(Top Banner Ad)
sermon
B2
noun B2 Tôn giáo, Ngôn ngữ học

sermon

UK: /ˈsɜːmən/ • US: /ˈsɜːrmən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết giáo bài giảng (đạo đức, tôn giáo) bài răn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A talk on a religious or moral subject, especially one given during a church service and based on a passage from the Bible.

Vietnamese Meaning

Bài thuyết giảng về một chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức, đặc biệt là bài được giảng trong một buổi lễ nhà thờ và dựa trên một đoạn kinh thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest delivered a powerful sermon on the importance of forgiveness."

    "Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ về tầm quan trọng của sự tha thứ."

  • "He listened patiently to his father's sermon."

    "Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe bài giảng của cha mình."

  • "The bishop delivered a powerful sermon."

    "Giám mục đã có một bài giảng mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sermonize thuyết giáo, rao giảng (theo kiểu chỉ trích hoặc khuyên răn dài dòng)
Noun sermonizer người thuyết giáo, người rao giảng
Adjective sermonic thuộc về bài giảng, có tính chất thuyết giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sermo
Old French
sermon
Middle English
sermoun
English
sermon

Nguồn gốc của 'sermon'

Từ 'sermon' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sermo', ban đầu có nghĩa là 'lời nói, cuộc nói chuyện, cuộc thảo luận'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn, trở thành bài diễn thuyết tôn giáo trang trọng, giải thích giáo lý hoặc đưa ra lời khuyên đạo đức. Từ đó, nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại.

Usage Note

Sermon thường mang tính trang trọng và có mục đích truyền đạt một thông điệp đạo đức hoặc tôn giáo. Nó khác với 'lecture' (bài giảng) ở chỗ lecture có thể về bất kỳ chủ đề nào và thường mang tính học thuật hơn. 'Speech' (bài phát biểu) là một thuật ngữ chung hơn, có thể đề cập đến bất kỳ bài nói nào trước công chúng.

Prepositions

on about

Sermon 'on' hoặc 'about' một chủ đề cụ thể: đề cập đến chủ đề của bài giảng. Ví dụ: 'a sermon on forgiveness', 'a sermon about love'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sermon
  • long a long sermon
    (một bài giảng dài)
  • powerful a powerful sermon
    (một bài giảng mạnh mẽ, có sức lay động)
  • inspiring an inspiring sermon
    (một bài giảng truyền cảm hứng)
  • moral a moral sermon
    (một bài giảng đạo đức)
  • Sunday a Sunday sermon
    (bài giảng Chủ Nhật)
  • funeral a funeral sermon
    (bài điếu văn, bài giảng trong tang lễ)
Verb + sermon
  • preach preach a sermon
    (thuyết giảng một bài)
  • deliver deliver a sermon
    (trình bày/đọc một bài giảng)
  • listen to listen to a sermon
    (nghe bài giảng)
  • give give a sermon
    (giảng một bài, thuyết giảng)
Sermon + Prepositional Phrase
  • on a sermon on humility
    (một bài giảng về sự khiêm tốn)

Idioms

  • give/read someone a sermon

    mắng mỏ, giảng giải đạo lý cho ai đó (thường là một cách không mong muốn và dài dòng)

    "My mom gave me a sermon about not leaving my clothes on the floor."

    (Mẹ tôi đã mắng tôi một trận về việc không để quần áo lung tung trên sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sermon

noun
Lật mặt

Bài thuyết giảng về một chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức, đặc biệt là bài được giảng trong một buổi lễ nhà thờ và dựa trên một đoạn kinh thánh.

"The priest delivered a powerful sermon on the importance of forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long sermon, the congregation, weary but inspired, filed out of the church.
Sau bài giảng dài, giáo đoàn, mệt mỏi nhưng đầy cảm hứng, lần lượt rời khỏi nhà thờ.
Phủ định
Despite attending church regularly, he never truly listened to the sermon, and, consequently, he remained unchanged.
Mặc dù đi nhà thờ thường xuyên, anh ấy chưa bao giờ thực sự lắng nghe bài giảng, và do đó, anh ấy vẫn không thay đổi.
Nghi vấn
Reverend, after delivering such a powerful sermon, are you not exhausted?
Thưa cha xứ, sau khi giảng một bài giảng mạnh mẽ như vậy, cha có thấy mệt mỏi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pastor delivers a compelling sermon, the congregation will feel inspired.
Nếu mục sư giảng một bài thuyết giảng hấp dẫn, giáo đoàn sẽ cảm thấy được truyền cảm hứng.
Phủ định
If the sermon is boring, people won't pay attention.
Nếu bài thuyết giảng nhàm chán, mọi người sẽ không chú ý.
Nghi vấn
Will people be moved if the sermon is about forgiveness?
Mọi người có cảm động không nếu bài thuyết giảng nói về sự tha thứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sermon was very inspiring.
Bài giảng rất truyền cảm hứng.
Phủ định
The sermon wasn't well-received by the congregation.
Bài giảng không được giáo đoàn đón nhận.
Nghi vấn
Was the sermon about forgiveness?
Bài giảng có phải về sự tha thứ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest had delivered the sermon before I arrived at the church.
Cha xứ đã giảng bài thuyết giáo trước khi tôi đến nhà thờ.
Phủ định
She had not listened to the sermon before she started to doze off.
Cô ấy đã không nghe bài thuyết giáo trước khi cô ấy bắt đầu ngủ gật.
Nghi vấn
Had he written the sermon before the service began?
Ông ấy đã viết bài thuyết giáo trước khi buổi lễ bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sermon".

Vai trò trong Kitô giáo

'Sermon' là một phần cốt lõi của buổi lễ thờ phượng trong nhiều giáo phái Kitô giáo. Trong đó, một mục sư hoặc linh mục giải thích các đoạn kinh thánh, cung cấp hướng dẫn đạo đức và khuyến khích tín đồ sống theo lời Chúa.

Sử dụng ẩn dụ

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'sermon' cũng được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một bài thuyết giảng hoặc lời khuyên dài dòng, nghiêm túc về đạo đức hay hành vi, thường là khi người nghe không muốn hoặc cảm thấy bị chỉ trích.