party pooper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spoils the fun or enjoyment of others at a party or gathering, or who is generally pessimistic or negative.
Vietnamese Meaning
Một người phá đám, làm hỏng cuộc vui của người khác tại một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập, hoặc người thường bi quan hoặc tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be such a party pooper; come and join the fun!"
"Đừng có phá đám như vậy; đến và tham gia cho vui đi!"
-
"He refused to dance and sat in the corner all night; he was a real party pooper."
"Anh ta từ chối nhảy và ngồi trong góc cả đêm; anh ta đúng là một người phá đám."
-
"I don't want to be a party pooper, but I have to leave early."
"Tôi không muốn phá đám đâu, nhưng tôi phải về sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất lóng và thường được sử dụng một cách hài hước hoặc trách móc nhẹ nhàng. Nó không chỉ giới hạn ở những bữa tiệc theo nghĩa đen, mà còn có thể ám chỉ bất kỳ tình huống nào mà một người có thể làm giảm sự hứng khởi hoặc niềm vui của những người khác. Khác với các từ như 'killjoy' (kẻ giết niềm vui) hoặc 'spoilsport' (người chơi xấu), 'party pooper' đặc biệt nhấn mạnh hành động phá hỏng không khí vui vẻ, náo nhiệt của một sự kiện xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be a party pooper (là người làm mất hứng, làm hỏng cuộc vui)
-
call to call someone a party pooper (gọi ai đó là kẻ làm mất hứng)
-
accuse of being to accuse someone of being a party pooper (buộc tội ai đó là kẻ làm hỏng cuộc vui)
-
real a real party pooper (một kẻ thực sự làm mất hứng)
-
total a total party pooper (một kẻ phá hỏng cuộc vui hoàn toàn)
-
definite a definite party pooper (chắc chắn là một kẻ làm mất hứng)
Idioms
-
Don't be a party pooper!
Đừng làm mất hứng mọi người!
"Oh, come on, just one more dance! Don't be a party pooper!"
(Ôi thôi nào, thêm một điệu nhảy nữa thôi! Đừng làm mất hứng mọi người chứ!)
-
to be a real party pooper
là một người thực sự làm mất hứng/hỏng cuộc vui
"He refused to sing karaoke with us; he's such a real party pooper."
(Anh ấy từ chối hát karaoke cùng chúng tôi; anh ấy đúng là kẻ làm mất hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
party pooper
danh từMột người phá đám, làm hỏng cuộc vui của người khác tại một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập, hoặc người thường bi quan hoặc tiêu cực.
"Don't be such a party pooper; come and join the fun!"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ugh, don't be such a party pooper; let's enjoy the music! |
Ôi, đừng có phá đám thế; hãy tận hưởng âm nhạc đi! |
| Phủ định | Seriously, no party pooper allowed; we're here to have fun! |
Nghiêm túc đấy, không ai được phá đám cả; chúng ta ở đây để vui vẻ! |
| Nghi vấn | Hey, are you going to be a party pooper, or are you going to dance with us? |
Này, bạn định phá đám hay là nhảy cùng chúng tôi? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had come to the party, he would be a party pooper now because he hates loud music. |
Nếu anh ấy đến bữa tiệc, giờ anh ấy đã là một kẻ phá đám rồi vì anh ấy ghét nhạc ồn ào. |
| Phủ định | If she hadn't been such a party pooper, she might have had fun last night. |
Nếu cô ấy không phải là một kẻ phá đám như vậy, có lẽ cô ấy đã có khoảng thời gian vui vẻ tối qua. |
| Nghi vấn | If you hadn't called him a party pooper, would he be happy now? |
Nếu bạn không gọi anh ấy là kẻ phá đám, bây giờ anh ấy có vui không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a party pooper if we don't play his favorite music. |
Anh ấy sẽ là người phá đám nếu chúng ta không chơi nhạc yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | She isn't going to be a party pooper; she promised to try and have fun. |
Cô ấy sẽ không phải là người phá đám đâu; cô ấy đã hứa sẽ cố gắng vui vẻ. |
| Nghi vấn | Will he be a party pooper if I forget to bring the snacks? |
Liệu anh ấy có phải là người phá đám nếu tôi quên mang đồ ăn nhẹ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been a party pooper because she had already heard all the jokes. |
Cô ấy đã từng là kẻ phá đám vì cô ấy đã nghe hết tất cả các câu chuyện cười rồi. |
| Phủ định | He hadn't been a party pooper until he had realized the music was terrible. |
Anh ấy đã không phải là kẻ phá đám cho đến khi anh ấy nhận ra nhạc quá tệ. |
| Nghi vấn | Had she been a party pooper before she had even arrived at the party? |
Cô ấy đã từng là kẻ phá đám trước cả khi đến bữa tiệc rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "party pooper".
