(Top Banner Ad)
invited guest
B1
Danh từ B1 Xã hội

invited guest

UK: /ɪnˈvaɪtɪd ɡest/ • US: /ɪnˈvaɪtɪd ɡest/

Nghĩa tiếng Việt

khách mời vị khách được mời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been invited to visit someone's home or attend a particular event.

Vietnamese Meaning

Một người được mời đến thăm nhà ai đó hoặc tham dự một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have several invited guests coming to the conference."

    "Chúng tôi có một vài vị khách được mời đến dự hội nghị."

  • "The invited guests were seated at the head table."

    "Những vị khách được mời đã được xếp chỗ ngồi tại bàn danh dự."

  • "Please RSVP if you are an invited guest."

    "Vui lòng phản hồi nếu bạn là khách được mời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, chiêu đãi
Noun invitation lời mời, thiệp mời
Adjective uninvited không được mời, tự tiện đến
Noun guest khách, khách mời
Noun host chủ nhà, người dẫn chương trình (đối lập với khách)
Noun hospitality lòng hiếu khách, sự mến khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
enviter
Middle English
inviten
Proto-Germanic
*gastiz*
Old English
gæst

Nguồn gốc của 'Invite'

Từ 'invite' trong 'invited guest' có nguồn gốc từ động từ 'invitare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'mời, gọi, triệu tập' hoặc 'chiêu đãi, đối xử tử tế'. Qua tiếng Pháp cổ ('enviter'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'invite' như ngày nay, nhấn mạnh hành động mời ai đó đến một sự kiện hoặc nơi nào đó.

Nguồn gốc của 'Guest'

Từ 'guest' có nguồn gốc từ *gastiz trong tiếng Proto-Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'người lạ' hoặc 'khách'. Điều thú vị là nó cũng liên quan đến 'host' (chủ nhà) ở một số ngôn ngữ khác, thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa người lạ và người được chào đón. Từ này đã phát triển thành 'gæst' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'guest' hiện đại, nhấn mạnh người được tiếp đón một cách thân thiện.

Usage Note

Cụm từ 'invited guest' nhấn mạnh việc khách đã được mời một cách trang trọng. Khác với 'visitor' chỉ đơn thuần là người đến thăm. 'Invited guest' thường ngụ ý một dịp đặc biệt hoặc một sự kiện có tổ chức.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ sự kiện hoặc địa điểm mà khách được mời đến: 'invited guest to the wedding', 'invited guest to the party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invited guest
  • distinguished distinguished invited guest
    (khách mời danh dự, khách quý)
  • honored honored invited guest
    (khách mời được vinh danh, khách quý trọng)
  • special special invited guest
    (khách mời đặc biệt)
  • welcome welcome invited guest
    (khách mời được chào đón nồng nhiệt)
Verb + invited guest(s)
  • welcome welcome invited guests
    (chào đón các khách mời)
  • entertain entertain invited guests
    (chiêu đãi, tiếp đãi các khách mời)
  • receive receive invited guests
    (tiếp đón các khách mời)

Idioms

  • Be an invited guest at an event/party

    Là một khách mời được mời đến một sự kiện/bữa tiệc

    "She was an invited guest at the ambassador's reception."

    (Cô ấy là khách mời tại buổi tiệc chiêu đãi của đại sứ.)

  • Make someone feel like a welcome invited guest

    Làm cho ai đó cảm thấy được chào đón như một khách mời thực sự

    "The hosts went out of their way to make everyone feel like a welcome invited guest."

    (Chủ nhà đã cố gắng hết sức để mọi người cảm thấy được chào đón như một khách mời thân thiết.)

  • The invited guests of honor

    Các khách mời danh dự, những vị khách quan trọng nhất

    "The mayor and his wife were among the invited guests of honor."

    (Thị trưởng và vợ ông là một trong số các khách mời danh dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invited guest

Danh từ
Lật mặt

Một người được mời đến thăm nhà ai đó hoặc tham dự một sự kiện cụ thể.

"We have several invited guests coming to the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invited guest".

Văn hóa RSVP trong lời mời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các sự kiện trang trọng như đám cưới hoặc tiệc lớn, việc yêu cầu khách mời 'RSVP' (viết tắt của 'Répondez s'il vous plaît' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'Vui lòng trả lời') là rất phổ biến. Điều này cho phép chủ nhà biết chính xác số lượng khách sẽ tham dự, giúp họ lên kế hoạch tốt hơn cho thức ăn, đồ uống và chỗ ngồi. Việc không RSVP hoặc không đến mà không báo trước được coi là thiếu lịch sự.

Nghi thức ứng xử của khách mời

Khi đến dự với tư cách là 'invited guest' ở phương Tây, có một số nghi thức xã giao phổ biến. Chẳng hạn, khách thường mang theo một món quà nhỏ cho chủ nhà (quà tặng 'host/hostess gift') như một chai rượu, một bó hoa, hoặc một món tráng miệng. Đến đúng giờ hoặc hơi muộn một chút (5-10 phút) là chấp nhận được, nhưng đến quá sớm thì không. Khách cũng được khuyến khích tương tác với các khách khác và bày tỏ lòng biết ơn đối với chủ nhà.