uninvited guest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who attends an event or enters a place without having been invited.
Vietnamese Meaning
Một người tham dự một sự kiện hoặc bước vào một nơi mà không được mời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He arrived at the party as an uninvited guest."
"Anh ấy đến bữa tiệc như một vị khách không mời."
-
"The wedding was disrupted by a group of uninvited guests."
"Đám cưới bị gián đoạn bởi một nhóm khách không mời."
-
"Dealing with uninvited guests can be awkward."
"Việc đối phó với những vị khách không mời có thể rất khó xử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | mời |
| Noun | invitation | lời mời, thiệp mời |
| Adjective | invited | được mời |
| Adjective | uninvited | không được mời |
| Noun | guest | khách, khách mời |
| Noun | guesthouse | nhà khách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không mong muốn hoặc thậm chí gây phiền toái của người khách. Nó thường được sử dụng trong các tình huống xã giao, tiệc tùng hoặc khi ai đó xâm phạm không gian riêng tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpected an unexpected uninvited guest (một vị khách không mời bất ngờ)
-
awkward an awkward uninvited guest (một vị khách không mời gây khó xử)
-
a few a few uninvited guests (một vài vị khách không mời)
-
deal with deal with an uninvited guest (đối phó với một vị khách không mời)
-
have have an uninvited guest (có một vị khách không mời (đến))
-
get rid of get rid of an uninvited guest (tống khứ/đuổi một vị khách không mời)
Idioms
-
An uninvited guest is never welcome.
Khách không mời không bao giờ được chào đón.
"They showed up without an invitation, proving that an uninvited guest is never welcome."
(Họ xuất hiện mà không có lời mời, chứng tỏ rằng khách không mời không bao giờ được chào đón.)
-
To play the uninvited guest.
Đóng vai khách không mời; chen chân vào; tự tiện đến.
"He had a habit of playing the uninvited guest at every social gathering."
(Anh ta có thói quen tự tiện đến mọi buổi tụ tập xã hội như một vị khách không mời.)
-
To feel like an uninvited guest.
Cảm thấy như một vị khách không mời; cảm thấy lạc lõng, không được chào đón.
"At the family reunion, she felt like an uninvited guest because she didn't know anyone."
(Tại buổi họp mặt gia đình, cô ấy cảm thấy lạc lõng như một vị khách không mời vì cô ấy không quen ai cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninvited guest
Danh từMột người tham dự một sự kiện hoặc bước vào một nơi mà không được mời.
"He arrived at the party as an uninvited guest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party, which had several uninvited guests who consumed all the snacks, was a complete disaster. |
Bữa tiệc, nơi có vài vị khách không mời mà đã ăn hết đồ ăn vặt, là một thảm họa hoàn toàn. |
| Phủ định | The host didn't seem to mind the uninvited guest that arrived late. |
Chủ nhà dường như không bận tâm đến vị khách không mời đến muộn. |
| Nghi vấn | Was the uninvited guest, who claimed to be a distant relative, actually telling the truth? |
Vị khách không mời, người tự xưng là họ hàng xa, có thực sự nói sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvited guest".
