pastoral farmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người nông dân chăn nuôi gia súc, chẳng hạn như gia súc hoặc cừu, trên đồng cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pastoral farmer moved his sheep to a new field."
"Người nông dân chăn thả di chuyển đàn cừu của mình đến một cánh đồng mới."
-
"Pastoral farmers often face challenges related to weather and land management."
"Những người nông dân chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến thời tiết và quản lý đất đai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hình thức chăn nuôi dựa trên đồng cỏ tự nhiên hoặc được gieo trồng, khác với chăn nuôi công nghiệp hoặc trồng trọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nomadic nomadic pastoral farmer (nông dân chăn nuôi du mục)
-
traditional traditional pastoral farmer (nông dân chăn nuôi truyền thống)
-
small-scale small-scale pastoral farmer (nông dân chăn nuôi quy mô nhỏ)
-
support support pastoral farmers (hỗ trợ các nông dân chăn nuôi)
-
assist assist pastoral farmers (giúp đỡ các nông dân chăn nuôi)
-
empower empower pastoral farmers (trao quyền cho các nông dân chăn nuôi)
-
life the life of a pastoral farmer (cuộc sống của một nông dân chăn nuôi)
-
challenges challenges for pastoral farmers (những thách thức đối với nông dân chăn nuôi)
Idioms
-
a dedicated pastoral farmer
một nông dân chăn nuôi tận tâm
"He is a dedicated pastoral farmer, always putting the welfare of his flock first."
(Ông ấy là một nông dân chăn nuôi tận tâm, luôn đặt phúc lợi của đàn gia súc lên hàng đầu.)
-
the nomadic pastoral farmer
nông dân chăn nuôi du mục
"The nomadic pastoral farmer constantly moves with his herd, seeking new pastures."
(Người nông dân chăn nuôi du mục liên tục di chuyển cùng đàn gia súc của mình, tìm kiếm những đồng cỏ mới.)
-
the life of a pastoral farmer
cuộc sống của một nông dân chăn nuôi
"The life of a pastoral farmer is often challenging, battling harsh weather and remote conditions."
(Cuộc sống của một nông dân chăn nuôi thường đầy thử thách, phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt và điều kiện xa xôi hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pastoral farmer
Danh từ ghépMột người nông dân chăn nuôi gia súc, chẳng hạn như gia súc hoặc cừu, trên đồng cỏ.
"The pastoral farmer moved his sheep to a new field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastoral farmer".
