(Top Banner Ad)
parole officer
B2
noun B2 Pháp luật, Xã hội học

parole officer

UK: /pəˈrəʊl ˌɒfɪsə(r)/ • US: /pəˈroʊl ˌɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên quản chế cán bộ quản chế (người được tha có điều kiện) người giám sát tạm tha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law enforcement officer who supervises offenders who have been released from prison on parole.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên thực thi pháp luật giám sát những người phạm tội đã được thả khỏi nhà tù theo chế độ tạm tha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parole officer visited the offender's home to ensure compliance with the terms of release."

    "Nhân viên quản chế đã đến thăm nhà của người phạm tội để đảm bảo tuân thủ các điều khoản được thả."

  • "Her parole officer helped her find a job."

    "Nhân viên quản chế của cô ấy đã giúp cô ấy tìm được một công việc."

  • "The parole officer reported the violation to the court."

    "Nhân viên quản chế đã báo cáo vi phạm lên tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parole sự tha bổng/phóng thích trước thời hạn; lời hứa danh dự
Verb parole tha bổng, phóng thích trước thời hạn
Noun parolee người được tha bổng/phóng thích trước thời hạn
Noun officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên có thẩm quyền

Synonyms

probation officer (nhân viên quản chế)

Related Words

correctional officer (cán bộ trại giam)judge (thẩm phán)lawyer (luật sư)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parabola
Old French
parole
English
parole
Latin
officium
Old French
officier
English
officer
English
parole officer

Nguồn gốc từ 'Parole Officer'

Từ 'parole officer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Parole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parabola' (ngụ ngôn, lời nói) qua tiếng Pháp cổ 'parole' (lời nói, lời hứa). Ban đầu, nó thường chỉ lời hứa danh dự của một tù binh không trốn thoát nếu được thả. 'Officer' lại đến từ tiếng Latin 'officium' (bổn phận, nhiệm vụ) qua tiếng Pháp cổ 'officier' (người thực hiện nhiệm vụ). Khi ghép lại, 'parole officer' có nghĩa là người cán bộ giám sát những người được trả tự do trước thời hạn dựa trên 'lời hứa' sẽ tuân thủ các quy định.

Usage Note

Parole officer đóng vai trò quan trọng trong việc tái hòa nhập xã hội của người từng phạm tội, đảm bảo họ tuân thủ các điều kiện tạm tha và không tái phạm. Công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng đánh giá rủi ro và kiến thức về pháp luật.

Prepositions

of to with

'of' (parole officer of the probation department): chỉ sự thuộc về, ví dụ nhân viên quản chế của sở quản chế. 'to' (responsible to the court): chịu trách nhiệm trước tòa án. 'with' (working with the parolee): làm việc với người được tạm tha.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parole officer
  • report to report to a parole officer
    (báo cáo với một cán bộ quản chế)
  • meet with meet with a parole officer
    (gặp một cán bộ quản chế)
  • be supervised by be supervised by a parole officer
    (được giám sát bởi một cán bộ quản chế)
  • become become a parole officer
    (trở thành một cán bộ quản chế)
Adjective + parole officer
  • a dedicated a dedicated parole officer
    (một cán bộ quản chế tận tâm)
  • a strict a strict parole officer
    (một cán bộ quản chế nghiêm khắc)
  • a compassionate a compassionate parole officer
    (một cán bộ quản chế giàu lòng trắc ẩn)

Idioms

  • under the supervision of a parole officer

    dưới sự giám sát của một cán bộ quản chế

    "He was released from prison early, but remains under the supervision of a parole officer."

    (Anh ta được thả tự do sớm khỏi nhà tù, nhưng vẫn dưới sự giám sát của một cán bộ quản chế.)

  • check in with a parole officer

    trình diện/báo cáo với một cán bộ quản chế

    "Parolees are typically required to check in with a parole officer regularly."

    (Những người được tha bổng thường được yêu cầu trình diện với cán bộ quản chế thường xuyên.)

  • be assigned a parole officer

    được phân công một cán bộ quản chế

    "Upon release, every former inmate will be assigned a parole officer."

    (Khi được thả, mỗi cựu tù nhân sẽ được phân công một cán bộ quản chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parole officer

noun
Lật mặt

Một nhân viên thực thi pháp luật giám sát những người phạm tội đã được thả khỏi nhà tù theo chế độ tạm tha.

"The parole officer visited the offender's home to ensure compliance with the terms of release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parole officer".

Vai trò kép của cán bộ quản chế

Cán bộ quản chế có vai trò kép quan trọng trong hệ thống tư pháp. Họ không chỉ giám sát để đảm bảo người được trả tự do trước thời hạn tuân thủ các điều kiện đã định, mà còn hỗ trợ họ tái hòa nhập cộng đồng, tìm kiếm việc làm và tránh xa các hành vi phạm tội. Công việc này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc thực thi pháp luật và lòng trắc ẩn để giúp đỡ cá nhân hòa nhập lại xã hội.

Khác biệt với Quản giáo (Probation Officer)

Mặc dù cả cán bộ quản chế (parole officer) và quản giáo (probation officer) đều làm việc với những người phạm tội, vai trò của họ có sự khác biệt rõ rệt. Cán bộ quản chế giám sát những người đã chấp hành một phần án tù và được phóng thích sớm. Ngược lại, quản giáo giám sát những người bị kết án nhưng được hoãn thi hành án tù hoặc được hưởng án treo, và phải tuân thủ các điều kiện thay thế hình phạt tù. Cả hai chức danh này đều nhằm mục đích phục hồi và bảo vệ cộng đồng.