quail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim nhỏ, di cư, thuộc họ gà, có đuôi ngắn và cánh tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a covey of quail in the field."
"Chúng tôi thấy một đàn chim cút trên cánh đồng."
-
"Quail eggs are considered a delicacy in many cultures."
"Trứng chim cút được coi là một món ngon ở nhiều nền văn hóa."
-
"The company didn't quail under pressure from the media."
"Công ty đã không chùn bước trước áp lực từ giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được săn bắn để làm thực phẩm. Thuật ngữ này đề cập đến các loài chim cút khác nhau trên khắp thế giới, không chỉ giới hạn ở một loài cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never quail (không bao giờ run sợ/chùn bước)
-
visibly visibly quail (run sợ rõ rệt)
-
instinctively instinctively quail (bản năng run sợ/chùn bước)
-
make make someone quail (khiến ai đó sợ hãi/chùn bước)
-
cause cause him to quail (làm anh ta run sợ)
-
at quail at the thought (chùn bước/e dè trước suy nghĩ)
-
before quail before the enemy (run sợ/e dè trước kẻ thù)
-
heart his heart began to quail (tim anh ấy bắt đầu chùn lại/run sợ)
-
spirit their spirit did not quail (tinh thần của họ không hề nao núng/chùn bước)
Idioms
-
quail at the thought of something
Run sợ, chùn bước khi nghĩ đến điều gì đó
"She would quail at the thought of speaking in public."
(Cô ấy sẽ run sợ khi nghĩ đến việc nói trước công chúng.)
-
quail before someone/something
Run sợ, e dè trước ai/cái gì
"The rebels did not quail before the overwhelming enemy forces."
(Những kẻ nổi dậy không hề run sợ trước lực lượng kẻ thù áp đảo.)
-
never quail
Không bao giờ chùn bước, luôn kiên cường
"Despite the challenges, he vowed he would never quail."
(Mặc dù có nhiều thử thách, anh ấy thề rằng sẽ không bao giờ chùn bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quail
nounMột loài chim nhỏ, di cư, thuộc họ gà, có đuôi ngắn và cánh tròn.
"We saw a covey of quail in the field."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, look at that quail! |
Ồ, hãy nhìn con chim cút kia kìa! |
| Phủ định | Oh no, he didn't quail in the face of danger. |
Ôi không, anh ấy đã không chùn bước trước nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Hey, did you see the quail? |
Này, bạn có thấy con chim cút không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a quail in the field this morning. |
Tôi đã thấy một con chim cút trên cánh đồng sáng nay. |
| Phủ định | There aren't any quails in this area; they've all migrated. |
Không có con chim cút nào ở khu vực này; tất cả chúng đã di cư. |
| Nghi vấn | Have you ever tasted quail eggs? |
Bạn đã bao giờ nếm trứng chim cút chưa? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to quail before authority figures. |
Anh ta có xu hướng chùn bước trước những nhân vật có thẩm quyền. |
| Phủ định | She did not quail at the sight of the snake. |
Cô ấy không hề sợ hãi khi nhìn thấy con rắn. |
| Nghi vấn | Did they quail when they heard the bad news? |
Họ có chùn bước khi nghe tin xấu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter spotted his prey: a covey of quail scurrying through the underbrush. |
Người thợ săn phát hiện con mồi của mình: một đàn chim cút đang vội vã chạy trốn trong bụi rậm. |
| Phủ định | Despite the pressure, he didn't quail: he stood his ground and defended his beliefs. |
Mặc dù áp lực, anh ấy đã không chùn bước: anh ấy đứng vững và bảo vệ niềm tin của mình. |
| Nghi vấn | Did she quail at the thought of public speaking: the idea of facing a large audience filled her with anxiety? |
Cô ấy có chùn bước trước ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng không: ý tưởng phải đối mặt với một đám đông lớn khiến cô ấy lo lắng? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Raise quail for a sustainable food source. |
Nuôi chim cút để có nguồn thực phẩm bền vững. |
| Phủ định | Don't quail before challenges; face them head-on. |
Đừng chùn bước trước những thử thách; hãy đối mặt với chúng một cách trực diện. |
| Nghi vấn | Please, find the quail eggs in the forest. |
Làm ơn, hãy tìm trứng chim cút trong rừng. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to quail when faced with difficult decisions. |
Anh ấy có xu hướng chùn bước khi đối mặt với những quyết định khó khăn. |
| Phủ định | They do not quail in the face of danger. |
Họ không hề sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Does she quail at the thought of public speaking? |
Cô ấy có sợ hãi khi nghĩ đến việc phát biểu trước công chúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter found a quail in the bushes. |
Người thợ săn tìm thấy một con chim cút trong bụi rậm. |
| Phủ định | The witness did not quail under the intense questioning. |
Nhân chứng đã không chùn bước trước sự thẩm vấn gay gắt. |
| Nghi vấn | Why did he quail when he saw the snake? |
Tại sao anh ta lại sợ hãi khi nhìn thấy con rắn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to quail at the sight of the huge spider. |
Cô ấy sẽ chùn bước khi nhìn thấy con nhện khổng lồ. |
| Phủ định | They are not going to quail under pressure; they are well-prepared. |
Họ sẽ không chùn bước trước áp lực; họ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Is he going to buy a quail at the farmers market? |
Anh ấy có định mua một con chim cút ở chợ nông sản không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescuers arrive, the lost hikers will have been quailing at the thought of wild animals for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ đã run sợ trước ý nghĩ về động vật hoang dã hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have been quailing before her opponent; she's known for her bravery. |
Cô ấy sẽ không chùn bước trước đối thủ của mình; cô ấy nổi tiếng vì sự dũng cảm. |
| Nghi vấn | Will the dog have been quailing under the bed every time it hears thunder? |
Liệu con chó có trốn dưới gầm giường mỗi khi nghe thấy tiếng sấm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quail's nest was hidden carefully among the tall grasses. |
Tổ của chim cút được giấu cẩn thận giữa những ngọn cỏ cao. |
| Phủ định | That is not the quail's natural reaction to danger; they usually fly away. |
Đó không phải là phản ứng tự nhiên của chim cút khi gặp nguy hiểm; chúng thường bay đi. |
| Nghi vấn | Is this the quail's typical plumage, or is it a rare variation? |
Đây có phải là bộ lông điển hình của chim cút, hay là một biến thể hiếm gặp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quail".
