(Top Banner Ad)
past days
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Thời gian

past days

Nghĩa tiếng Việt

những ngày đã qua những ngày vừa qua thời gian qua dạo gần đây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Days that have already happened; a period of time in the past.

Vietnamese Meaning

Những ngày đã qua; một khoảng thời gian trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past days, I've been feeling quite nostalgic."

    "Trong những ngày vừa qua, tôi cảm thấy khá hoài niệm."

  • "She spent the past days reflecting on her life choices."

    "Cô ấy đã dành những ngày qua để suy ngẫm về những lựa chọn trong cuộc đời mình."

  • "The weather has been unusually warm in the past days."

    "Thời tiết đã ấm bất thường trong những ngày vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective past đã qua, quá khứ (ví dụ: the past year - năm vừa qua)
Verb pass đi qua, trôi qua (ví dụ: Time passes quickly. - Thời gian trôi qua nhanh chóng.)
Noun passage sự trôi qua (của thời gian), đoạn đường, đoạn văn (ví dụ: the passage of time - sự trôi qua của thời gian)
Adjective / Adverb daily hàng ngày (ví dụ: daily routine - công việc hàng ngày)
Noun daylight ánh sáng ban ngày (ví dụ: in broad daylight - giữa ban ngày)

Synonyms

previous days (những ngày trước)recent days (những ngày gần đây)

Antonyms

future days (những ngày tới)

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passe
Middle English
past
Modern English
past
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
day
Modern English
day

Nguồn gốc của 'past days'

Cụm từ 'past days' (những ngày đã qua) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại, chúng bổ sung ý nghĩa cho nhau một cách hoàn hảo. Từ 'past' (đã qua, quá khứ) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'passe', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'passer' (đi qua, trôi qua). Từ 'days' (những ngày) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dæg', ban đầu dùng để chỉ khoảng thời gian từ bình minh đến hoàng hôn. Khi ghép lại, 'past days' diễn tả trực tiếp những khoảng thời gian đã trôi qua, thường mang theo sự gợi nhớ về quá khứ.

Usage Note

Cụm từ 'past days' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, gần đây trong quá khứ. Nó mang sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối về những gì đã xảy ra. Khác với 'old days' mang ý nghĩa về một thời kỳ xa xôi hơn và thường gắn liền với những ký ức lâu đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • In in past days
    (trong những ngày đã qua, vào thời xưa)
  • Since since past days
    (kể từ những ngày đã qua)
  • From from past days
    (từ những ngày đã qua)
Verb + past days
  • Remember remember past days
    (nhớ về những ngày đã qua)
  • Recall recall past days
    (hồi tưởng những ngày đã qua)
  • Cherish cherish past days
    (trân trọng những ngày đã qua)
  • Reflect on reflect on past days
    (suy ngẫm về những ngày đã qua)
  • Reminisce about reminisce about past days
    (hoài niệm về những ngày đã qua)
Adjective + past days
  • Happy happy past days
    (những ngày đã qua hạnh phúc)
  • Fond fond past days
    (những ngày đã qua đáng nhớ/yêu thích)
  • Difficult difficult past days
    (những ngày đã qua khó khăn)

Idioms

  • In past days

    Vào những ngày đã qua; Trong quá khứ (thường để so sánh với hiện tại hoặc nói về tập quán cũ)

    "In past days, people didn't have access to the internet."

    (Vào những ngày đã qua, mọi người không có quyền truy cập internet.)

  • Long past days

    Những ngày đã trôi qua từ rất lâu; Một thời xa xưa, dĩ vãng

    "Those long past days are often romanticized in stories and folklore."

    (Những ngày xa xưa đó thường được lãng mạn hóa trong các câu chuyện và văn hóa dân gian.)

  • Memories of past days

    Những ký ức về những ngày đã qua (thường mang ý nghĩa hoài niệm, trân trọng)

    "She often cherishes her memories of past days with her grandparents."

    (Cô ấy thường trân trọng những ký ức về những ngày đã qua với ông bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past days

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những ngày đã qua; một khoảng thời gian trong quá khứ.

"In the past days, I've been feeling quite nostalgic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past days".

Hoài niệm và lãng mạn hóa quá khứ

Trong văn hóa phương Tây, 'past days' thường gợi lên cảm giác hoài niệm (nostalgia), một nỗi nhớ về những điều tốt đẹp đã qua. Con người có xu hướng lãng mạn hóa quá khứ, chỉ nhớ về những khoảnh khắc vui vẻ, yên bình và đôi khi bỏ qua những khó khăn. Điều này được thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc và những buổi tụ họp gia đình, nơi mọi người thường kể lại chuyện xưa.

Giá trị của lịch sử và truyền thống

Khái niệm 'past days' cũng liên quan mật thiết đến việc tôn vinh lịch sử và truyền thống. Việc ghi nhớ, nghiên cứu và học hỏi từ những ngày đã qua là một phần quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa và hướng dẫn các thế hệ tương lai. Nhiều ngày lễ, lễ kỷ niệm và di tích lịch sử được tạo ra để nhắc nhở về các sự kiện hoặc nhân vật quan trọng từ 'past days', giữ gìn những giá trị này cho các thế hệ sau.