(Top Banner Ad)
quail
B1
noun B1 Động vật học, Ẩm thực

quail

UK: /ˈkweɪl/ • US: /ˈkweɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chim cút chùn bước nhụt chí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, migratory game bird with short tail and rounded wings.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nhỏ, di cư, thuộc họ gà, có đuôi ngắn và cánh tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a covey of quail in the field."

    "Chúng tôi thấy một đàn chim cút trên cánh đồng."

  • "Quail eggs are considered a delicacy in many cultures."

    "Trứng chim cút được coi là một món ngon ở nhiều nền văn hóa."

  • "The company didn't quail under pressure from the media."

    "Công ty đã không chùn bước trước áp lực từ giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quail chim cút (loài chim); sự run sợ, sự chùn bước
Verb quail run sợ, chùn bước, e dè
Adjective unquailing không run sợ, kiên cường, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coagulāre
Old French
quailler
Middle English
quailen
English
quail

Nguồn gốc của sự chùn bước

Từ 'quail' (run sợ, chùn bước) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'coagulāre', nghĩa là 'đông đặc' hay 'kết tụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'quailler' với nghĩa 'làm đông lại' hoặc 'làm yếu đi', nó đã chuyển sang tiếng Anh trung đại thành 'quailen' mang ý nghĩa 'mất hết can đảm', 'trở nên yếu ớt'. Ngày nay, nó dùng để chỉ cảm giác sợ hãi, e dè hoặc chùn bước trước một điều gì đó đáng sợ, như thể tim gan 'đông cứng lại'.

Usage Note

Thường được săn bắn để làm thực phẩm. Thuật ngữ này đề cập đến các loài chim cút khác nhau trên khắp thế giới, không chỉ giới hạn ở một loài cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + quail
  • never never quail
    (không bao giờ run sợ/chùn bước)
  • visibly visibly quail
    (run sợ rõ rệt)
  • instinctively instinctively quail
    (bản năng run sợ/chùn bước)
Verb + quail
  • make make someone quail
    (khiến ai đó sợ hãi/chùn bước)
  • cause cause him to quail
    (làm anh ta run sợ)
Preposition + quail
  • at quail at the thought
    (chùn bước/e dè trước suy nghĩ)
  • before quail before the enemy
    (run sợ/e dè trước kẻ thù)
Noun + quail (for 'heart/spirit')
  • heart his heart began to quail
    (tim anh ấy bắt đầu chùn lại/run sợ)
  • spirit their spirit did not quail
    (tinh thần của họ không hề nao núng/chùn bước)

Idioms

  • quail at the thought of something

    Run sợ, chùn bước khi nghĩ đến điều gì đó

    "She would quail at the thought of speaking in public."

    (Cô ấy sẽ run sợ khi nghĩ đến việc nói trước công chúng.)

  • quail before someone/something

    Run sợ, e dè trước ai/cái gì

    "The rebels did not quail before the overwhelming enemy forces."

    (Những kẻ nổi dậy không hề run sợ trước lực lượng kẻ thù áp đảo.)

  • never quail

    Không bao giờ chùn bước, luôn kiên cường

    "Despite the challenges, he vowed he would never quail."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, anh ấy thề rằng sẽ không bao giờ chùn bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quail

noun
Lật mặt

Một loài chim nhỏ, di cư, thuộc họ gà, có đuôi ngắn và cánh tròn.

