(Top Banner Ad)
parrot opinions
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Xã hội

parrot opinions

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến lặp lại như vẹt ý kiến sáo rỗng ý kiến học vẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opinions that are repeated without understanding or critical thought, mimicking what others say without independent reasoning.

Vietnamese Meaning

Những ý kiến được lặp lại một cách máy móc mà không có sự hiểu biết hoặc tư duy phản biện, bắt chước những gì người khác nói mà không có lý luận độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just spouting parrot opinions, repeating what he heard on the news without any real understanding."

    "Anh ta chỉ đang thốt ra những ý kiến lặp lại như con vẹt, lặp lại những gì anh ta nghe được trên tin tức mà không có bất kỳ sự hiểu biết thực sự nào."

  • "The article criticized the politician for expressing only parrot opinions on the issue."

    "Bài báo chỉ trích chính trị gia vì chỉ bày tỏ những ý kiến lặp lại như con vẹt về vấn đề này."

  • "Don't just parrot opinions; think for yourself."

    "Đừng chỉ lặp lại ý kiến như con vẹt; hãy tự mình suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parrot con vẹt
Verb parrot nhắc lại một cách máy móc, lặp lại
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình
Noun public opinion dư luận, ý kiến công chúng

Synonyms

regurgitated opinions (ý kiến được nhai lại)rote opinions (ý kiến học thuộc lòng)

Antonyms

informed opinions (ý kiến có hiểu biết)reasoned opinions (ý kiến có lý lẽ)original thoughts (ý tưởng độc đáo)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
perroquet
English
parrot (noun)
English
parrot (verb)

Nguồn gốc của động từ 'parrot' (lặp lại)

Từ 'parrot' ban đầu là một danh từ trong tiếng Anh (và trước đó là tiếng Pháp cổ 'perroquet'), dùng để chỉ loài chim vẹt. Loài vẹt nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người một cách tài tình. Chính vì đặc điểm này mà vào khoảng thế kỷ 16, từ 'parrot' bắt đầu được dùng như một động từ, mang nghĩa là 'nhắc lại hoặc lặp lại một cách máy móc những gì người khác nói, thường là không có sự hiểu biết hay suy nghĩ của riêng mình'.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích việc thiếu suy nghĩ độc lập và sự lặp lại mù quáng. Nó thường được dùng để mô tả những người đơn thuần lặp lại các ý kiến phổ biến mà không thực sự hiểu hoặc tin vào chúng. Khác với 'informed opinions' (ý kiến có hiểu biết), 'parrot opinions' hoàn toàn thiếu sự thông tin và phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Phrase bổ nghĩa cho hành động 'parrot'
  • just just parrot opinions
    (chỉ lặp lại ý kiến)
  • blindly blindly parrot opinions
    (mù quáng lặp lại ý kiến)
  • mindlessly mindlessly parrot opinions
    (lặp lại ý kiến một cách vô thức/không suy nghĩ)
  • simply simply parrot opinions
    (đơn thuần lặp lại ý kiến)

Idioms

  • Don't just parrot opinions, think for yourself.

    Đừng chỉ lặp lại ý kiến của người khác, hãy tự mình suy nghĩ.

    "In academic discussions, it's crucial not to just parrot opinions; you must think for yourself."

    (Trong các cuộc thảo luận học thuật, điều quan trọng là không chỉ lặp lại ý kiến; bạn phải tự mình suy nghĩ.)

  • It's easy to parrot opinions, but harder to form your own.

    Thật dễ dàng để lặp lại ý kiến, nhưng khó hơn để hình thành ý kiến của riêng mình.

    "Many people find it easy to parrot opinions heard on social media rather than critically analyze information."

    (Nhiều người thấy thật dễ dàng để lặp lại các ý kiến nghe được trên mạng xã hội hơn là phân tích thông tin một cách có phê phán.)

  • to parrot others' opinions

    lặp lại ý kiến của người khác

    "He was criticized for merely parroting others' opinions instead of presenting original thoughts."

    (Anh ấy bị chỉ trích vì chỉ đơn thuần lặp lại ý kiến của người khác thay vì đưa ra suy nghĩ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parrot opinions

Danh từ
Lật mặt

Những ý kiến được lặp lại một cách máy móc mà không có sự hiểu biết hoặc tư duy phản biện, bắt chước những gì người khác nói mà không có lý luận độc lập.

"He's just spouting parrot opinions, repeating what he heard on the news without any real understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He holds parrot opinions on climate change.
Anh ấy có những ý kiến lặp lại như vẹt về biến đổi khí hậu.
Phủ định
Never have I heard such parrot opinions on this matter!
Chưa bao giờ tôi nghe những ý kiến lặp lại như vẹt về vấn đề này như vậy!
Nghi vấn
Are these simply parrot opinions, or do you genuinely believe them?
Đây chỉ đơn thuần là những ý kiến lặp lại như vẹt, hay bạn thực sự tin vào chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parrot opinions".

Tư duy phản biện và sự độc lập trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, tư duy phản biện và khả năng hình thành ý kiến độc lập được đánh giá rất cao. Việc 'parrot opinions' (lặp lại ý kiến) mà không phân tích, đánh giá được xem là thiếu sự tham gia trí tuệ và không khuyến khích sự phát triển cá nhân. Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận và phát triển quan điểm riêng dựa trên lập luận vững chắc, thay vì chỉ chấp nhận và nhắc lại những gì đã được nghe hay đọc.

Giá trị của sự độc đáo cá nhân và tránh 'hiệu ứng đám đông'

Xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của sự độc đáo cá nhân và bản sắc riêng. Hành động 'parrot opinions' có thể bị nhìn nhận là thiếu cá tính, thiếu tự tin hoặc là biểu hiện của 'hiệu ứng đám đông' (groupthink), nơi mọi người chấp nhận quan điểm chung mà không xem xét kỹ lưỡng. Người ta khuyến khích mỗi cá nhân phải có chính kiến, suy nghĩ độc lập để đóng góp vào một xã hội đa dạng và năng động hơn.