(Top Banner Ad)
parrot
A2
noun A2 Động vật học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

parrot

UK: /ˈpærət/ • US: /ˈpærət/

Nghĩa tiếng Việt

vẹt két (tùy loại)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brightly coloured bird with a hooked beak and the ability to mimic human speech.

Vietnamese Meaning

Một loài chim có màu sắc sặc sỡ với mỏ khoằm và khả năng bắt chước tiếng người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parrot repeated everything I said."

    "Con vẹt lặp lại mọi thứ tôi nói."

  • "Some parrots can live for over 80 years."

    "Một số loài vẹt có thể sống hơn 80 năm."

  • "Don't just parrot what you read online."

    "Đừng chỉ lặp lại những gì bạn đọc trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parrot chim két; người/vật lặp lại một cách vô thức
Verb parrot nhại lại, lặp lại (mà không hiểu); nói như vẹt
Noun parroting sự nhại lại, sự lặp lại lời người khác (mà không hiểu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Perrot
Middle English
paroket / parrott
English
parrot

Tên riêng trở thành tên chim

Từ 'parrot' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'Perrot' là một dạng tên gọi thân mật, rút gọn của 'Pierre' (tương đương 'Peter' trong tiếng Anh). Giống như cách chúng ta gọi ai đó là 'Tý' hay 'Tèo', 'Perrot' cũng được dùng để gọi một cách trìu mến. Sau này, cái tên này dần được dùng để chỉ loài chim két, có lẽ vì khả năng nói và lặp lại lời người của chúng, như thể đang 'nói chuyện' với con người.

Từ 'Perroquet' đến 'Parrot'

Một giả thuyết khác cho rằng 'parrot' xuất phát từ 'perroquet' trong tiếng Pháp, một từ cũng có nghĩa là chim két. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua nhiều thế kỷ, biến đổi thành 'paroket' trong tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'parrot' như ngày nay. Dù là từ 'Perrot' hay 'perroquet', cả hai đều liên quan đến những loài chim đầy màu sắc với khả năng đặc biệt này.

Usage Note

Chỉ một loài chim. Trong tiếng Việt, có thể tương ứng với vẹt, két (tùy loại). Cần phân biệt với các loài chim khác có khả năng bắt chước như nhại (mockingbird).

Prepositions

of with

Parrot of: chỉ loài vẹt thuộc một vùng, quốc gia nào đó. Parrot with: chỉ đặc điểm của vẹt (ví dụ: parrot with red feathers)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parrot
  • colourful colourful parrot
    (vẹt sặc sỡ)
  • talking talking parrot
    (vẹt biết nói)
  • green green parrot
    (vẹt xanh)
  • pet pet parrot
    (vẹt cưng)
Verb + parrot
  • keep a keep a parrot
    (nuôi một con vẹt)
  • teach a teach a parrot to talk
    (dạy vẹt nói)
  • mimic a mimic a parrot
    (bắt chước vẹt)
  • own a own a parrot
    (sở hữu một con vẹt)
Parrot (verb) + Object/Phrase
  • parrot parrot words/phrases
    (nhại lại các từ/cụm từ)
  • parrot parrot what someone says
    (nhại lại những gì ai đó nói)
  • parrot parrot opinions
    (nhại lại ý kiến (mà không có suy nghĩ riêng))

Idioms

  • parrot fashion

    học/lặp lại một cách máy móc, như vẹt, không hiểu nghĩa

    "He learned the poem parrot fashion, but didn't understand its meaning."

    (Anh ấy học thuộc lòng bài thơ một cách máy móc, nhưng không hiểu ý nghĩa của nó.)

  • to parrot someone/something

    nhại lại lời của ai đó/điều gì đó mà không có suy nghĩ độc lập

    "Don't just parrot everything your teacher says; try to form your own opinions."

    (Đừng chỉ nhại lại mọi điều giáo viên nói; hãy cố gắng hình thành ý kiến của riêng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parrot

noun
Lật mặt

Một loài chim có màu sắc sặc sỡ với mỏ khoằm và khả năng bắt chước tiếng người.

"The parrot repeated everything I said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a parrot, I would teach it to sing.
Nếu tôi có một con vẹt, tôi sẽ dạy nó hát.
Phủ định
If she didn't parrot everything she heard, she wouldn't be so annoying.
Nếu cô ấy không nhại lại mọi thứ cô ấy nghe được, cô ấy đã không gây khó chịu đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy a parrot if you had enough money?
Bạn có mua một con vẹt nếu bạn có đủ tiền không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper had been parroting the parrot's squawks for hours before the audience arrived.
Người quản lý vườn thú đã nhại tiếng kêu của con vẹt hàng giờ trước khi khán giả đến.
Phủ định
She hadn't been parroting everything her teacher said; she actually thought for herself.
Cô ấy đã không lặp lại mọi điều giáo viên nói; cô ấy thực sự tự suy nghĩ.
Nghi vấn
Had the politician been parroting the party line before the scandal broke?
Liệu chính trị gia đã lặp lại đường lối của đảng trước khi vụ bê bối nổ ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parrot".

Vẹt trên vai cướp biển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện phiêu lưu và phim ảnh, hình ảnh những con vẹt đậu trên vai cướp biển đã trở thành một biểu tượng kinh điển. Mặc dù không có nhiều bằng chứng lịch sử cho thấy cướp biển thực sự nuôi vẹt phổ biến, nhưng hình ảnh này đã ăn sâu vào trí tưởng tượng của công chúng, gắn liền với sự bí ẩn và những cuộc phiêu lưu trên biển.

Biểu tượng của sự lặp lại

Do khả năng bắt chước tiếng người một cách tài tình, vẹt thường được dùng làm biểu tượng cho sự lặp lại, nhại lại mà thiếu đi sự hiểu biết hoặc suy nghĩ độc lập. Thành ngữ 'parrot fashion' hay động từ 'to parrot' đều phản ánh khía cạnh văn hóa này, ám chỉ hành động học thuộc lòng hoặc lặp lại một cách máy móc.