(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ national park
B1

national park

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vườn quốc gia khu bảo tồn quốc gia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'National park'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực được chính phủ quốc gia bảo vệ và quản lý nhằm mục đích bảo tồn các giá trị thiên nhiên, văn hóa và lịch sử.

Definition (English Meaning)

A park used for conservation purposes, created and protected by national governments.

Ví dụ Thực tế với 'National park'

  • "Yellowstone is a famous national park in the United States."

    "Yellowstone là một công viên quốc gia nổi tiếng ở Hoa Kỳ."

  • "Visiting a national park is a great way to experience nature."

    "Tham quan một công viên quốc gia là một cách tuyệt vời để trải nghiệm thiên nhiên."

  • "The government is committed to protecting our national parks."

    "Chính phủ cam kết bảo vệ các công viên quốc gia của chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'National park'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: national park
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Môi trường Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'National park'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'national park' thường được sử dụng để chỉ những khu vực có cảnh quan thiên nhiên độc đáo, đa dạng sinh học cao, hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa quan trọng, được bảo vệ để duy trì các giá trị đó cho các thế hệ tương lai. Nó khác với 'state park' (công viên cấp bang) hoặc 'regional park' (công viên cấp vùng) ở cấp độ quản lý và phạm vi bảo vệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to near

* in: chỉ vị trí bên trong công viên (e.g., There are many hiking trails *in* the national park).
* to: chỉ sự di chuyển đến công viên (e.g., We are going *to* the national park next week).
* near: chỉ vị trí gần công viên (e.g., The hotel is *near* the national park).

Ngữ pháp ứng dụng với 'National park'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are visiting the national park this weekend.
Họ đang đi thăm công viên quốc gia vào cuối tuần này.
Phủ định
We are not going to the national park because of the rain.
Chúng tôi không đi công viên quốc gia vì trời mưa.
Nghi vấn
Is she working at the national park this summer?
Cô ấy có đang làm việc tại công viên quốc gia vào mùa hè này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)