chúng tôi về sự nguy hiểm của việc cho gấu ăn."
-
"Park rangers are responsible for enforcing park regulations."
"Nhân viên kiểm lâm chịu trách nhiệm thi hành các quy định của công viên."
-
"The park ranger showed us a map of the hiking trails."
"Người kiểm lâm đã cho chúng tôi xem bản đồ các con đường đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người làm việc trong các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu vực công cộng rộng lớn khác. Nhiệm vụ của họ bao gồm bảo vệ động vật hoang dã, hướng dẫn du khách, thực thi luật lệ, và duy trì cảnh quan.
Prepositions
* of: Diễn tả thuộc tính, mối quan hệ. Ví dụ: a park ranger of Yosemite National Park (một kiểm lâm của Công viên Quốc gia Yosemite).
* in: Diễn tả vị trí, địa điểm. Ví dụ: a park ranger in Yellowstone (một kiểm lâm ở Yellowstone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced park ranger (một kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm)
-
dedicated a dedicated park ranger (một kiểm lâm viên tận tâm)
-
female a female park ranger (một nữ kiểm lâm viên)
-
become to become a park ranger (trở thành một kiểm lâm viên)
-
work as to work as a park ranger (làm việc với vai trò kiểm lâm viên)
-
report to to report to a park ranger (báo cáo cho một kiểm lâm viên)
-
national a national park ranger (một kiểm lâm viên công viên quốc gia)
-
senior a senior park ranger (một kiểm lâm viên cao cấp)
Idioms
-
A day in the life of a park ranger
Một ngày trong cuộc sống của một kiểm lâm viên (mô tả các hoạt động và nhiệm vụ hàng ngày)
"The documentary showed a fascinating look at a day in the life of a park ranger."
(Bộ phim tài liệu đã cho thấy cái nhìn thú vị về một ngày trong cuộc sống của một kiểm lâm viên.)
-
To have the heart of a park ranger
Có trái tim của một kiểm lâm viên (ý nói có tinh thần yêu thiên nhiên, dũng cảm, tận tụy bảo vệ môi trường)
"She always loved the outdoors; she truly has the heart of a park ranger."
(Cô ấy luôn yêu thích hoạt động ngoài trời; cô ấy thực sự có trái tim của một kiểm lâm viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
park ranger
danh từNhân viên kiểm lâm, người có công việc bảo vệ và chăm sóc một công viên.
"The park ranger warned us about the dangers of feeding the bears."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the park ranger is very knowledgeable about the local wildlife! |
Wow, kiểm lâm viên rất am hiểu về động vật hoang dã địa phương! |
| Phủ định | Oh no, the park ranger isn't available to assist us right now. |
Ôi không, kiểm lâm viên không có mặt để hỗ trợ chúng ta ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Hey, is that park ranger going to give us a tour? |
Này, có phải kiểm lâm viên đó sẽ dẫn chúng ta đi tham quan không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you hike off the trail, a park ranger will likely find you and issue a warning. |
Nếu bạn đi bộ đường dài ra khỏi đường mòn, một kiểm lâm viên có thể sẽ tìm thấy bạn và đưa ra cảnh báo. |
| Phủ định | If you don't respect the rules, the park ranger won't hesitate to issue a fine. |
Nếu bạn không tôn trọng các quy tắc, kiểm lâm viên sẽ không ngần ngại đưa ra vé phạt. |
| Nghi vấn | Will the park ranger help us if we get lost? |
Liệu kiểm lâm viên có giúp chúng tôi nếu chúng tôi bị lạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "park ranger".
