(Top Banner Ad)
parson
C1
danh từ C1 Tôn giáo

parson

UK: /ˈpɑːsn/ • US: /ˈpɑːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

cha xứ mục sư linh mục (trong bối cảnh Anh giáo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beneficed member of the clergy; a rector or vicar.

Vietnamese Meaning

Một thành viên được hưởng bổng lộc của hàng giáo sĩ; cha xứ hoặc người đại diện cha xứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parson delivered a moving sermon on forgiveness."

    "Vị cha xứ đã có một bài giảng cảm động về sự tha thứ."

  • "The old parson was respected by everyone in the village."

    "Vị cha xứ già được mọi người trong làng kính trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parsonage nhà xứ, nhà của mục sư/linh mục
Adjective parsonical (hiếm) thuộc về hoặc liên quan đến mục sư/linh mục; có tính cách của mục sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
persona
Old French
persone
Anglo-Norman
persoun
Middle English
parsoun, parson
Modern English
parson

Nguồn gốc thú vị của từ 'Parson'

Từ 'parson' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu có nghĩa là 'người' hoặc 'vai trò'. Qua tiếng Pháp cổ ('persone') và Anglo-Norman ('persoun'), nghĩa của từ này dần thu hẹp lại để chỉ một 'người giữ vai trò tôn giáo', đặc biệt là một linh mục giáo xứ. Sự chuyển đổi này phản ánh vai trò quan trọng và đặc biệt của các linh mục trong cộng đồng thời xưa.

Usage Note

Từ 'parson' thường được dùng để chỉ một mục sư Tin Lành hoặc một linh mục trong Giáo hội Anh giáo. Nó có xu hướng mang sắc thái trang trọng và đôi khi có phần cổ điển. Khác với các từ như 'priest' (linh mục) thường được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều hệ phái Kitô giáo, 'parson' đặc biệt nhấn mạnh đến vị trí được hưởng bổng lộc và trách nhiệm mục vụ của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parson
  • country a country parson
    (một linh mục/mục sư nông thôn)
  • young a young parson
    (một linh mục/mục sư trẻ)
  • old an old parson
    (một linh mục/mục sư già)
  • reverend the reverend parson
    (linh mục đáng kính)
Verb + parson
  • appoint to appoint a parson
    (bổ nhiệm một linh mục/mục sư)
  • become to become a parson
    (trở thành một linh mục/mục sư)
Noun + of + parson
  • duties the duties of a parson
    (nhiệm vụ của một linh mục/mục sư)
  • life the life of a parson
    (cuộc đời của một linh mục/mục sư)

Idioms

  • Parson's nose

    phao câu (phần mỡ ở đuôi gia cầm đã nấu chín)

    "Some people love the parson's nose on a roast chicken, but I prefer the breast meat."

    (Một số người thích cái phao câu của gà quay, nhưng tôi thì thích phần thịt ức hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parson

danh từ
Lật mặt

Một thành viên được hưởng bổng lộc của hàng giáo sĩ; cha xứ hoặc người đại diện cha xứ.

"The parson delivered a moving sermon on forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parson".

Vai trò của Parson trong cộng đồng Anh Quốc

Ở Anh, đặc biệt là trong các thế kỷ trước, 'parson' (linh mục giáo xứ) là một nhân vật trung tâm và có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng nông thôn. Họ không chỉ chịu trách nhiệm về các nghi lễ tôn giáo mà còn thường là người có học thức nhất làng, đóng vai trò cố vấn, giáo dục, và thậm chí là nhà lãnh đạo tinh thần. Vị trí này thường mang theo trách nhiệm xã hội đáng kể.

Parson trong Văn học Anh

Hình tượng 'parson' xuất hiện phổ biến trong nhiều tác phẩm văn học Anh kinh điển, từ 'The Canterbury Tales' của Chaucer đến các tiểu thuyết của Jane Austen và George Eliot. Họ thường được miêu tả với nhiều tính cách khác nhau – từ thánh thiện, giản dị đến lập dị hoặc hài hước – phản ánh các quan điểm và cách nhìn đa chiều của xã hội về giới tăng lữ trong từng thời kỳ.