last week
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tuần ngay trước tuần hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the cinema last week."
"Tôi đã đi xem phim tuần trước."
-
"She finished her project last week."
"Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình tuần trước."
-
"We had a great time last week."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tuần trước."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Last week’ dùng để chỉ một khoảng thời gian xác định, tuần liền trước thời điểm hiện tại. Khác với 'the previous week', 'last week' mang tính thông dụng hơn trong văn nói và văn viết thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'in the last week', cụm từ này đề cập đến một khoảng thời gian kéo dài một tuần, nhưng không nhất thiết phải là tuần liền trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worked worked last week (đã làm việc tuần trước)
-
visited visited last week (đã ghé thăm tuần trước)
-
finished finished last week (đã hoàn thành tuần trước)
-
rained rained last week (trời đã mưa tuần trước)
-
busy was busy last week (bận rộn tuần trước)
-
productive was productive last week (tuần trước làm việc hiệu quả)
-
challenging was challenging last week (tuần trước đầy thử thách)
-
since since last week (kể từ tuần trước)
-
just just last week (chỉ mới tuần trước)
-
the week before the week before last (hai tuần trước)
Idioms
-
It feels like just last week...
Cảm giác như chỉ mới tuần trước... (diễn tả sự việc dường như vừa mới xảy ra, dù thực tế có thể lâu hơn)
"It feels like just last week we were celebrating Christmas, and now it's almost spring."
(Cảm giác như chỉ mới tuần trước chúng ta vừa đón Giáng sinh, mà giờ đã gần đến mùa xuân rồi.)
-
Last week's news
Tin tức tuần trước (chuyện cũ rích, không còn quan trọng, đã lỗi thời hoặc không còn thú vị)
"Don't bother bringing that up, it's just last week's news and nobody cares anymore."
(Đừng bận tâm nhắc lại chuyện đó, nó chỉ là tin tức tuần trước thôi và không ai còn quan tâm nữa đâu.)
-
What happened last week stays last week
Chuyện gì xảy ra tuần trước thì cứ để ở tuần trước (một cách nói đùa để không đào bới lại chuyện cũ hoặc giữ bí mật)
"We had a wild time at the party, but what happened last week stays last week, right?"
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian náo nhiệt ở bữa tiệc, nhưng chuyện gì xảy ra tuần trước thì cứ để ở tuần trước nhé?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last week
Cụm trạng từTuần ngay trước tuần hiện tại.
"I went to the cinema last week."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder last week, I would have passed the exam. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn vào tuần trước, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If she hadn't spent all her money last week, she might not have needed to borrow from her friends. |
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền vào tuần trước, cô ấy có lẽ đã không cần phải vay tiền từ bạn bè. |
| Nghi vấn | Would you have gone to the party if you had finished your work last week? |
Bạn có đã đi dự tiệc nếu bạn đã hoàn thành công việc của mình vào tuần trước không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was working on my project last week. |
Tôi đã làm dự án của mình vào tuần trước. |
| Phủ định | She wasn't studying English last week. |
Cô ấy đã không học tiếng Anh vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Were they traveling last week? |
Họ đã đi du lịch vào tuần trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last week".
