(Top Banner Ad)
ranch
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

ranch

UK: /rɑːn(t)ʃ/ • US: /ræn(t)ʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại đồn điền chăn nuôi gia súc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large farm, especially in North America, where cattle or other animals are bred or raised.

Vietnamese Meaning

Một trang trại lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ, nơi gia súc hoặc các động vật khác được nuôi và chăn thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a ranch in Montana."

    "Họ đã mua một trang trại ở Montana."

  • "The ranch covers thousands of acres."

    "Trang trại bao phủ hàng ngàn mẫu Anh."

  • "She grew up on a cattle ranch."

    "Cô ấy lớn lên ở một trang trại chăn nuôi gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ranch trang trại chăn nuôi gia súc (đặc biệt là bò hoặc ngựa)
Noun rancher chủ hoặc người quản lý trang trại chăn nuôi
Verb to ranch điều hành hoặc làm việc tại một trang trại chăn nuôi
Noun ranching nghề chăn nuôi gia súc ở trang trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
rancho
English (mid-19th century)
ranch

Nguồn gốc Tây Ban Nha

Từ 'ranch' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'rancho' trong tiếng Tây Ban Nha. Ban đầu, 'rancho' có nghĩa là một nhóm người ăn chung với nhau, một doanh trại quân đội, hoặc một túp lều nhỏ. Khi người Tây Ban Nha mở rộng lãnh thổ sang Bắc Mỹ, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một trang trại nhỏ hoặc một khu định cư xa xôi.

Phát triển ở Mỹ

Khi người định cư Mỹ di chuyển về phía Tây vào thế kỷ 19, họ đã mượn từ 'rancho' từ tiếng Tây Ban Nha, rút gọn thành 'ranch' và áp dụng nó để chỉ những trang trại chăn nuôi gia súc lớn trên các vùng đất rộng lớn, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ, nơi chăn nuôi bò và ngựa là ngành kinh tế chính.

Usage Note

Từ 'ranch' thường dùng để chỉ các trang trại lớn ở miền tây Hoa Kỳ hoặc Canada, chuyên về chăn nuôi gia súc (như bò, ngựa) trên diện tích đất rộng lớn. Nó khác với 'farm' (nông trại) vốn có thể bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, và thường có quy mô nhỏ hơn. 'Ranch' nhấn mạnh vào hoạt động chăn nuôi trên đồng cỏ rộng lớn.

Prepositions

on at

'On a ranch' và 'at a ranch' đều có thể dùng để chỉ vị trí. 'On' thường được dùng để nhấn mạnh việc ở trên (hoặc trong) khu vực của trang trại. 'At' được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranch
  • cattle cattle ranch
    (trang trại chăn nuôi bò)
  • dude dude ranch
    (trang trại du lịch (nơi du khách trải nghiệm cuộc sống trang trại))
  • working working ranch
    (trang trại đang hoạt động (vẫn chăn nuôi thực sự, không chỉ du lịch))
  • large large ranch
    (trang trại lớn)
Verb + ranch
  • run run a ranch
    (điều hành một trang trại)
  • own own a ranch
    (sở hữu một trang trại)
  • work on work on a ranch
    (làm việc tại một trang trại)
Noun + ranch (fixed phrases)
  • ranch ranch hand
    (người làm thuê ở trang trại)
  • ranch ranch house
    (nhà kiểu trang trại (phong cách kiến trúc đặc trưng, thường một tầng, trải dài))

Idioms

  • ranch hand

    người làm thuê hoặc công nhân tại trang trại chăn nuôi

    "The new ranch hand quickly learned how to ride a horse and herd cattle."

    (Người công nhân trang trại mới nhanh chóng học cách cưỡi ngựa và lùa bò.)

  • ranch dressing

    sốt Ranch (một loại sốt salad kem phổ biến của Mỹ, thường chứa bơ sữa, rau thơm và gia vị)

    "Many people enjoy ranch dressing with their salads or as a dip for vegetables."

    (Nhiều người thích sốt Ranch với salad hoặc dùng làm nước chấm rau củ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranch

danh từ
Lật mặt

Một trang trại lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ, nơi gia súc hoặc các động vật khác được nuôi và chăn thả.

"They bought a ranch in Montana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranch".

Biểu tượng của miền Tây nước Mỹ

Ranch là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ của miền Tây nước Mỹ, gắn liền với hình ảnh những cao bồi, những vùng đất rộng lớn, tự do và lối sống tự cung tự cấp. Chúng đại diện cho tinh thần phiêu lưu, độc lập và sự khắc nghiệt của cuộc sống biên giới.

Ranch du lịch (Dude Ranch)

Ngày nay, nhiều ranch đã chuyển đổi hoặc kết hợp kinh doanh du lịch, được gọi là 'dude ranch'. Du khách có thể đến trải nghiệm cuộc sống cao bồi, tham gia các hoạt động như cưỡi ngựa, chăn gia súc, câu cá và tận hưởng không gian tự nhiên rộng lớn, mang lại cái nhìn chân thực về văn hóa ranch.