forest ranger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to protect and manage a forest or park.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là bảo vệ và quản lý rừng hoặc công viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest ranger patrolled the area to prevent illegal logging."
"Kiểm lâm tuần tra khu vực để ngăn chặn khai thác gỗ trái phép."
-
"Forest rangers play a crucial role in protecting our forests."
"Kiểm lâm đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ rừng của chúng ta."
-
"The forest ranger rescued a lost hiker."
"Kiểm lâm đã giải cứu một người đi bộ đường dài bị lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có thẩm quyền và trách nhiệm trong việc bảo vệ rừng, bao gồm ngăn chặn cháy rừng, tuần tra, bảo vệ động vật hoang dã và giáo dục cộng đồng về bảo tồn. Khác với 'logger' (người khai thác gỗ) hay 'forester' (nhà lâm học, chuyên nghiên cứu và quản lý rừng một cách khoa học).
Prepositions
Dùng 'as' để chỉ vai trò hoặc chức năng của người kiểm lâm. Ví dụ: 'He worked as a forest ranger for many years.' (Anh ấy đã làm kiểm lâm nhiều năm trời.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a forest ranger (trở thành một kiểm lâm viên)
-
work as work as a forest ranger (làm việc như một kiểm lâm viên)
-
meet meet a forest ranger (gặp một kiểm lâm viên)
-
assist assist a forest ranger (hỗ trợ một kiểm lâm viên)
-
dedicated dedicated forest ranger (kiểm lâm viên tận tâm)
-
experienced experienced forest ranger (kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm)
-
brave brave forest ranger (kiểm lâm viên dũng cảm)
-
chief chief forest ranger (kiểm lâm trưởng)
-
duties of a duties of a forest ranger (nhiệm vụ của một kiểm lâm viên)
-
life of a life of a forest ranger (cuộc sống của một kiểm lâm viên)
Idioms
-
guardian of the forest
người bảo vệ rừng (một cách gọi ẩn dụ cho kiểm lâm viên, nhấn mạnh vai trò bảo vệ)
"Forest rangers are truly the guardians of the forest, tirelessly working to protect wildlife and natural habitats."
(Các kiểm lâm viên thực sự là những người bảo vệ rừng, không mệt mỏi làm việc để bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống tự nhiên.)
-
a ranger's watchful eye
con mắt cảnh giác của kiểm lâm (ám chỉ sự giám sát kỹ lưỡng và thận trọng của một kiểm lâm viên)
"Under a ranger's watchful eye, the national park remains safe from illegal activities and potential dangers."
(Dưới con mắt cảnh giác của kiểm lâm, công viên quốc gia vẫn an toàn khỏi các hoạt động bất hợp pháp và những mối nguy hiểm tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forest ranger
danh từMột người có công việc là bảo vệ và quản lý rừng hoặc công viên.
"The forest ranger patrolled the area to prevent illegal logging."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest ranger patrols the park daily. |
Kiểm lâm viên tuần tra công viên hàng ngày. |
| Phủ định | That forest ranger isn't on duty today. |
Kiểm lâm viên đó không làm nhiệm vụ hôm nay. |
| Nghi vấn | Is the forest ranger responsible for tracking wildlife? |
Có phải kiểm lâm viên chịu trách nhiệm theo dõi động vật hoang dã không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest ranger patrols the national park daily. |
Kiểm lâm tuần tra công viên quốc gia hàng ngày. |
| Phủ định | The forest ranger doesn't allow camping without a permit. |
Kiểm lâm không cho phép cắm trại mà không có giấy phép. |
| Nghi vấn | Does the forest ranger track wildlife in this area? |
Kiểm lâm có theo dõi động vật hoang dã trong khu vực này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a forest ranger. |
Anh ấy là một kiểm lâm. |
| Phủ định | She is not a forest ranger. |
Cô ấy không phải là một kiểm lâm. |
| Nghi vấn | Are you a forest ranger? |
Bạn có phải là một kiểm lâm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest ranger".
