(Top Banner Ad)
past age
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát

past age

Nghĩa tiếng Việt

thời đại trước kỷ nguyên đã qua thời kỳ trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A previous period or era; a time that has gone by.

Vietnamese Meaning

Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên trước đây; một thời gian đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discoveries of the past age continue to influence modern science."

    "Những khám phá của thời đại trước tiếp tục ảnh hưởng đến khoa học hiện đại."

  • "The literature of that past age is still widely read today."

    "Văn học của thời đại trước đó vẫn được đọc rộng rãi cho đến ngày nay."

  • "Many customs from a past age have disappeared."

    "Nhiều phong tục từ thời đại trước đã biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi, tuổi tác, thời đại
Verb age già đi, làm cho già đi, lão hóa
Adjective aged có tuổi, già, lão hóa

Synonyms

previous era (kỷ nguyên trước)bygone days (những ngày đã qua)

Antonyms

present age (thời đại hiện tại)future age (thời đại tương lai)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
past
Middle English
past
English
past
Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age
English
age
English
past age

Nguồn gốc của cụm từ 'past age'

Cụm từ 'past age' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'past' (quá, đã qua) và 'age' (tuổi). 'Past' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (quá khứ phân từ của 'passer' - đi qua) qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'age' xuất phát từ tiếng Latin 'aetas' (thời đại, tuổi) qua tiếng Pháp cổ 'aage'. Khi kết hợp lại, 'past age' mang nghĩa là đã vượt quá hoặc đã qua một độ tuổi nhất định, thường ám chỉ sự không còn phù hợp với một hoạt động hay giai đoạn nào đó.

Usage Note

Cụm từ "past age" thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ, thường là một giai đoạn lịch sử hoặc một thời kỳ quan trọng. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc của một kỷ nguyên hoặc một thời đại. Khác với "old age" chỉ tuổi già, "past age" tập trung vào thời kỳ lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + past age
  • be be past age
    (đã quá tuổi, đã hết tuổi (thường cho một giai đoạn, mục đích))
  • grow grow past age
    (trở nên quá tuổi (mang ý nghĩa dần dần vượt qua một độ tuổi nhất định))
Trạng từ + past age
  • well well past age
    (đã quá tuổi rất nhiều, đã lớn tuổi lắm rồi)
  • long long past age
    (đã quá tuổi từ lâu, đã qua tuổi từ hồi nào)
Cụm từ cố định với 'age'
  • past the usual past the usual age
    (đã qua tuổi thông thường, đã qua tuổi bình thường)
  • past childbearing past childbearing age
    (đã qua tuổi sinh nở (không còn khả năng sinh con))
  • past marriageable past marriageable age
    (đã qua tuổi kết hôn (thường được xem là lý tưởng))

Idioms

  • past a certain age

    đã qua một độ tuổi nhất định (thường ám chỉ đã lớn tuổi, có thể không còn phù hợp hoặc có những thay đổi nhất định, thường mang hàm ý tế nhị)

    "She believes women past a certain age should consider more modest fashion choices."

    (Cô ấy tin rằng phụ nữ đã qua một độ tuổi nhất định nên cân nhắc những lựa chọn thời trang kín đáo hơn.)

  • past childbearing age

    đã qua tuổi sinh nở (không còn khả năng mang thai và sinh con về mặt sinh học)

    "For many women, having children becomes more challenging once they are past childbearing age."

    (Đối với nhiều phụ nữ, việc có con trở nên khó khăn hơn khi họ đã qua tuổi sinh nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past age

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên trước đây; một thời gian đã qua.

"The discoveries of the past age continue to influence modern science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archaeologists study artifacts from a past age to understand ancient civilizations.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ một thời đại đã qua để hiểu về các nền văn minh cổ đại.
Phủ định
That custom is not a practice from a past age anymore.
Phong tục đó không còn là một tập quán từ thời đại đã qua nữa.
Nghi vấn
Does the museum exhibit artifacts from a past age?
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật từ một thời đại đã qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past age".

Kỳ thị tuổi tác (Ageism)

Khái niệm 'past age' thường gắn liền với hiện tượng kỳ thị tuổi tác (ageism) – sự phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên tuổi tác của một người. Trong nhiều xã hội, đặc biệt là phương Tây, người lớn tuổi có thể bị coi là 'past age' cho các công việc năng động, công nghệ mới, hoặc thậm chí trong các lĩnh vực giải trí, dẫn đến việc bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp, bất kể kinh nghiệm và năng lực thực tế của họ.

Các cột mốc tuổi tác và kỳ vọng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, có những kỳ vọng xã hội về độ tuổi 'phù hợp' cho các sự kiện quan trọng của cuộc đời như kết hôn, có con, bắt đầu sự nghiệp, hay nghỉ hưu. Khi một người được mô tả là 'past age' cho một trong những cột mốc này, nó có thể mang theo những định kiến, áp lực hoặc đánh giá từ xã hội, dù những kỳ vọng đó có thể không còn phù hợp trong thế giới hiện đại.