(Top Banner Ad)
last week
A1
Cụm trạng từ A1 Thời gian

last week

UK: /lɑːst wiːk/ • US: /læst wiːk/

Nghĩa tiếng Việt

tuần trước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The week immediately before the current week.

Vietnamese Meaning

Tuần ngay trước tuần hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the cinema last week."

    "Tôi đã đi xem phim tuần trước."

  • "She finished her project last week."

    "Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình tuần trước."

  • "We had a great time last week."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại
Adjective lasting lâu bền, trường tồn
Adverb lastly cuối cùng, sau cùng
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần
Adverb weekly hàng tuần, theo tuần

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lats
Old English
lætest (superlative of læt)
English
last
Proto-Germanic
*wikō
Old English
wicu, weoce
English
week

Nguồn gốc của 'last week'

Cụm từ 'last week' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'last' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lætest', dạng so sánh nhất của 'læt' (muộn, chậm), mang ý nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'ngay trước đó'. Từ 'week' (tuần) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wicu', 'weoce', có liên quan đến khái niệm 'lượt' hoặc 'chu kỳ'. Khi kết hợp lại, 'last week' được dùng để chỉ chu kỳ bảy ngày đã hoàn thành ngay trước ngày hiện tại, một cách trực quan và phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

‘Last week’ dùng để chỉ một khoảng thời gian xác định, tuần liền trước thời điểm hiện tại. Khác với 'the previous week', 'last week' mang tính thông dụng hơn trong văn nói và văn viết thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'in the last week', cụm từ này đề cập đến một khoảng thời gian kéo dài một tuần, nhưng không nhất thiết phải là tuần liền trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + last week
  • worked worked last week
    (đã làm việc tuần trước)
  • visited visited last week
    (đã ghé thăm tuần trước)
  • finished finished last week
    (đã hoàn thành tuần trước)
  • rained rained last week
    (trời đã mưa tuần trước)
Tính từ miêu tả + last week
  • busy was busy last week
    (bận rộn tuần trước)
  • productive was productive last week
    (tuần trước làm việc hiệu quả)
  • challenging was challenging last week
    (tuần trước đầy thử thách)
Cụm từ thời gian với 'last week'
  • since since last week
    (kể từ tuần trước)
  • just just last week
    (chỉ mới tuần trước)
  • the week before the week before last
    (hai tuần trước)

Idioms

  • It feels like just last week...

    Cảm giác như chỉ mới tuần trước... (diễn tả sự việc dường như vừa mới xảy ra, dù thực tế có thể lâu hơn)

    "It feels like just last week we were celebrating Christmas, and now it's almost spring."

    (Cảm giác như chỉ mới tuần trước chúng ta vừa đón Giáng sinh, mà giờ đã gần đến mùa xuân rồi.)

  • Last week's news

    Tin tức tuần trước (chuyện cũ rích, không còn quan trọng, đã lỗi thời hoặc không còn thú vị)

    "Don't bother bringing that up, it's just last week's news and nobody cares anymore."

    (Đừng bận tâm nhắc lại chuyện đó, nó chỉ là tin tức tuần trước thôi và không ai còn quan tâm nữa đâu.)

  • What happened last week stays last week

    Chuyện gì xảy ra tuần trước thì cứ để ở tuần trước (một cách nói đùa để không đào bới lại chuyện cũ hoặc giữ bí mật)

    "We had a wild time at the party, but what happened last week stays last week, right?"

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian náo nhiệt ở bữa tiệc, nhưng chuyện gì xảy ra tuần trước thì cứ để ở tuần trước nhé?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last week

Cụm trạng từ
Lật mặt

Tuần ngay trước tuần hiện tại.

"I went to the cinema last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder last week, I would have passed the exam.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn vào tuần trước, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If she hadn't spent all her money last week, she might not have needed to borrow from her friends.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền vào tuần trước, cô ấy có lẽ đã không cần phải vay tiền từ bạn bè.
Nghi vấn
Would you have gone to the party if you had finished your work last week?
Bạn có đã đi dự tiệc nếu bạn đã hoàn thành công việc của mình vào tuần trước không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was working on my project last week.
Tôi đã làm dự án của mình vào tuần trước.
Phủ định
She wasn't studying English last week.
Cô ấy đã không học tiếng Anh vào tuần trước.
Nghi vấn
Were they traveling last week?
Họ đã đi du lịch vào tuần trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last week".

Tầm quan trọng của chu kỳ 7 ngày

Trong văn hóa phương Tây, chu kỳ 7 ngày (tuần) là đơn vị thời gian cơ bản để lập kế hoạch công việc, học tập và các hoạt động xã hội. 'Last week' không chỉ là một mốc thời gian mà còn là một điểm tham chiếu quan trọng để đánh giá hiệu suất, nhìn lại những gì đã đạt được hoặc chưa làm được, từ đó rút kinh nghiệm cho 'this week' (tuần này) hoặc 'next week' (tuần tới).

Hồi tưởng và lập kế hoạch

Việc nhắc đến 'last week' thường gắn liền với hành động hồi tưởng. Trong môi trường công sở, các cuộc họp thường bắt đầu bằng việc 'reviewing last week's performance' (đánh giá hiệu suất tuần trước) trước khi 'planning for next week' (lập kế hoạch cho tuần tới). Điều này phản ánh cách con người sử dụng quá khứ để định hình tương lai, một khía cạnh văn hóa phổ biến trong tổ chức và quản lý thời gian cá nhân.