(Top Banner Ad)
national park
B1
danh từ B1 Địa lý, Môi trường, Du lịch

national park

UK: /ˈnæʃənəl pɑːk/ • US: /ˈnæʃənəl pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

vườn quốc gia khu bảo tồn quốc gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park used for conservation purposes, created and protected by national governments.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chính phủ quốc gia bảo vệ và quản lý nhằm mục đích bảo tồn các giá trị thiên nhiên, văn hóa và lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yellowstone is a famous national park in the United States."

    "Yellowstone là một công viên quốc gia nổi tiếng ở Hoa Kỳ."

  • "Visiting a national park is a great way to experience nature."

    "Tham quan một công viên quốc gia là một cách tuyệt vời để trải nghiệm thiên nhiên."

  • "The government is committed to protecting our national parks."

    "Chính phủ cam kết bảo vệ các công viên quốc gia của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, quốc gia
Adverb nationally trên toàn quốc, ở cấp quốc gia
Noun park công viên, bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe, bãi đỗ xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Old French
parc
English
park
English
national park

Nguồn gốc khái niệm Công viên Quốc gia

Khái niệm 'công viên quốc gia' ra đời vào thế kỷ 19, với Công viên Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ là ví dụ tiên phong vào năm 1872. Mục đích chính là bảo vệ các cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, hệ sinh thái độc đáo và di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai, đồng thời cho phép công chúng tiếp cận và trải nghiệm vẻ đẹp đó.

Usage Note

Cụm từ 'national park' thường được sử dụng để chỉ những khu vực có cảnh quan thiên nhiên độc đáo, đa dạng sinh học cao, hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa quan trọng, được bảo vệ để duy trì các giá trị đó cho các thế hệ tương lai. Nó khác với 'state park' (công viên cấp bang) hoặc 'regional park' (công viên cấp vùng) ở cấp độ quản lý và phạm vi bảo vệ.

Prepositions

in to near

* in: chỉ vị trí bên trong công viên (e.g., There are many hiking trails *in* the national park).
* to: chỉ sự di chuyển đến công viên (e.g., We are going *to* the national park next week).
* near: chỉ vị trí gần công viên (e.g., The hotel is *near* the national park).

Collocations (Từ đi kèm)

national park + Noun
  • system national park system
    (hệ thống công viên quốc gia)
  • ranger national park ranger
    (kiểm lâm công viên quốc gia)

Idioms

  • be designated a national park

    được công nhận/chỉ định là công viên quốc gia

    "The area was designated a national park in 1980."

    (Khu vực này được công nhận là công viên quốc gia vào năm 1980.)

  • the national park system

    hệ thống các công viên quốc gia (của một quốc gia)

    "The US national park system is vast and diverse."

    (Hệ thống các công viên quốc gia của Hoa Kỳ rất rộng lớn và đa dạng.)

  • gateway to a national park

    cửa ngõ/lối vào một công viên quốc gia (thường là một thị trấn hoặc khu vực lân cận)

    "The small town serves as the gateway to the stunning national park."

    (Thị trấn nhỏ này đóng vai trò là cửa ngõ dẫn vào công viên quốc gia tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national park

danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chính phủ quốc gia bảo vệ và quản lý nhằm mục đích bảo tồn các giá trị thiên nhiên, văn hóa và lịch sử.

"Yellowstone is a famous national park in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are visiting the national park this weekend.
Họ đang đi thăm công viên quốc gia vào cuối tuần này.
Phủ định
We are not going to the national park because of the rain.
Chúng tôi không đi công viên quốc gia vì trời mưa.
Nghi vấn
Is she working at the national park this summer?
Cô ấy có đang làm việc tại công viên quốc gia vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national park".

Mục đích Bảo tồn

Công viên quốc gia được thành lập với mục đích chính là bảo tồn các cảnh quan thiên nhiên độc đáo, hệ sinh thái quý hiếm, động vật hoang dã và các địa điểm có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa. Chúng được xem là tài sản chung của quốc gia, cần được bảo vệ cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

Du lịch và Giáo dục Cộng đồng

Bên cạnh vai trò bảo tồn, công viên quốc gia còn là địa điểm quan trọng cho các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, ngắm cảnh. Chúng cũng đóng vai trò giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của thiên nhiên và môi trường.