ancient times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period in history, especially long ago, before the end of the Roman Empire (around 476 AD). It generally refers to the early history of civilizations, such as Ancient Egypt, Ancient Greece, and Ancient Rome.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn trong lịch sử, đặc biệt là thời gian rất xa xưa, trước khi kết thúc Đế chế La Mã (khoảng năm 476 sau Công nguyên). Nó thường đề cập đến lịch sử ban đầu của các nền văn minh, chẳng hạn như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists have discovered many artifacts from ancient times."
"Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra nhiều cổ vật từ thời cổ đại."
-
"Many of the world's wonders were built in ancient times."
"Nhiều kỳ quan thế giới đã được xây dựng vào thời cổ đại."
-
"We can learn a lot about human history by studying ancient times."
"Chúng ta có thể học được rất nhiều điều về lịch sử loài người bằng cách nghiên cứu thời cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất dài trong quá khứ, thường liên quan đến các nền văn minh lớn và những sự kiện quan trọng trong lịch sử nhân loại. Cần phân biệt với 'old times' có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến các nền văn minh cổ đại. 'Ancient history' là một môn học cụ thể, trong khi 'ancient times' mang tính chất khái quát hơn về thời gian.
Prepositions
'in ancient times': đề cập đến việc điều gì đó xảy ra trong thời cổ đại. Ví dụ: 'Life was very different in ancient times.'
'from ancient times': đề cập đến nguồn gốc hoặc sự tồn tại của điều gì đó kể từ thời cổ đại. Ví dụ: 'This tradition dates back to ancient times.'
'since ancient times': tương tự như 'from', nhấn mạnh sự liên tục từ thời cổ đại đến nay. Ví dụ: 'People have used herbs for medicinal purposes since ancient times.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in ancient times (Vào thời cổ đại / Vào thời xa xưa)
-
since since ancient times (Kể từ thời cổ đại / Từ thuở xa xưa)
-
from from ancient times to the present (Từ thời cổ đại cho đến ngày nay)
-
study study ancient times (Nghiên cứu thời cổ đại)
-
history the history of ancient times (Lịch sử thời cổ đại)
-
relics relics from ancient times (Di tích/di vật từ thời cổ đại)
Idioms
-
A tale as old as ancient times.
Một câu chuyện/vấn đề đã có từ rất lâu đời.
"Their political rivalry is a tale as old as ancient times."
(Sự đối đầu chính trị của họ là một câu chuyện đã có từ rất lâu đời.)
-
Passed down since ancient times.
Được truyền lại/lưu truyền từ thời xa xưa.
"This traditional recipe has been passed down since ancient times."
(Công thức truyền thống này đã được lưu truyền từ thời xa xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancient times
Danh từ (cụm danh từ)Một giai đoạn trong lịch sử, đặc biệt là thời gian rất xa xưa, trước khi kết thúc Đế chế La Mã (khoảng năm 476 sau Công nguyên). Nó thường đề cập đến lịch sử ban đầu của các nền văn minh, chẳng hạn như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại.
"Archaeologists have discovered many artifacts from ancient times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient times".
