(Top Banner Ad)
pastoral farmer
B1
Danh từ ghép B1 Nông nghiệp, Kinh tế

pastoral farmer

UK: /ˈpɑːstərəl ˈfɑːmə(r)/ • US: /ˈpæstərəl ˈfɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn nuôi gia súc trên đồng cỏ nông dân chăn thả người làm nghề chăn nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farmer who raises livestock, such as cattle or sheep, on pastureland.

Vietnamese Meaning

Một người nông dân chăn nuôi gia súc, chẳng hạn như gia súc hoặc cừu, trên đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pastoral farmer moved his sheep to a new field."

    "Người nông dân chăn thả di chuyển đàn cừu của mình đến một cánh đồng mới."

  • "Pastoral farmers often face challenges related to weather and land management."

    "Những người nông dân chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến thời tiết và quản lý đất đai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastor mục sư (nghĩa cũ: người chăn chiên)
Noun pasture đồng cỏ, bãi chăn thả
Verb pasture chăn thả (gia súc)
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm làm nông, canh tác
Noun farming nghề nông, nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pascere (to feed) -> pastor (shepherd) -> pastoralis (of a shepherd)
English
pastoral (relating to rural life or shepherds)
Old French
fermier (one who rents land or collects revenues)
English
farmer (one who cultivates land or raises livestock)
English
pastoral farmer (a compound combining these concepts)

Nguồn gốc của 'pastoral'

Từ 'pastoral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pastoralis', nghĩa là 'liên quan đến người chăn cừu'. Nó gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông thôn thanh bình, gắn liền với việc chăn nuôi gia súc trên đồng cỏ và vẻ đẹp mộc mạc của thiên nhiên.

Nguồn gốc của 'farmer'

Từ 'farmer' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fermier', ban đầu có nghĩa là người cho thuê đất hoặc người thu thuế. Về sau, nó phát triển để chỉ người sở hữu hoặc quản lý một trang trại, thực hiện các công việc trồng trọt và chăn nuôi.

Sự kết hợp 'pastoral farmer'

'Pastoral farmer' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một nông dân chuyên chăn nuôi gia súc (như cừu, bò) trên các đồng cỏ, thường theo phương pháp truyền thống hoặc du mục, tập trung vào việc quản lý đàn gia súc và đất chăn thả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hình thức chăn nuôi dựa trên đồng cỏ tự nhiên hoặc được gieo trồng, khác với chăn nuôi công nghiệp hoặc trồng trọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastoral farmer
  • nomadic nomadic pastoral farmer
    (nông dân chăn nuôi du mục)
  • traditional traditional pastoral farmer
    (nông dân chăn nuôi truyền thống)
  • small-scale small-scale pastoral farmer
    (nông dân chăn nuôi quy mô nhỏ)
Verb + pastoral farmer
  • support support pastoral farmers
    (hỗ trợ các nông dân chăn nuôi)
  • assist assist pastoral farmers
    (giúp đỡ các nông dân chăn nuôi)
  • empower empower pastoral farmers
    (trao quyền cho các nông dân chăn nuôi)
Noun + of pastoral farmer
  • life the life of a pastoral farmer
    (cuộc sống của một nông dân chăn nuôi)
  • challenges challenges for pastoral farmers
    (những thách thức đối với nông dân chăn nuôi)

Idioms

  • a dedicated pastoral farmer

    một nông dân chăn nuôi tận tâm

    "He is a dedicated pastoral farmer, always putting the welfare of his flock first."

    (Ông ấy là một nông dân chăn nuôi tận tâm, luôn đặt phúc lợi của đàn gia súc lên hàng đầu.)

  • the nomadic pastoral farmer

    nông dân chăn nuôi du mục

    "The nomadic pastoral farmer constantly moves with his herd, seeking new pastures."

    (Người nông dân chăn nuôi du mục liên tục di chuyển cùng đàn gia súc của mình, tìm kiếm những đồng cỏ mới.)

  • the life of a pastoral farmer

    cuộc sống của một nông dân chăn nuôi

    "The life of a pastoral farmer is often challenging, battling harsh weather and remote conditions."

    (Cuộc sống của một nông dân chăn nuôi thường đầy thử thách, phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt và điều kiện xa xôi hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastoral farmer

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người nông dân chăn nuôi gia súc, chẳng hạn như gia súc hoặc cừu, trên đồng cỏ.

"The pastoral farmer moved his sheep to a new field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastoral farmer".

Vai trò lịch sử của chăn nuôi du mục

Chăn nuôi du mục (pastoralism) là một trong những hình thức kinh tế lâu đời nhất của loài người, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các xã hội và nền văn minh cổ đại. Các nhóm nông dân chăn nuôi du mục đã định hình cảnh quan và văn hóa của nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi.

Hình ảnh lãng mạn trong văn hóa

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, cuộc sống của người chăn nuôi và môi trường nông thôn thường được lãng mạn hóa thành 'pastoral idyll' (khuê viện đồng quê) – một hình ảnh về sự yên bình, giản dị và hòa mình vào thiên nhiên, đối lập với sự phức tạp của cuộc sống thành thị.