(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bygone days
B2

bygone days

Danh từ (Cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

những ngày đã qua ngày xửa ngày xưa thời xa xưa thời dĩ vãng những ngày tháng cũ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bygone days'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời gian đã qua, những ngày đã qua; quá khứ.

Definition (English Meaning)

Past times, days that are gone or past; the past.

Ví dụ Thực tế với 'Bygone days'

  • "He often reminisces about the bygone days of his youth."

    "Anh ấy thường hồi tưởng về những ngày xưa tươi đẹp của tuổi trẻ."

  • "In those bygone days, life was much simpler."

    "Vào những ngày xưa đó, cuộc sống đơn giản hơn nhiều."

  • "She dreamed of the bygone days when she was a young dancer."

    "Cô ấy mơ về những ngày đã qua khi cô ấy còn là một vũ công trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bygone days'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

past times(thời gian đã qua)
old days(những ngày xưa)
good old days(những ngày xưa tốt đẹp)

Trái nghĩa (Antonyms)

present times(thời điểm hiện tại)
future(tương lai)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Bygone days'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'bygone days' mang sắc thái hoài niệm, thường được sử dụng để nói về một thời kỳ trong quá khứ được nhớ đến với những đặc điểm tích cực hoặc những kỷ niệm đẹp. Nó thường gợi lên cảm giác tiếc nuối hoặc mong muốn quay trở lại những ngày đó. Khác với chỉ đơn giản nói 'the past', 'bygone days' nhấn mạnh vào khoảng thời gian đã trôi qua và thường mang ý nghĩa tình cảm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bygone days'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)