(Top Banner Ad)
pasture-raised birds
Động vật học, Nông nghiệp, Sinh thái học

pasture-raised birds

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasture đồng cỏ chăn thả
Verb pasture chăn thả (gia súc, gia cầm)
Adjective pastoral thuộc về mục đồng, đồng quê
Verb raise nuôi, gây nuôi
Adjective raised được nuôi, được nâng lên
Noun raiser người nuôi (gia súc, gia cầm)
Noun bird chim, gia cầm
Noun poultry gia cầm (nói chung)
Adjective free-range chăn thả tự do

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pastura
Old French
pasture
Middle English
pasture
Old English
ræran
Old English
brid
Modern English
pasture-raised birds

Nguồn gốc của 'pasture-raised birds'

Cụm từ 'pasture-raised birds' là một thuật ngữ mô tả khá hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc lâu đời. 'Pasture' (đồng cỏ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pastura', có nghĩa là 'chỗ chăn thả' hoặc 'hành động cho ăn'. Từ 'raised' (được nuôi) đến từ tiếng Anh cổ 'ræran', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'nuôi dưỡng'. Còn 'birds' (gia cầm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brid', ban đầu dùng để chỉ 'chim non'. Khi kết hợp lại, 'pasture-raised birds' mô tả những con gia cầm được nuôi thả trên đồng cỏ, được tự do di chuyển và kiếm ăn tự nhiên, phản ánh phương pháp chăn nuôi truyền thống và tự nhiên hơn so với chăn nuôi công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasture-raised birds
  • healthy healthy pasture-raised birds
    (gia cầm chăn thả tự nhiên khỏe mạnh)
  • organic organic pasture-raised birds
    (gia cầm hữu cơ chăn thả tự nhiên)
  • ethically-sourced ethically-sourced pasture-raised birds
    (gia cầm chăn thả tự nhiên có nguồn gốc đạo đức)
Verb + pasture-raised birds
  • consume consume pasture-raised birds
    (tiêu thụ gia cầm chăn thả tự nhiên)
  • purchase purchase pasture-raised birds
    (mua gia cầm chăn thả tự nhiên)
  • rear rear pasture-raised birds
    (nuôi gia cầm chăn thả tự nhiên)
Noun + pasture-raised birds
  • meat meat from pasture-raised birds
    (thịt từ gia cầm chăn thả tự nhiên)
  • eggs eggs from pasture-raised birds
    (trứng của gia cầm chăn thả tự nhiên)
  • welfare welfare of pasture-raised birds
    (phúc lợi của gia cầm chăn thả tự nhiên)

Idioms

  • The growing demand for pasture-raised birds

    Nhu cầu ngày càng tăng đối với gia cầm chăn thả tự nhiên

    "Consumers are driving the growing demand for pasture-raised birds due to health and ethical concerns."

    (Người tiêu dùng đang thúc đẩy nhu cầu ngày càng tăng đối với gia cầm chăn thả tự nhiên vì những lo ngại về sức khỏe và đạo đức.)

  • Prioritizing the welfare of pasture-raised birds

    Ưu tiên phúc lợi của gia cầm chăn thả tự nhiên

    "Many farmers are now prioritizing the welfare of pasture-raised birds by providing ample space and natural feed."

    (Nhiều nông dân hiện đang ưu tiên phúc lợi của gia cầm chăn thả tự nhiên bằng cách cung cấp không gian rộng rãi và thức ăn tự nhiên.)

  • Switching to pasture-raised birds

    Chuyển sang sử dụng gia cầm chăn thả tự nhiên

    "Our restaurant is switching to pasture-raised birds to ensure higher quality and support sustainable farming."

    (Nhà hàng của chúng tôi đang chuyển sang sử dụng gia cầm chăn thả tự nhiên để đảm bảo chất lượng cao hơn và hỗ trợ nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasture-raised birds

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasture-raised birds".

Phong trào thực phẩm bền vững

Tại các nước phương Tây, 'pasture-raised birds' là một phần quan trọng của phong trào thực phẩm bền vững và chăn nuôi nhân đạo. Nó đại diện cho một phương pháp nuôi dưỡng động vật một cách tự nhiên, cho phép chúng tự do di chuyển trên đồng cỏ, ăn côn trùng và cỏ non, khác biệt rõ rệt với hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung trong chuồng trại chật hẹp.

Lợi ích sức khỏe và đạo đức

Nhiều người tiêu dùng phương Tây tin rằng thịt và trứng từ 'pasture-raised birds' không chỉ có chất lượng dinh dưỡng cao hơn, ít hóa chất hơn mà còn có hương vị thơm ngon hơn do chế độ ăn uống tự nhiên của chúng. Ngoài ra, việc lựa chọn sản phẩm này còn thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi động vật và ủng hộ các phương pháp canh tác đạo đức, thân thiện với môi trường.