(Top Banner Ad)
party crasher
B2
danh từ B2 Xã hội

party crasher

UK: /ˈpɑːti ˌkræʃər/ • US: /ˈpɑːrti ˌkræʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám kẻ ăn chực người không mời mà đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attends a party or other gathering without being invited.

Vietnamese Meaning

Một người đến một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập nào đó mà không được mời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a party crasher at her wedding."

    "Anh ta là kẻ không mời mà đến trong đám cưới của cô ấy."

  • "The party crashers were quickly escorted out by security."

    "Những kẻ không mời mà đến đã nhanh chóng bị bảo vệ hộ tống ra ngoài."

  • "She had a reputation for being a party crasher."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người hay đi 'ăn chùa'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party bữa tiệc, buổi liên hoan
Verb crash đâm sầm, va chạm; tham dự không mời (nghĩa bóng)
Noun crasher người đột nhập, kẻ phá đám (nói chung)
Verb phrase to crash a party tham dự một bữa tiệc không mời, lẻn vào tiệc
Noun/Adjective party-crashing hành động lẻn vào tiệc không mời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
partie
Middle English
partie
Modern English
party
Onomatopoeic / Old Norse
krassa
Early 20th Century English
to crash (a party)
Modern English
party crasher

Nguồn gốc của 'party crasher'

Cụm từ 'party crasher' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20. Động từ 'to crash' ban đầu có nghĩa là gây ra tiếng động lớn, va chạm mạnh hoặc hỏng hóc. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, nó phát triển thêm nghĩa bóng là 'tham dự một sự kiện mà không được mời, thường là một cách bất ngờ hoặc đột ngột'. Khi kết hợp với 'party' (bữa tiệc), nó tạo ra 'party crasher' để mô tả người chuyên đi 'phá đám' bằng cách lẻn vào các buổi tiệc mà không có giấy mời, gây ra một chút phiền toái hoặc bất ngờ cho chủ nhà.

Usage Note

Thuật ngữ 'party crasher' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người xâm phạm không gian riêng tư của người khác và có thể gây phiền toái. Khác với 'guest', 'party crasher' không được chào đón. Nó gần nghĩa với 'gatecrasher', tuy nhiên 'party crasher' phổ biến hơn trong ngữ cảnh các buổi tiệc.

Prepositions

at to

Sử dụng 'at' để chỉ hành động 'party crashing at a specific event'. Sử dụng 'to' để chỉ việc trở thành 'a party crasher to an event' – nhấn mạnh vai trò là người không mời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + party crasher
  • uninvited an uninvited party crasher
    (một kẻ lẻn vào tiệc không mời)
  • notorious a notorious party crasher
    (một kẻ phá tiệc khét tiếng)
  • professional a professional party crasher
    (một kẻ lẻn vào tiệc chuyên nghiệp)
Verb + party crasher
  • stop to stop a party crasher
    (ngăn chặn một kẻ phá tiệc)
  • remove to remove a party crasher
    (đuổi một kẻ phá tiệc)
  • identify to identify a party crasher
    (nhận diện một kẻ phá tiệc)

Idioms

  • to crash a party

    tham dự một bữa tiệc mà không được mời, lẻn vào tiệc

    "They didn't have invitations, but decided to crash the party anyway."

    (Họ không có giấy mời, nhưng dù sao vẫn quyết định lẻn vào bữa tiệc.)

  • a real party crasher (metaphorical)

    một người phá hỏng cuộc vui, làm mất hứng không khí (nghĩa bóng)

    "His negative attitude made him a real party crasher at the celebration."

    (Thái độ tiêu cực của anh ấy đã biến anh ta thành một kẻ phá hỏng cuộc vui thực sự tại buổi lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

party crasher

danh từ
Lật mặt

Một người đến một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập nào đó mà không được mời.

"He was a party crasher at her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "party crasher".

Phép xã giao và an ninh tại bữa tiệc

Ở các nước phương Tây, việc tổ chức tiệc tùng thường dựa trên danh sách khách mời để đảm bảo sự riêng tư và an toàn. 'Party crasher' (kẻ phá tiệc) được coi là hành vi thiếu lịch sự và có thể gây ra lo ngại về an ninh, đặc biệt tại các sự kiện lớn hoặc các buổi tiệc riêng tư. Chủ nhà thường có quyền yêu cầu những người không được mời rời đi, đôi khi có sự can thiệp của an ninh.

Party Crasher trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'party crasher' đã trở thành chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh và truyền hình. Một ví dụ nổi bật là bộ phim hài 'Wedding Crashers' (2005), trong đó hai nhân vật chính chuyên đột nhập vào các đám cưới để gặp gỡ phụ nữ. Điều này cho thấy mặt khác của 'party crashing' – đôi khi nó được nhìn nhận như một hành động mạo hiểm, táo bạo và thậm chí là vui nhộn trong một số bối cảnh hư cấu, dù trong đời thực nó thường bị coi là không phù hợp.