(Top Banner Ad)
park ranger
B1
danh từ B1 Môi trường, Du lịch

park ranger

UK: /pɑːk ˈreɪndʒər/ • US: /pɑːrk ˈreɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm lâm nhân viên kiểm lâm người bảo vệ công viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to protect and take care of a park.

Vietnamese Meaning

Nhân viên kiểm lâm, người có công việc bảo vệ và chăm sóc một công viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park ranger warned us about the dangers of feeding the bears."

    "Người kiểm lâm cảnh báo chúng tôi về sự nguy hiểm của việc cho gấu ăn."

  • "Park rangers are responsible for enforcing park regulations."

    "Nhân viên kiểm lâm chịu trách nhiệm thi hành các quy định của công viên."

  • "The park ranger showed us a map of the hiking trails."

    "Người kiểm lâm đã cho chúng tôi xem bản đồ các con đường đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên, bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe
Noun ranger kiểm lâm viên, người tuần tra
Noun parking sự đỗ xe, bãi đỗ xe
Noun parkland đất công viên, thảo nguyên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*parrukaz
Vulgar Latin
*parricus
Old French
parc
English
park
Old French
renc
Old French
rengier
English
ranger
English
park ranger

Nguồn gốc tên gọi "park ranger"

"Park ranger" là một từ ghép trong tiếng Anh. Từ "park" (công viên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "parc", chỉ một khu đất được bao quanh hoặc bảo vệ. Từ "ranger" (người kiểm lâm, người tuần tra) cũng từ tiếng Pháp cổ "rengier", nghĩa là sắp xếp, tuần tra hoặc đi lang thang trong một khu vực. Do đó, "park ranger" ghép lại để chỉ một người có nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ và quản lý các công viên, khu bảo tồn thiên nhiên. Vai trò này trở nên quan trọng khi các công viên quốc gia được thành lập vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người làm việc trong các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu vực công cộng rộng lớn khác. Nhiệm vụ của họ bao gồm bảo vệ động vật hoang dã, hướng dẫn du khách, thực thi luật lệ, và duy trì cảnh quan.

Prepositions

of in

* of: Diễn tả thuộc tính, mối quan hệ. Ví dụ: a park ranger of Yosemite National Park (một kiểm lâm của Công viên Quốc gia Yosemite).
* in: Diễn tả vị trí, địa điểm. Ví dụ: a park ranger in Yellowstone (một kiểm lâm ở Yellowstone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + park ranger
  • experienced an experienced park ranger
    (một kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated park ranger
    (một kiểm lâm viên tận tâm)
  • female a female park ranger
    (một nữ kiểm lâm viên)
Verb + park ranger
  • become to become a park ranger
    (trở thành một kiểm lâm viên)
  • work as to work as a park ranger
    (làm việc với vai trò kiểm lâm viên)
  • report to to report to a park ranger
    (báo cáo cho một kiểm lâm viên)
Noun + park ranger (descriptive)
  • national a national park ranger
    (một kiểm lâm viên công viên quốc gia)
  • senior a senior park ranger
    (một kiểm lâm viên cao cấp)

Idioms

  • A day in the life of a park ranger

    Một ngày trong cuộc sống của một kiểm lâm viên (mô tả các hoạt động và nhiệm vụ hàng ngày)

    "The documentary showed a fascinating look at a day in the life of a park ranger."

    (Bộ phim tài liệu đã cho thấy cái nhìn thú vị về một ngày trong cuộc sống của một kiểm lâm viên.)

  • To have the heart of a park ranger

    Có trái tim của một kiểm lâm viên (ý nói có tinh thần yêu thiên nhiên, dũng cảm, tận tụy bảo vệ môi trường)

    "She always loved the outdoors; she truly has the heart of a park ranger."

    (Cô ấy luôn yêu thích hoạt động ngoài trời; cô ấy thực sự có trái tim của một kiểm lâm viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

park ranger

danh từ
Lật mặt

Nhân viên kiểm lâm, người có công việc bảo vệ và chăm sóc một công viên.

"The park ranger warned us about the dangers of feeding the bears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the park ranger is very knowledgeable about the local wildlife!
Wow, kiểm lâm viên rất am hiểu về động vật hoang dã địa phương!
Phủ định
Oh no, the park ranger isn't available to assist us right now.
Ôi không, kiểm lâm viên không có mặt để hỗ trợ chúng ta ngay bây giờ.
Nghi vấn
Hey, is that park ranger going to give us a tour?
Này, có phải kiểm lâm viên đó sẽ dẫn chúng ta đi tham quan không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hike off the trail, a park ranger will likely find you and issue a warning.
Nếu bạn đi bộ đường dài ra khỏi đường mòn, một kiểm lâm viên có thể sẽ tìm thấy bạn và đưa ra cảnh báo.
Phủ định
If you don't respect the rules, the park ranger won't hesitate to issue a fine.
Nếu bạn không tôn trọng các quy tắc, kiểm lâm viên sẽ không ngần ngại đưa ra vé phạt.
Nghi vấn
Will the park ranger help us if we get lost?
Liệu kiểm lâm viên có giúp chúng tôi nếu chúng tôi bị lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "park ranger".

Người bảo vệ thiên nhiên

Kiểm lâm viên (park ranger) được coi là những người bảo vệ tuyến đầu của các công viên và khu bảo tồn thiên nhiên. Họ không chỉ tuần tra và thực thi luật pháp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn động thực vật hoang dã, quản lý hệ sinh thái và phòng chống cháy rừng. Hình ảnh của họ gắn liền với trách nhiệm cao cả trong việc giữ gìn vẻ đẹp và sự đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.

Biểu tượng của công viên quốc gia

Đặc biệt ở Hoa Kỳ, kiểm lâm viên công viên quốc gia là một hình tượng văn hóa được yêu mến, đại diện cho tinh thần phiêu lưu, khám phá và phục vụ cộng đồng. Chiếc mũ rộng vành, đồng phục đặc trưng và biểu tượng huy hiệu của họ đã trở thành những hình ảnh dễ nhận biết, gợi lên ý niệm về sự an toàn, kiến thức và sự gắn kết với thiên nhiên hoang dã. Họ thường là người đầu tiên du khách gặp khi đến các công viên lớn như Yellowstone hay Yosemite.