"We saw a covey of quail in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, look at that quail!
Ồ, hãy nhìn con chim cút kia kìa!
Phủ định
Oh no, he didn't quail in the face of danger.
Ôi không, anh ấy đã không chùn bước trước nguy hiểm.
Nghi vấn
Hey, did you see the quail?
Này, bạn có thấy con chim cút không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a quail in the field this morning.
Tôi đã thấy một con chim cút trên cánh đồng sáng nay.
Phủ định
There aren't any quails in this area; they've all migrated.
Không có con chim cút nào ở khu vực này; tất cả chúng đã di cư.
Nghi vấn
Have you ever tasted quail eggs?
Bạn đã bao giờ nếm trứng chim cút chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to quail before authority figures.
Anh ta có xu hướng chùn bước trước những nhân vật có thẩm quyền.
Phủ định
She did not quail at the sight of the snake.
Cô ấy không hề sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.
Nghi vấn
Did they quail when they heard the bad news?
Họ có chùn bước khi nghe tin xấu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter spotted his prey: a covey of quail scurrying through the underbrush.
Người thợ săn phát hiện con mồi của mình: một đàn chim cút đang vội vã chạy trốn trong bụi rậm.
Phủ định
Despite the pressure, he didn't quail: he stood his ground and defended his beliefs.
Mặc dù áp lực, anh ấy đã không chùn bước: anh ấy đứng vững và bảo vệ niềm tin của mình.
Nghi vấn
Did she quail at the thought of public speaking: the idea of facing a large audience filled her with anxiety?
Cô ấy có chùn bước trước ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng không: ý tưởng phải đối mặt với một đám đông lớn khiến cô ấy lo lắng?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Raise quail for a sustainable food source.
Nuôi chim cút để có nguồn thực phẩm bền vững.
Phủ định
Don't quail before challenges; face them head-on.
Đừng chùn bước trước những thử thách; hãy đối mặt với chúng một cách trực diện.
Nghi vấn
Please, find the quail eggs in the forest.
Làm ơn, hãy tìm trứng chim cút trong rừng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to quail when faced with difficult decisions.
Anh ấy có xu hướng chùn bước khi đối mặt với những quyết định khó khăn.
Phủ định
They do not quail in the face of danger.
Họ không hề sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm.
Nghi vấn
Does she quail at the thought of public speaking?
Cô ấy có sợ hãi khi nghĩ đến việc phát biểu trước công chúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter found a quail in the bushes.
Người thợ săn tìm thấy một con chim cút trong bụi rậm.
Phủ định
The witness did not quail under the intense questioning.
Nhân chứng đã không chùn bước trước sự thẩm vấn gay gắt.
Nghi vấn
Why did he quail when he saw the snake?
Tại sao anh ta lại sợ hãi khi nhìn thấy con rắn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to quail at the sight of the huge spider.
Cô ấy sẽ chùn bước khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.
Phủ định
They are not going to quail under pressure; they are well-prepared.
Họ sẽ không chùn bước trước áp lực; họ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is he going to buy a quail at the farmers market?
Anh ấy có định mua một con chim cút ở chợ nông sản không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the lost hikers will have been quailing at the thought of wild animals for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ đã run sợ trước ý nghĩ về động vật hoang dã hàng giờ.
Phủ định
She won't have been quailing before her opponent; she's known for her bravery.
Cô ấy sẽ không chùn bước trước đối thủ của mình; cô ấy nổi tiếng vì sự dũng cảm.
Nghi vấn
Will the dog have been quailing under the bed every time it hears thunder?
Liệu con chó có trốn dưới gầm giường mỗi khi nghe thấy tiếng sấm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quail's nest was hidden carefully among the tall grasses.
Tổ của chim cút được giấu cẩn thận giữa những ngọn cỏ cao.
Phủ định
That is not the quail's natural reaction to danger; they usually fly away.
Đó không phải là phản ứng tự nhiên của chim cút khi gặp nguy hiểm; chúng thường bay đi.
Nghi vấn
Is this the quail's typical plumage, or is it a rare variation?
Đây có phải là bộ lông điển hình của chim cút, hay là một biến thể hiếm gặp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quail".

Chim cút trong ẩm thực

Chim cút (quail) thường được coi là một món ăn cao cấp ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Thịt của chúng nhỏ, mềm và có hương vị đặc trưng, thường được chế biến thành các món nướng, quay hoặc nhồi. Đây là một nguyên liệu phổ biến trong các nhà hàng sang trọng và các bữa tiệc đặc biệt.

Quail trong săn bắn

Chim cút là một loài chim săn phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Việc săn bắn chim cút thường được xem là một hoạt động thể thao truyền thống và đòi hỏi kỹ năng. Nó gắn liền với văn hóa nông thôn và giải trí ngoài trời, thường diễn ra vào mùa thu.