past age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A previous period or era; a time that has gone by.
Vietnamese Meaning
Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên trước đây; một thời gian đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discoveries of the past age continue to influence modern science."
"Những khám phá của thời đại trước tiếp tục ảnh hưởng đến khoa học hiện đại."
-
"The literature of that past age is still widely read today."
"Văn học của thời đại trước đó vẫn được đọc rộng rãi cho đến ngày nay."
-
"Many customs from a past age have disappeared."
"Nhiều phong tục từ thời đại trước đã biến mất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "past age" thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ, thường là một giai đoạn lịch sử hoặc một thời kỳ quan trọng. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc của một kỷ nguyên hoặc một thời đại. Khác với "old age" chỉ tuổi già, "past age" tập trung vào thời kỳ lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be past age (đã quá tuổi, đã hết tuổi (thường cho một giai đoạn, mục đích))
-
grow grow past age (trở nên quá tuổi (mang ý nghĩa dần dần vượt qua một độ tuổi nhất định))
-
well well past age (đã quá tuổi rất nhiều, đã lớn tuổi lắm rồi)
-
long long past age (đã quá tuổi từ lâu, đã qua tuổi từ hồi nào)
-
past the usual past the usual age (đã qua tuổi thông thường, đã qua tuổi bình thường)
-
past childbearing past childbearing age (đã qua tuổi sinh nở (không còn khả năng sinh con))
-
past marriageable past marriageable age (đã qua tuổi kết hôn (thường được xem là lý tưởng))
Idioms
-
past a certain age
đã qua một độ tuổi nhất định (thường ám chỉ đã lớn tuổi, có thể không còn phù hợp hoặc có những thay đổi nhất định, thường mang hàm ý tế nhị)
"She believes women past a certain age should consider more modest fashion choices."
(Cô ấy tin rằng phụ nữ đã qua một độ tuổi nhất định nên cân nhắc những lựa chọn thời trang kín đáo hơn.)
-
past childbearing age
đã qua tuổi sinh nở (không còn khả năng mang thai và sinh con về mặt sinh học)
"For many women, having children becomes more challenging once they are past childbearing age."
(Đối với nhiều phụ nữ, việc có con trở nên khó khăn hơn khi họ đã qua tuổi sinh nở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past age
Danh từ (cụm danh từ)Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên trước đây; một thời gian đã qua.
"The discoveries of the past age continue to influence modern science."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Archaeologists study artifacts from a past age to understand ancient civilizations. |
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ một thời đại đã qua để hiểu về các nền văn minh cổ đại. |
| Phủ định | That custom is not a practice from a past age anymore. |
Phong tục đó không còn là một tập quán từ thời đại đã qua nữa. |
| Nghi vấn | Does the museum exhibit artifacts from a past age? |
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật từ một thời đại đã qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past age".
