past days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Days that have already happened; a period of time in the past.
Vietnamese Meaning
Những ngày đã qua; một khoảng thời gian trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past days, I've been feeling quite nostalgic."
"Trong những ngày vừa qua, tôi cảm thấy khá hoài niệm."
-
"She spent the past days reflecting on her life choices."
"Cô ấy đã dành những ngày qua để suy ngẫm về những lựa chọn trong cuộc đời mình."
-
"The weather has been unusually warm in the past days."
"Thời tiết đã ấm bất thường trong những ngày vừa qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | past | đã qua, quá khứ (ví dụ: the past year - năm vừa qua) |
| Verb | pass | đi qua, trôi qua (ví dụ: Time passes quickly. - Thời gian trôi qua nhanh chóng.) |
| Noun | passage | sự trôi qua (của thời gian), đoạn đường, đoạn văn (ví dụ: the passage of time - sự trôi qua của thời gian) |
| Adjective / Adverb | daily | hàng ngày (ví dụ: daily routine - công việc hàng ngày) |
| Noun | daylight | ánh sáng ban ngày (ví dụ: in broad daylight - giữa ban ngày) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'past days' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, gần đây trong quá khứ. Nó mang sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối về những gì đã xảy ra. Khác với 'old days' mang ý nghĩa về một thời kỳ xa xôi hơn và thường gắn liền với những ký ức lâu đời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
In in past days (trong những ngày đã qua, vào thời xưa)
-
Since since past days (kể từ những ngày đã qua)
-
From from past days (từ những ngày đã qua)
-
Remember remember past days (nhớ về những ngày đã qua)
-
Recall recall past days (hồi tưởng những ngày đã qua)
-
Cherish cherish past days (trân trọng những ngày đã qua)
-
Reflect on reflect on past days (suy ngẫm về những ngày đã qua)
-
Reminisce about reminisce about past days (hoài niệm về những ngày đã qua)
-
Happy happy past days (những ngày đã qua hạnh phúc)
-
Fond fond past days (những ngày đã qua đáng nhớ/yêu thích)
-
Difficult difficult past days (những ngày đã qua khó khăn)
Idioms
-
In past days
Vào những ngày đã qua; Trong quá khứ (thường để so sánh với hiện tại hoặc nói về tập quán cũ)
"In past days, people didn't have access to the internet."
(Vào những ngày đã qua, mọi người không có quyền truy cập internet.)
-
Long past days
Những ngày đã trôi qua từ rất lâu; Một thời xa xưa, dĩ vãng
"Those long past days are often romanticized in stories and folklore."
(Những ngày xa xưa đó thường được lãng mạn hóa trong các câu chuyện và văn hóa dân gian.)
-
Memories of past days
Những ký ức về những ngày đã qua (thường mang ý nghĩa hoài niệm, trân trọng)
"She often cherishes her memories of past days with her grandparents."
(Cô ấy thường trân trọng những ký ức về những ngày đã qua với ông bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past days
Danh từ (cụm danh từ)Những ngày đã qua; một khoảng thời gian trong quá khứ.
"In the past days, I've been feeling quite nostalgic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past days".
