(Top Banner Ad)
forest ranger
B1
danh từ B1 Môi trường, Bảo tồn

forest ranger

UK: /ˈfɒrɪst ˈreɪndʒər/ • US: /ˈfɔːrɪst ˈreɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm lâm người bảo vệ rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to protect and manage a forest or park.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là bảo vệ và quản lý rừng hoặc công viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest ranger patrolled the area to prevent illegal logging."

    "Kiểm lâm tuần tra khu vực để ngăn chặn khai thác gỗ trái phép."

  • "Forest rangers play a crucial role in protecting our forests."

    "Kiểm lâm đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ rừng của chúng ta."

  • "The forest ranger rescued a lost hiker."

    "Kiểm lâm đã giải cứu một người đi bộ đường dài bị lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng, khu rừng
Noun ranger người tuần tra, kiểm lâm
Noun forestry ngành lâm nghiệp, khoa học về rừng
Verb range đi tuần tra, tuần tiễu; bao gồm một phạm vi
Verb deforest phá rừng
Verb afforest trồng rừng
Noun forester người làm lâm nghiệp, kiểm lâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwer-
Latin
foris
Vulgar Latin
*foresta
Old French
forest
Middle English
forest
Old French
rengier
Middle English
raunger
Modern English
forest ranger

Nguồn gốc của “Forest Ranger”

Cụm từ “forest ranger” là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Forest' (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (bên ngoài) và tiếng Pháp cổ 'forest' (rừng, vùng đất hoang dã). 'Ranger' (người tuần tra) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rengier', có nghĩa là sắp xếp hoặc đi tuần. Vì vậy, 'forest ranger' mô tả một người có nhiệm vụ tuần tra và bảo vệ rừng.

Usage Note

Chỉ người có thẩm quyền và trách nhiệm trong việc bảo vệ rừng, bao gồm ngăn chặn cháy rừng, tuần tra, bảo vệ động vật hoang dã và giáo dục cộng đồng về bảo tồn. Khác với 'logger' (người khai thác gỗ) hay 'forester' (nhà lâm học, chuyên nghiên cứu và quản lý rừng một cách khoa học).

Prepositions

as

Dùng 'as' để chỉ vai trò hoặc chức năng của người kiểm lâm. Ví dụ: 'He worked as a forest ranger for many years.' (Anh ấy đã làm kiểm lâm nhiều năm trời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forest ranger
  • become become a forest ranger
    (trở thành một kiểm lâm viên)
  • work as work as a forest ranger
    (làm việc như một kiểm lâm viên)
  • meet meet a forest ranger
    (gặp một kiểm lâm viên)
  • assist assist a forest ranger
    (hỗ trợ một kiểm lâm viên)
Tính từ + forest ranger
  • dedicated dedicated forest ranger
    (kiểm lâm viên tận tâm)
  • experienced experienced forest ranger
    (kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm)
  • brave brave forest ranger
    (kiểm lâm viên dũng cảm)
  • chief chief forest ranger
    (kiểm lâm trưởng)
Cụm danh từ với forest ranger
  • duties of a duties of a forest ranger
    (nhiệm vụ của một kiểm lâm viên)
  • life of a life of a forest ranger
    (cuộc sống của một kiểm lâm viên)

Idioms

  • guardian of the forest

    người bảo vệ rừng (một cách gọi ẩn dụ cho kiểm lâm viên, nhấn mạnh vai trò bảo vệ)

    "Forest rangers are truly the guardians of the forest, tirelessly working to protect wildlife and natural habitats."

    (Các kiểm lâm viên thực sự là những người bảo vệ rừng, không mệt mỏi làm việc để bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống tự nhiên.)

  • a ranger's watchful eye

    con mắt cảnh giác của kiểm lâm (ám chỉ sự giám sát kỹ lưỡng và thận trọng của một kiểm lâm viên)

    "Under a ranger's watchful eye, the national park remains safe from illegal activities and potential dangers."

    (Dưới con mắt cảnh giác của kiểm lâm, công viên quốc gia vẫn an toàn khỏi các hoạt động bất hợp pháp và những mối nguy hiểm tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest ranger

danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là bảo vệ và quản lý rừng hoặc công viên.

"The forest ranger patrolled the area to prevent illegal logging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest ranger patrols the park daily.
Kiểm lâm viên tuần tra công viên hàng ngày.
Phủ định
That forest ranger isn't on duty today.
Kiểm lâm viên đó không làm nhiệm vụ hôm nay.
Nghi vấn
Is the forest ranger responsible for tracking wildlife?
Có phải kiểm lâm viên chịu trách nhiệm theo dõi động vật hoang dã không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest ranger patrols the national park daily.
Kiểm lâm tuần tra công viên quốc gia hàng ngày.
Phủ định
The forest ranger doesn't allow camping without a permit.
Kiểm lâm không cho phép cắm trại mà không có giấy phép.
Nghi vấn
Does the forest ranger track wildlife in this area?
Kiểm lâm có theo dõi động vật hoang dã trong khu vực này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a forest ranger.
Anh ấy là một kiểm lâm.
Phủ định
She is not a forest ranger.
Cô ấy không phải là một kiểm lâm.
Nghi vấn
Are you a forest ranger?
Bạn có phải là một kiểm lâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest ranger".

Người bảo vệ môi trường tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, kiểm lâm viên (forest ranger) được coi là những người anh hùng thầm lặng, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ các công viên quốc gia, rừng và vùng hoang dã. Họ thực hiện nhiều nhiệm vụ từ phòng cháy chữa cháy, ngăn chặn săn bắn trái phép, duy trì đường mòn cho đến giáo dục công chúng về bảo tồn thiên nhiên, là biểu tượng của sự tận tâm với thiên nhiên.

Smokey Bear - Biểu tượng phòng cháy rừng

Ở Hoa Kỳ, Smokey Bear là một linh vật và biểu tượng nổi tiếng của Dịch vụ Rừng Hoa Kỳ, được tạo ra để nâng cao nhận thức về phòng cháy rừng. Câu khẩu hiệu nổi tiếng của ông là 'Only YOU can prevent forest fires.' Mặc dù không phải là một 'forest ranger' thực sự, Smokey Bear đại diện cho tinh thần và mục tiêu mà các kiểm lâm viên hướng tới: bảo vệ rừng khỏi hiểm họa cháy, qua đó trở thành một phần của văn hóa Mỹ liên quan đến bảo tồn rừng.