ranch
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ranch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trang trại lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ, nơi gia súc hoặc các động vật khác được nuôi và chăn thả.
Definition (English Meaning)
A large farm, especially in North America, where cattle or other animals are bred or raised.
Ví dụ Thực tế với 'Ranch'
-
"They bought a ranch in Montana."
"Họ đã mua một trang trại ở Montana."
-
"The ranch covers thousands of acres."
"Trang trại bao phủ hàng ngàn mẫu Anh."
-
"She grew up on a cattle ranch."
"Cô ấy lớn lên ở một trang trại chăn nuôi gia súc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ranch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ranch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'ranch' thường dùng để chỉ các trang trại lớn ở miền tây Hoa Kỳ hoặc Canada, chuyên về chăn nuôi gia súc (như bò, ngựa) trên diện tích đất rộng lớn. Nó khác với 'farm' (nông trại) vốn có thể bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, và thường có quy mô nhỏ hơn. 'Ranch' nhấn mạnh vào hoạt động chăn nuôi trên đồng cỏ rộng lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On a ranch' và 'at a ranch' đều có thể dùng để chỉ vị trí. 'On' thường được dùng để nhấn mạnh việc ở trên (hoặc trong) khu vực của trang trại. 'At' được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm đến.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ranch'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.