ranger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job involves protecting a forest or natural park.
Vietnamese Meaning
Người có công việc liên quan đến việc bảo vệ rừng hoặc công viên tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park ranger warned us about bears."
"Người kiểm lâm công viên đã cảnh báo chúng tôi về gấu."
-
"The ranger station is located near the trailhead."
"Trạm kiểm lâm nằm gần lối vào đường mòn."
-
"Rangers led the way in the attack."
"Lính biệt kích dẫn đầu cuộc tấn công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | range | Phạm vi, giới hạn, dãy núi, khu vực (đất); bãi tập bắn, bãi chăn thả. |
| Verb | range | Đi lang thang, tuần tra; sắp xếp thành hàng; kéo dài, bao gồm, trải dài. |
| Adjective | wide-ranging | Rộng khắp, bao quát nhiều lĩnh vực (ví dụ: cuộc thảo luận rộng khắp). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ranger' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu vực rừng để bảo vệ động vật hoang dã, thực vật, và môi trường nói chung. Đôi khi, 'ranger' còn có thể dùng để chỉ người kiểm lâm.
Prepositions
'Ranger of' thường đi kèm với tên của khu vực mà người đó quản lý, ví dụ: 'ranger of the national park'. 'Ranger in' thường được sử dụng để chỉ vị trí làm việc chung chung, ví dụ: 'a ranger in the forest'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forest forest ranger (kiểm lâm viên (rừng))
-
park park ranger (nhân viên bảo vệ công viên (quốc gia/tỉnh))
-
game game ranger (nhân viên bảo vệ động vật hoang dã (ở khu bảo tồn săn bắn))
-
border border ranger (lính biên phòng, người tuần tra biên giới)
-
wildlife wildlife ranger (nhân viên bảo vệ động vật hoang dã)
-
work as a work as a ranger (làm kiểm lâm viên/người tuần tra)
-
become a become a ranger (trở thành kiểm lâm viên/người tuần tra)
-
train to be a train to be a ranger (huấn luyện để trở thành kiểm lâm viên/người tuần tra)
-
ranger ranger station (trạm kiểm lâm, trạm tuần tra)
-
ranger ranger uniform (đồng phục kiểm lâm/người tuần tra)
-
ranger's ranger's duties (nhiệm vụ của kiểm lâm viên/người tuần tra)
Idioms
-
The Lone Ranger
Một người anh hùng đơn độc, hành động độc lập, không cần sự giúp đỡ (từ tên nhân vật cao bồi nổi tiếng)
"He often acts as the Lone Ranger, preferring to solve problems by himself."
(Anh ấy thường hành động như một Lone Ranger, thích tự mình giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ranger
danh từNgười có công việc liên quan đến việc bảo vệ rừng hoặc công viên tự nhiên.
"The park ranger warned us about bears."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranger".
