parrot opinions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Opinions that are repeated without understanding or critical thought, mimicking what others say without independent reasoning.
Vietnamese Meaning
Những ý kiến được lặp lại một cách máy móc mà không có sự hiểu biết hoặc tư duy phản biện, bắt chước những gì người khác nói mà không có lý luận độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just spouting parrot opinions, repeating what he heard on the news without any real understanding."
"Anh ta chỉ đang thốt ra những ý kiến lặp lại như con vẹt, lặp lại những gì anh ta nghe được trên tin tức mà không có bất kỳ sự hiểu biết thực sự nào."
-
"The article criticized the politician for expressing only parrot opinions on the issue."
"Bài báo chỉ trích chính trị gia vì chỉ bày tỏ những ý kiến lặp lại như con vẹt về vấn đề này."
-
"Don't just parrot opinions; think for yourself."
"Đừng chỉ lặp lại ý kiến như con vẹt; hãy tự mình suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parrot | con vẹt |
| Verb | parrot | nhắc lại một cách máy móc, lặp lại |
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Adjective | opinionated | cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình |
| Noun | public opinion | dư luận, ý kiến công chúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích việc thiếu suy nghĩ độc lập và sự lặp lại mù quáng. Nó thường được dùng để mô tả những người đơn thuần lặp lại các ý kiến phổ biến mà không thực sự hiểu hoặc tin vào chúng. Khác với 'informed opinions' (ý kiến có hiểu biết), 'parrot opinions' hoàn toàn thiếu sự thông tin và phân tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just parrot opinions (chỉ lặp lại ý kiến)
-
blindly blindly parrot opinions (mù quáng lặp lại ý kiến)
-
mindlessly mindlessly parrot opinions (lặp lại ý kiến một cách vô thức/không suy nghĩ)
-
simply simply parrot opinions (đơn thuần lặp lại ý kiến)
Idioms
-
Don't just parrot opinions, think for yourself.
Đừng chỉ lặp lại ý kiến của người khác, hãy tự mình suy nghĩ.
"In academic discussions, it's crucial not to just parrot opinions; you must think for yourself."
(Trong các cuộc thảo luận học thuật, điều quan trọng là không chỉ lặp lại ý kiến; bạn phải tự mình suy nghĩ.)
-
It's easy to parrot opinions, but harder to form your own.
Thật dễ dàng để lặp lại ý kiến, nhưng khó hơn để hình thành ý kiến của riêng mình.
"Many people find it easy to parrot opinions heard on social media rather than critically analyze information."
(Nhiều người thấy thật dễ dàng để lặp lại các ý kiến nghe được trên mạng xã hội hơn là phân tích thông tin một cách có phê phán.)
-
to parrot others' opinions
lặp lại ý kiến của người khác
"He was criticized for merely parroting others' opinions instead of presenting original thoughts."
(Anh ấy bị chỉ trích vì chỉ đơn thuần lặp lại ý kiến của người khác thay vì đưa ra suy nghĩ độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parrot opinions
Danh từNhững ý kiến được lặp lại một cách máy móc mà không có sự hiểu biết hoặc tư duy phản biện, bắt chước những gì người khác nói mà không có lý luận độc lập.
"He's just spouting parrot opinions, repeating what he heard on the news without any real understanding."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He holds parrot opinions on climate change. |
Anh ấy có những ý kiến lặp lại như vẹt về biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | Never have I heard such parrot opinions on this matter! |
Chưa bao giờ tôi nghe những ý kiến lặp lại như vẹt về vấn đề này như vậy! |
| Nghi vấn | Are these simply parrot opinions, or do you genuinely believe them? |
Đây chỉ đơn thuần là những ý kiến lặp lại như vẹt, hay bạn thực sự tin vào chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parrot opinions".
