parrot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brightly coloured bird with a hooked beak and the ability to mimic human speech.
Vietnamese Meaning
Một loài chim có màu sắc sặc sỡ với mỏ khoằm và khả năng bắt chước tiếng người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parrot repeated everything I said."
"Con vẹt lặp lại mọi thứ tôi nói."
-
"Some parrots can live for over 80 years."
"Một số loài vẹt có thể sống hơn 80 năm."
-
"Don't just parrot what you read online."
"Đừng chỉ lặp lại những gì bạn đọc trên mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loài chim. Trong tiếng Việt, có thể tương ứng với vẹt, két (tùy loại). Cần phân biệt với các loài chim khác có khả năng bắt chước như nhại (mockingbird).
Prepositions
Parrot of: chỉ loài vẹt thuộc một vùng, quốc gia nào đó. Parrot with: chỉ đặc điểm của vẹt (ví dụ: parrot with red feathers)
Collocations (Từ đi kèm)
-
colourful colourful parrot (vẹt sặc sỡ)
-
talking talking parrot (vẹt biết nói)
-
green green parrot (vẹt xanh)
-
pet pet parrot (vẹt cưng)
-
keep a keep a parrot (nuôi một con vẹt)
-
teach a teach a parrot to talk (dạy vẹt nói)
-
mimic a mimic a parrot (bắt chước vẹt)
-
own a own a parrot (sở hữu một con vẹt)
-
parrot parrot words/phrases (nhại lại các từ/cụm từ)
-
parrot parrot what someone says (nhại lại những gì ai đó nói)
-
parrot parrot opinions (nhại lại ý kiến (mà không có suy nghĩ riêng))
Idioms
-
parrot fashion
học/lặp lại một cách máy móc, như vẹt, không hiểu nghĩa
"He learned the poem parrot fashion, but didn't understand its meaning."
(Anh ấy học thuộc lòng bài thơ một cách máy móc, nhưng không hiểu ý nghĩa của nó.)
-
to parrot someone/something
nhại lại lời của ai đó/điều gì đó mà không có suy nghĩ độc lập
"Don't just parrot everything your teacher says; try to form your own opinions."
(Đừng chỉ nhại lại mọi điều giáo viên nói; hãy cố gắng hình thành ý kiến của riêng bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parrot
nounMột loài chim có màu sắc sặc sỡ với mỏ khoằm và khả năng bắt chước tiếng người.
"The parrot repeated everything I said."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a parrot, I would teach it to sing. |
Nếu tôi có một con vẹt, tôi sẽ dạy nó hát. |
| Phủ định | If she didn't parrot everything she heard, she wouldn't be so annoying. |
Nếu cô ấy không nhại lại mọi thứ cô ấy nghe được, cô ấy đã không gây khó chịu đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy a parrot if you had enough money? |
Bạn có mua một con vẹt nếu bạn có đủ tiền không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper had been parroting the parrot's squawks for hours before the audience arrived. |
Người quản lý vườn thú đã nhại tiếng kêu của con vẹt hàng giờ trước khi khán giả đến. |
| Phủ định | She hadn't been parroting everything her teacher said; she actually thought for herself. |
Cô ấy đã không lặp lại mọi điều giáo viên nói; cô ấy thực sự tự suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Had the politician been parroting the party line before the scandal broke? |
Liệu chính trị gia đã lặp lại đường lối của đảng trước khi vụ bê bối nổ ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parrot".
