(Top Banner Ad)
ranger
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Môi trường, Quân sự

ranger

UK: /ˈreɪndʒə(r)/ • US: /ˈreɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm lâm biệt kích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job involves protecting a forest or natural park.

Vietnamese Meaning

Người có công việc liên quan đến việc bảo vệ rừng hoặc công viên tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park ranger warned us about bears."

    "Người kiểm lâm công viên đã cảnh báo chúng tôi về gấu."

  • "The ranger station is located near the trailhead."

    "Trạm kiểm lâm nằm gần lối vào đường mòn."

  • "Rangers led the way in the attack."

    "Lính biệt kích dẫn đầu cuộc tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range Phạm vi, giới hạn, dãy núi, khu vực (đất); bãi tập bắn, bãi chăn thả.
Verb range Đi lang thang, tuần tra; sắp xếp thành hàng; kéo dài, bao gồm, trải dài.
Adjective wide-ranging Rộng khắp, bao quát nhiều lĩnh vực (ví dụ: cuộc thảo luận rộng khắp).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Môi trường, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ranger / rangier
English
range
English
ranger

Nguồn Gốc Của 'Ranger'

Từ 'ranger' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rangier', nghĩa là 'đặt theo hàng' hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người có nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ một khu vực cụ thể (như rừng hay công viên) và duy trì trật tự. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng thành 'người đi lang thang' hoặc 'người bảo vệ một khu vực rộng lớn'.

Usage Note

Từ 'ranger' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu vực rừng để bảo vệ động vật hoang dã, thực vật, và môi trường nói chung. Đôi khi, 'ranger' còn có thể dùng để chỉ người kiểm lâm.

Prepositions

of in

'Ranger of' thường đi kèm với tên của khu vực mà người đó quản lý, ví dụ: 'ranger of the national park'. 'Ranger in' thường được sử dụng để chỉ vị trí làm việc chung chung, ví dụ: 'a ranger in the forest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranger
  • forest forest ranger
    (kiểm lâm viên (rừng))
  • park park ranger
    (nhân viên bảo vệ công viên (quốc gia/tỉnh))
  • game game ranger
    (nhân viên bảo vệ động vật hoang dã (ở khu bảo tồn săn bắn))
  • border border ranger
    (lính biên phòng, người tuần tra biên giới)
  • wildlife wildlife ranger
    (nhân viên bảo vệ động vật hoang dã)
Verb + ranger
  • work as a work as a ranger
    (làm kiểm lâm viên/người tuần tra)
  • become a become a ranger
    (trở thành kiểm lâm viên/người tuần tra)
  • train to be a train to be a ranger
    (huấn luyện để trở thành kiểm lâm viên/người tuần tra)
Ranger + Noun
  • ranger ranger station
    (trạm kiểm lâm, trạm tuần tra)
  • ranger ranger uniform
    (đồng phục kiểm lâm/người tuần tra)
  • ranger's ranger's duties
    (nhiệm vụ của kiểm lâm viên/người tuần tra)

Idioms

  • The Lone Ranger

    Một người anh hùng đơn độc, hành động độc lập, không cần sự giúp đỡ (từ tên nhân vật cao bồi nổi tiếng)

    "He often acts as the Lone Ranger, preferring to solve problems by himself."

    (Anh ấy thường hành động như một Lone Ranger, thích tự mình giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranger

danh từ
Lật mặt

Người có công việc liên quan đến việc bảo vệ rừng hoặc công viên tự nhiên.

"The park ranger warned us about bears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranger".

Kiểm Lâm Viên Công Viên Quốc Gia

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các kiểm lâm viên công viên quốc gia (National Park Rangers) là biểu tượng của sự bảo vệ thiên nhiên. Họ không chỉ giữ gìn các công viên, khu bảo tồn mà còn hướng dẫn du khách và thực thi các quy định về môi trường. Họ thường mặc đồng phục đặc trưng và rất được kính trọng.

Texas Rangers

Texas Rangers là một cơ quan thực thi pháp luật danh tiếng của bang Texas, Hoa Kỳ, được thành lập từ thế kỷ 19. Họ nổi tiếng với sự dũng cảm và hiệu quả trong việc trấn áp tội phạm, bảo vệ biên giới và giữ gìn trật tự. Hình ảnh các Texas Rangers gắn liền với sự kiên cường và công lý.